(Top Banner Ad)
wee
A2
Tính từ A2 Ngôn ngữ hàng ngày

wee

UK: /wiː/ • US: /wiː/

Nghĩa tiếng Việt

bé xíu một chút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very small.

Vietnamese Meaning

Rất nhỏ, bé xíu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a wee little dog."

    "Cô ấy có một chú chó bé xíu."

  • "The baby has such wee hands."

    "Đứa bé có đôi bàn tay nhỏ xíu."

  • "We stayed for a wee while."

    "Chúng tôi đã ở lại một lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wee Nhỏ xíu, bé tí (đặc biệt phổ biến ở Scotland và Ireland)
Noun wee Nước tiểu; hành động đi tiểu (không trang trọng, thường dùng cho trẻ em, tiếng Anh Anh)
Verb wee Đi tiểu (không trang trọng, thường dùng cho trẻ em, tiếng Anh Anh)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wēgiz
Old English
wæg, wēg
Middle English
wee
Modern English
wee

Cội nguồn 'bé xíu'

Từ 'wee' với nghĩa 'nhỏ xíu' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæg' hoặc 'wēg', mang nghĩa 'một lượng nhỏ' hay 'trọng lượng'. Nó có liên hệ xa với từ 'weigh' (cân đo). Theo thời gian, từ này phát triển ý nghĩa thành 'bé nhỏ, tí hon', đặc biệt phổ biến trong tiếng Scotland và tiếng Ireland.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ kích thước nhỏ, đặc biệt là khi nói về trẻ em, động vật nhỏ hoặc những thứ dễ thương. Mang sắc thái thân mật, trìu mến. So sánh với "small": "wee" nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ và thường mang tính tình cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (wee) + Noun
  • wee a wee house
    (một ngôi nhà bé xíu)
  • wee a wee bairn
    (một em bé nhỏ (tiếng Scotland))
  • wee a wee dram
    (một ly rượu nhỏ (thường là whisky))
  • wee a wee moment
    (một khoảnh khắc ngắn ngủi)
  • wee a wee bit
    (một chút xíu, hơi hơi)
Verb + (a) wee
  • have have a wee
    (đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em))
  • do do a wee
    (đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em))
  • need need a wee
    (mắc tiểu, cần đi tiểu)

Idioms

  • a wee bit

    một chút xíu, hơi hơi (nhấn mạnh sự nhỏ bé của số lượng, mức độ)

    "I'm feeling a wee bit tired after work."

    (Tôi cảm thấy hơi mệt một chút sau giờ làm.)

  • in a wee while

    trong một lát nữa, không lâu nữa (tiếng Scotland/Ireland)

    "She'll be here in a wee while."

    (Cô ấy sẽ đến đây trong chốc lát nữa thôi.)

  • to have a wee (or do a wee)

    đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói đùa, tiếng Anh Anh)

    "The toddler needs to have a wee before we leave."

    (Đứa bé mới biết đi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wee

Tính từ
Lật mặt

Rất nhỏ, bé xíu.

"She has a wee little dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby had been wee, we would have bought smaller clothes.
Nếu em bé đã nhỏ bé, chúng tôi đã mua quần áo nhỏ hơn.
Phủ định
If she hadn't wee bit worried about the test, she wouldn't have studied so hard.
Nếu cô ấy không lo lắng một chút về bài kiểm tra, cô ấy đã không học hành chăm chỉ đến vậy.
Nghi vấn
Would he have felt wee bit better if he had taken the medicine?
Anh ấy có cảm thấy tốt hơn một chút nếu anh ấy đã uống thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wee".

Tính địa phương của 'wee'

Từ 'wee' với nghĩa 'nhỏ' cực kỳ phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Scotland và tiếng Anh Ireland, hơn hẳn so với tiếng Anh chuẩn ở các vùng khác. Khi người nói tiếng Anh đến từ những vùng này, họ thường dùng 'wee' thay vì 'small' hoặc 'little' trong nhiều ngữ cảnh.

Cách dùng thân mật cho trẻ em

Trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là khi nói chuyện với hoặc về trẻ em, 'wee' còn có thể dùng làm danh từ hoặc động từ để chỉ hành động đi tiểu hoặc nước tiểu. Đây là cách dùng rất thân mật và không trang trọng.