wee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very small.
Vietnamese Meaning
Rất nhỏ, bé xíu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a wee little dog."
"Cô ấy có một chú chó bé xíu."
-
"The baby has such wee hands."
"Đứa bé có đôi bàn tay nhỏ xíu."
-
"We stayed for a wee while."
"Chúng tôi đã ở lại một lát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ kích thước nhỏ, đặc biệt là khi nói về trẻ em, động vật nhỏ hoặc những thứ dễ thương. Mang sắc thái thân mật, trìu mến. So sánh với "small": "wee" nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ và thường mang tính tình cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wee a wee house (một ngôi nhà bé xíu)
-
wee a wee bairn (một em bé nhỏ (tiếng Scotland))
-
wee a wee dram (một ly rượu nhỏ (thường là whisky))
-
wee a wee moment (một khoảnh khắc ngắn ngủi)
-
wee a wee bit (một chút xíu, hơi hơi)
-
have have a wee (đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em))
-
do do a wee (đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em))
-
need need a wee (mắc tiểu, cần đi tiểu)
Idioms
-
a wee bit
một chút xíu, hơi hơi (nhấn mạnh sự nhỏ bé của số lượng, mức độ)
"I'm feeling a wee bit tired after work."
(Tôi cảm thấy hơi mệt một chút sau giờ làm.)
-
in a wee while
trong một lát nữa, không lâu nữa (tiếng Scotland/Ireland)
"She'll be here in a wee while."
(Cô ấy sẽ đến đây trong chốc lát nữa thôi.)
-
to have a wee (or do a wee)
đi tiểu (thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói đùa, tiếng Anh Anh)
"The toddler needs to have a wee before we leave."
(Đứa bé mới biết đi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wee
Tính từRất nhỏ, bé xíu.
"She has a wee little dog."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baby had been wee, we would have bought smaller clothes. |
Nếu em bé đã nhỏ bé, chúng tôi đã mua quần áo nhỏ hơn. |
| Phủ định | If she hadn't wee bit worried about the test, she wouldn't have studied so hard. |
Nếu cô ấy không lo lắng một chút về bài kiểm tra, cô ấy đã không học hành chăm chỉ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have felt wee bit better if he had taken the medicine? |
Anh ấy có cảm thấy tốt hơn một chút nếu anh ấy đã uống thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wee".
