pee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước tiểu; chất thải lỏng bài tiết ra khỏi cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toddler had an accident and made a pee on the carpet."
"Đứa trẻ tập đi đã lỡ tè ra thảm."
-
"The dog peed on the fire hydrant."
"Con chó đã tè vào cột nước cứu hỏa."
-
"She needs to pee really badly."
"Cô ấy cần đi tiểu gấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pee' thường được dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong bối cảnh không trang trọng. Nó nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'urine' hoặc 'urination'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a pee (đi tiểu, đi tè)
-
have have a pee (đi tiểu, đi tè)
-
do do a pee (đi tiểu, đi tè)
-
go for go for a pee (đi tiểu, đi tè)
-
need to need to pee (cần đi tiểu)
-
pee pee on the floor (tè ra sàn nhà)
-
pee pee one's pants (tè ra quần)
Idioms
-
pee one's pants (laughing/frightened)
cười/sợ tè ra quần (cười quá nhiều hoặc sợ hãi tột độ đến mức không kiểm soát được)
"I was laughing so hard at his joke, I almost peed my pants!"
(Tôi cười câu đùa của anh ấy nhiều đến nỗi suýt tè ra quần!)
-
pee in the wind
phí công vô ích, làm việc không có kết quả vì đi ngược lại tự nhiên hoặc lẽ thường
"Trying to convince him to change his mind is like peeing in the wind; he never listens."
(Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý định chẳng khác nào phí công vô ích; anh ta chẳng bao giờ nghe.)
-
pee like a racehorse
đi tiểu rất nhiều hoặc rất thường xuyên (do uống nhiều nước, bia, cà phê...)
"After drinking three liters of water, I was peeing like a racehorse."
(Sau khi uống ba lít nước, tôi đi tiểu liên tục như ngựa đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pee
danh từNước tiểu; chất thải lỏng bài tiết ra khỏi cơ thể.
"The toddler had an accident and made a pee on the carpet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pee".
