(Top Banner Ad)
pee
A2
danh từ A2 Sinh học, Y học, Giao tiếp hàng ngày

pee

UK: /piː/ • US: /piː/

Nghĩa tiếng Việt

đi tiểu nước tiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Urine; liquid waste excreted from the body.

Vietnamese Meaning

Nước tiểu; chất thải lỏng bài tiết ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toddler had an accident and made a pee on the carpet."

    "Đứa trẻ tập đi đã lỡ tè ra thảm."

  • "The dog peed on the fire hydrant."

    "Con chó đã tè vào cột nước cứu hỏa."

  • "She needs to pee really badly."

    "Cô ấy cần đi tiểu gấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pee đi tiểu, tè
Noun pee nước tiểu, bãi tè (thường là cách nói trẻ con hoặc thân mật)
Noun pee-pee bãi tè (cách nói thân mật, trẻ con)
Verb pee-pee đi tè (cách nói thân mật, trẻ con)
Noun pee-pot bô, chậu đi tiểu (thường dùng cho trẻ em)
Adjective pee-soaked ướt sũng nước tiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pissier
English
piss
English
pee

Nguồn gốc từ 'piss'

'Pee' là một dạng rút gọn và giảm nhẹ của từ 'piss', xuất hiện từ khoảng năm 1700. Ban đầu, nó có thể được dùng như một cách nói tránh, lịch sự hơn hoặc mang tính trẻ con hơn, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ nhỏ. Từ 'piss' gốc thì lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pissier', vốn là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh khi đi tiểu.

Từ tượng thanh dễ nhớ

Giống như nhiều từ khác liên quan đến hoạt động của cơ thể, 'pee' cũng có yếu tố tượng thanh (onomatopoeic). Mặc dù nó là dạng rút gọn của 'piss', cả hai từ đều gợi lên âm thanh của dòng nước, khiến chúng trở nên dễ nhớ và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'pee' thường được dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong bối cảnh không trang trọng. Nó nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'urine' hoặc 'urination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) pee (noun)
  • take take a pee
    (đi tiểu, đi tè)
  • have have a pee
    (đi tiểu, đi tè)
  • do do a pee
    (đi tiểu, đi tè)
  • go for go for a pee
    (đi tiểu, đi tè)
Verb + pee (verb)
  • need to need to pee
    (cần đi tiểu)
  • pee pee on the floor
    (tè ra sàn nhà)
  • pee pee one's pants
    (tè ra quần)

Idioms

  • pee one's pants (laughing/frightened)

    cười/sợ tè ra quần (cười quá nhiều hoặc sợ hãi tột độ đến mức không kiểm soát được)

    "I was laughing so hard at his joke, I almost peed my pants!"

    (Tôi cười câu đùa của anh ấy nhiều đến nỗi suýt tè ra quần!)

  • pee in the wind

    phí công vô ích, làm việc không có kết quả vì đi ngược lại tự nhiên hoặc lẽ thường

    "Trying to convince him to change his mind is like peeing in the wind; he never listens."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý định chẳng khác nào phí công vô ích; anh ta chẳng bao giờ nghe.)

  • pee like a racehorse

    đi tiểu rất nhiều hoặc rất thường xuyên (do uống nhiều nước, bia, cà phê...)

    "After drinking three liters of water, I was peeing like a racehorse."

    (Sau khi uống ba lít nước, tôi đi tiểu liên tục như ngựa đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pee

danh từ
Lật mặt

Nước tiểu; chất thải lỏng bài tiết ra khỏi cơ thể.

"The toddler had an accident and made a pee on the carpet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pee".

Cách nói tránh và sự lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, 'pee' thường được coi là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn và đặc biệt thích hợp khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong bối cảnh thân mật. Nó là một uyển ngữ (euphemism) thay cho các từ trực tiếp hơn như 'urinate' (đi tiểu) hoặc 'piss' (tè), vốn có thể bị coi là thô tục tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Lời chào hỏi khi cần giải quyết nhu cầu

Khi cần đi vệ sinh, người nói tiếng Anh thường không nói thẳng 'I need to pee'. Thay vào đó, họ sẽ dùng các cụm từ uyển ngữ như 'I need to use the restroom' (Mỹ), 'I need to go to the bathroom' (Mỹ), hoặc 'I need to go to the loo' (Anh) để giữ phép lịch sự trong giao tiếp xã hội.