(Top Banner Ad)
reciprocating engine
B2
danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

reciprocating engine

UK: /rɪˈsɪprəˌkeɪtɪŋ ˈendʒɪn/ • US: /rɪˈsɪprəˌkeɪtɪŋ ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ tịnh tiến động cơ qua lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engine in which one or more pistons use reciprocating motion to convert pressure into a rotating motion.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ trong đó một hoặc nhiều piston sử dụng chuyển động tịnh tiến qua lại để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reciprocating engine in the old car was still running smoothly."

    "Động cơ tịnh tiến qua lại trong chiếc xe cũ vẫn chạy trơn tru."

  • "Reciprocating engines are commonly found in smaller aircraft."

    "Động cơ tịnh tiến qua lại thường được tìm thấy trong các máy bay nhỏ hơn."

  • "The efficiency of a reciprocating engine depends on its design and operating conditions."

    "Hiệu suất của động cơ tịnh tiến qua lại phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện hoạt động của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reciprocity sự có đi có lại, sự tương hỗ
Verb reciprocate có đi có lại, đáp lại, tương hỗ
Adjective reciprocal có đi có lại, tương hỗ
Adverb reciprocally một cách tương hỗ
Noun engine động cơ, máy
Verb engineer thiết kế, chế tạo (máy móc, công trình)
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

turbine engine (động cơ tuabin)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English
reciprocate
English
reciprocating
Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
engin
English
engine

Sự 'có đi có lại' của động cơ

Từ 'reciprocating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reciprocus', có nghĩa là 'chuyển động qua lại' hoặc 'có đi có lại', gợi hình ảnh của thủy triều lên xuống. Còn từ 'engine' lại đến từ tiếng Latin 'ingenium', mang ý nghĩa 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo' hoặc 'sáng chế'. Do đó, 'reciprocating engine' không chỉ là một cỗ máy tạo ra chuyển động tịnh tiến mà còn là minh chứng cho sự tài tình của con người trong việc chế tạo ra những bộ phận chuyển động nhịp nhàng để tạo ra sức mạnh.

Usage Note

Động cơ tịnh tiến qua lại thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm ô tô, máy bay và máy phát điện. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại động cơ khác (ví dụ: động cơ tuabin) nằm ở phương pháp chuyển đổi năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocating engine
  • internal combustion internal combustion reciprocating engine
    (động cơ đốt trong chuyển động tịnh tiến)
  • steam steam reciprocating engine
    (động cơ hơi nước chuyển động tịnh tiến)
  • diesel diesel reciprocating engine
    (động cơ diesel chuyển động tịnh tiến)
  • powerful powerful reciprocating engine
    (động cơ chuyển động tịnh tiến mạnh mẽ)
  • small-scale small-scale reciprocating engine
    (động cơ chuyển động tịnh tiến quy mô nhỏ)
Verb + reciprocating engine
  • operate operate a reciprocating engine
    (vận hành động cơ chuyển động tịnh tiến)
  • design design a reciprocating engine
    (thiết kế động cơ chuyển động tịnh tiến)
  • build build a reciprocating engine
    (chế tạo động cơ chuyển động tịnh tiến)

Idioms

  • Internal combustion reciprocating engine

    Động cơ đốt trong chuyển động tịnh tiến (loại phổ biến nhất, ví dụ trong ô tô)

    "Most cars today use an internal combustion reciprocating engine."

    (Hầu hết các xe ô tô ngày nay đều sử dụng động cơ đốt trong chuyển động tịnh tiến.)

  • Piston-driven reciprocating engine

    Động cơ chuyển động tịnh tiến kiểu piston (nhấn mạnh cơ chế hoạt động bằng piston)

    "The mechanism inside a piston-driven reciprocating engine involves pistons moving up and down."

    (Cơ chế bên trong động cơ chuyển động tịnh tiến kiểu piston bao gồm các piston di chuyển lên xuống.)

  • Early steam reciprocating engine

    Động cơ hơi nước chuyển động tịnh tiến sơ khai (ám chỉ các động cơ đầu tiên của Cách mạng Công nghiệp)

    "The early steam reciprocating engine was a key invention of the Industrial Revolution."

    (Động cơ hơi nước chuyển động tịnh tiến sơ khai là một phát minh then chốt của Cách mạng Công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocating engine

danh từ
Lật mặt

Một loại động cơ trong đó một hoặc nhiều piston sử dụng chuyển động tịnh tiến qua lại để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay.

"The reciprocating engine in the old car was still running smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocating engine".

Động cơ hơi nước và Cách mạng Công nghiệp

Các động cơ hơi nước chuyển động tịnh tiến là xương sống của Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19. Chúng đã thay đổi hoàn toàn cách con người sản xuất, vận chuyển và sinh sống, từ nhà máy dệt đến tàu hỏa, mở ra một kỷ nguyên mới của sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa.

Biểu tượng của sức mạnh và sự di chuyển

Ngày nay, dù nhiều công nghệ mới ra đời, động cơ đốt trong chuyển động tịnh tiến vẫn là trái tim của hàng tỷ phương tiện giao thông trên khắp thế giới, từ ô tô, xe máy đến máy bay nhỏ. Tiếng nổ đặc trưng của động cơ này đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống hiện đại, tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh và khả năng di chuyển không ngừng nghỉ.