(Top Banner Ad)
jug
A2
noun A2 Đồ gia dụng

jug

UK: /dʒʌɡ/ • US: /dʒʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng nước ca đựng nước vại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding liquids, typically with a handle and a spout for pouring.

Vietnamese Meaning

Bình, ca, vại (để đựng chất lỏng, thường có quai và vòi để rót).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured milk from the jug into her coffee."

    "Cô ấy rót sữa từ bình vào cà phê của mình."

  • "He drank a jug of juice."

    "Anh ấy uống một bình nước ép."

  • "The milk is in the jug."

    "Sữa ở trong bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jugful Đầy một bình
Verb jug (cooking) Ninh, hầm (trong bình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jugge
Old French
juge
Medieval Latin
juga

Nguồn Gốc Của Từ 'Jug'

Từ 'jug' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'juge', có nghĩa là 'bình'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh trung đại với dạng 'jugge'. Cuối cùng, nó trở thành từ 'jug' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó ám chỉ một loại bình đựng chất lỏng đơn giản, thường có tay cầm và miệng rót.

Usage Note

Từ 'jug' thường được dùng để chỉ các loại bình có kích thước vừa và nhỏ, dùng để đựng nước, sữa, nước ép, hoặc các loại đồ uống khác. Thường có quai cầm để dễ dàng rót. So với 'pitcher', 'jug' thường có hình dáng tròn trịa và thân thấp hơn. 'Pitcher' có thể lớn hơn và trang trọng hơn.
Cách dùng động từ của 'jug' ít phổ biến hơn. Khi mang nghĩa 'ninh, hầm' thường liên quan đến nấu ăn các món hầm, ninh nhừ, đặc biệt là các loại thịt. Nghĩa 'tống giam' là một cách dùng rất ít gặp, mang tính lóng (slang).

Prepositions

of with

'Jug of water' (bình nước). 'Jug with handle' (bình có quai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jug
  • large large jug
    (bình lớn)
  • ceramic ceramic jug
    (bình gốm)
  • milk milk jug
    (bình đựng sữa)
Verb + jug
  • fill fill the jug
    (rót đầy bình)
  • pour pour from a jug
    (rót từ bình ra)
  • empty empty the jug
    (làm trống bình)

Idioms

  • go to the jug

    vào tù

    "If he keeps breaking the law, he'll go to the jug."

    (Nếu anh ta cứ tiếp tục phạm luật, anh ta sẽ vào tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jug

noun
Lật mặt

Bình, ca, vại (để đựng chất lỏng, thường có quai và vòi để rót).

"She poured milk from the jug into her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jug".

Jug trong văn hóa Anh

Ở Anh, những chiếc bình (jug) bằng sứ hoặc gốm thường được sử dụng để đựng sữa trên bàn ăn sáng. Chúng thường được trang trí bằng các hoa văn truyền thống và là một phần của bộ đồ ăn.