(Top Banner Ad)
creatively
B2
Adverb B2 Nghệ thuật, Kinh doanh, Giáo dục

creatively

UK: /kriˈeɪtɪvli/ • US: /kriˈeɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sáng tạo đầy sáng tạo có tính sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a creative manner; with imagination and originality.

Vietnamese Meaning

Một cách sáng tạo; bằng trí tưởng tượng và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She creatively designed the marketing campaign."

    "Cô ấy đã thiết kế chiến dịch marketing một cách sáng tạo."

  • "The students were encouraged to think creatively."

    "Học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo."

  • "We need to approach this problem more creatively."

    "Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này một cách sáng tạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo ra
Noun creativity sự sáng tạo, khả năng sáng tạo
Noun creation sự tạo thành, tác phẩm
Adjective creative có tính sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, đấng tạo hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
creare
Middle English
createn
English
creative + -ly

Nguồn gốc của sự phát triển

Từ 'creatively' bắt nguồn từ gốc từ Latin 'creare', có nghĩa là 'làm cho phát triển' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, nó liên quan đến sức mạnh của thiên nhiên và thần linh trong việc tạo ra sự sống. Theo thời gian, hậu tố '-ly' được thêm vào để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với trí tưởng tượng phong phú.

Sự chuyển mình từ tính từ sang trạng từ

Trong khi 'create' xuất hiện từ thế kỷ 14, tính từ 'creative' chỉ thực sự phổ biến từ thế kỷ 17. Sau đó, trạng từ 'creatively' ra đời để đáp ứng nhu cầu miêu tả những phương pháp làm việc mới mẻ, vượt qua các quy tắc truyền thống trong thời kỳ Phục hưng và Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

"Creatively" thường được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự đổi mới, độc đáo và khả năng tạo ra những ý tưởng mới. So với "imaginatively", "creatively" thiên về khả năng biến ý tưởng thành hiện thực, tạo ra sản phẩm cụ thể hơn. Ví dụ, "He creatively solved the problem" ám chỉ anh ấy đã tìm ra một giải pháp độc đáo và hiệu quả, trong khi "He imaginatively described the scene" tập trung vào khả năng hình dung và diễn tả sinh động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creatively
  • think think creatively
    (suy nghĩ sáng tạo)
  • solve solve problems creatively
    (giải quyết vấn đề một cách sáng tạo)
  • express express oneself creatively
    (thể hiện bản thân một cách sáng tạo)
Adverb + creatively
  • highly highly creatively
    (cực kỳ sáng tạo)
  • more approach the task more creatively
    (tiếp cận nhiệm vụ một cách sáng tạo hơn)

Idioms

  • Think outside the box (Think creatively)

    Tư duy đột phá, không theo lối mòn

    "To stay ahead of the competition, we need to think creatively."

    (Để dẫn đầu trong cạnh tranh, chúng ta cần phải suy nghĩ một cách sáng tạo.)

  • Apply something creatively

    Vận dụng cái gì đó một cách linh hoạt và mới mẻ

    "She applied the old techniques creatively to achieve modern results."

    (Cô ấy đã vận dụng các kỹ thuật cũ một cách sáng tạo để đạt được kết quả hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creatively

Adverb
Lật mặt

Một cách sáng tạo; bằng trí tưởng tượng và độc đáo.

"She creatively designed the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creatively".

Tư duy 'Outside the box' trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc Âu Mỹ, việc làm việc 'creatively' không chỉ là một kỹ năng mà là một giá trị cốt lõi. Thuật ngữ 'think outside the box' khuyến khích cá nhân phá bỏ các rào cản tư duy truyền thống để tìm ra giải pháp độc đáo.

Kỷ nguyên của 'Creative Class'

Xã hội phương Tây hiện đại coi trọng 'tầng lớp sáng tạo' (creative class). Đây là những người sử dụng trí tuệ và sự sáng tạo để thúc đẩy kinh tế, từ nghệ sĩ đến kỹ sư phần mềm, nơi mà việc thực hiện công việc 'creatively' được trả lương rất cao.