(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plant oil
B1

plant oil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dầu thực vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dầu thực vật, dầu được chiết xuất từ thực vật, thường là từ hạt, quả hoặc các loại hạt.

Definition (English Meaning)

Oil derived from plants, typically from the seeds, fruits, or nuts.

Ví dụ Thực tế với 'Plant oil'

  • "Olive oil is a type of plant oil often used in Mediterranean cooking."

    "Dầu ô liu là một loại dầu thực vật thường được sử dụng trong nấu ăn Địa Trung Hải."

  • "Plant oil can be used as a biofuel."

    "Dầu thực vật có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học."

  • "Many cosmetic products contain plant oil for moisturizing the skin."

    "Nhiều sản phẩm mỹ phẩm chứa dầu thực vật để dưỡng ẩm cho da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plant oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plant oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vegetable oil(dầu thực vật)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

olive oil(dầu ô liu)
sunflower oil(dầu hướng dương)
coconut oil(dầu dừa)
soybean oil(dầu đậu nành) palm oil(dầu cọ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Plant oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'plant oil' mang tính tổng quát, chỉ chung các loại dầu có nguồn gốc thực vật. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm, công nghiệp và y học. Cần phân biệt với 'essential oil' (tinh dầu), vốn là các hợp chất thơm dễ bay hơi từ thực vật, thường được dùng trong liệu pháp hương thơm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

‘Plant oil *from* seeds’ chỉ nguồn gốc của dầu. ‘Plant oil *in* cosmetics’ chỉ công dụng của dầu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant oil'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been researching plant oil extraction methods for the past year.
Công ty đã và đang nghiên cứu các phương pháp chiết xuất dầu thực vật trong năm vừa qua.
Phủ định
They haven't been using that specific plant oil in their formula recently.
Gần đây họ đã không sử dụng loại dầu thực vật cụ thể đó trong công thức của họ.
Nghi vấn
Has the government been investing in plant oil production technology?
Chính phủ có đang đầu tư vào công nghệ sản xuất dầu thực vật không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)