plant oil
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dầu thực vật, dầu được chiết xuất từ thực vật, thường là từ hạt, quả hoặc các loại hạt.
Ví dụ Thực tế với 'Plant oil'
-
"Olive oil is a type of plant oil often used in Mediterranean cooking."
"Dầu ô liu là một loại dầu thực vật thường được sử dụng trong nấu ăn Địa Trung Hải."
-
"Plant oil can be used as a biofuel."
"Dầu thực vật có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học."
-
"Many cosmetic products contain plant oil for moisturizing the skin."
"Nhiều sản phẩm mỹ phẩm chứa dầu thực vật để dưỡng ẩm cho da."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plant oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: plant oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plant oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'plant oil' mang tính tổng quát, chỉ chung các loại dầu có nguồn gốc thực vật. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm, công nghiệp và y học. Cần phân biệt với 'essential oil' (tinh dầu), vốn là các hợp chất thơm dễ bay hơi từ thực vật, thường được dùng trong liệu pháp hương thơm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Plant oil *from* seeds’ chỉ nguồn gốc của dầu. ‘Plant oil *in* cosmetics’ chỉ công dụng của dầu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant oil'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company has been researching plant oil extraction methods for the past year.
|
Công ty đã và đang nghiên cứu các phương pháp chiết xuất dầu thực vật trong năm vừa qua. |
| Phủ định |
They haven't been using that specific plant oil in their formula recently.
|
Gần đây họ đã không sử dụng loại dầu thực vật cụ thể đó trong công thức của họ. |
| Nghi vấn |
Has the government been investing in plant oil production technology?
|
Chính phủ có đang đầu tư vào công nghệ sản xuất dầu thực vật không? |