soybean oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oil extracted from soybeans.
Vietnamese Meaning
Dầu được chiết xuất từ đậu nành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soybean oil is a common ingredient in many processed foods."
"Dầu đậu nành là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến."
-
"The restaurant uses soybean oil for frying its food."
"Nhà hàng sử dụng dầu đậu nành để chiên thức ăn."
-
"Soybean oil is a major export commodity."
"Dầu đậu nành là một mặt hàng xuất khẩu quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu đậu nành là một loại dầu thực vật phổ biến được sử dụng trong nấu ăn và chế biến thực phẩm. Nó có hàm lượng chất béo không bão hòa cao và được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn so với một số loại dầu khác. Dầu đậu nành thường được sử dụng thay thế cho các loại dầu thực vật khác như dầu hướng dương, dầu cải, tuy nhiên hương vị có thể khác biệt đôi chút.
Prepositions
Dầu đậu nành *from* (từ) đậu nành, nhấn mạnh nguồn gốc. Dầu đậu nành *in* (trong) nhiều sản phẩm thực phẩm, nhấn mạnh sự hiện diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydrogenated hydrogenated soybean oil (dầu đậu nành hydro hóa)
-
refined refined soybean oil (dầu đậu nành tinh luyện)
-
crude crude soybean oil (dầu đậu nành thô)
-
organic organic soybean oil (dầu đậu nành hữu cơ)
-
used used soybean oil (dầu đậu nành đã qua sử dụng)
-
produce produce soybean oil (sản xuất dầu đậu nành)
-
extract extract soybean oil (chiết xuất dầu đậu nành)
-
use use soybean oil (sử dụng dầu đậu nành)
-
add add soybean oil (thêm dầu đậu nành)
-
soybean oil soybean oil production (sản lượng dầu đậu nành)
-
soybean oil soybean oil prices (giá dầu đậu nành)
-
soybean oil soybean oil market (thị trường dầu đậu nành)
Idioms
-
cook with soybean oil
nấu ăn bằng dầu đậu nành
"Many households prefer to cook with soybean oil because of its neutral flavor and versatility."
(Nhiều gia đình thích nấu ăn bằng dầu đậu nành vì hương vị trung tính và tính đa dụng của nó.)
-
a source of soybean oil
một nguồn cung cấp dầu đậu nành
"South America is a major source of soybean oil for the global market, especially Argentina and Brazil."
(Nam Mỹ là một nguồn cung cấp dầu đậu nành lớn cho thị trường toàn cầu, đặc biệt là Argentina và Brazil.)
-
processed with soybean oil
được chế biến bằng dầu đậu nành
"Many packaged snacks and processed foods are manufactured with soybean oil as a primary ingredient."
(Nhiều loại đồ ăn nhẹ đóng gói và thực phẩm chế biến được sản xuất với dầu đậu nành là thành phần chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soybean oil
nounDầu được chiết xuất từ đậu nành.
"Soybean oil is a common ingredient in many processed foods."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had soybean oil, I would cook the tofu. |
Nếu tôi có dầu đậu nành, tôi sẽ nấu đậu phụ. |
| Phủ định | If I didn't have soybean oil, I wouldn't be able to fry these potatoes. |
Nếu tôi không có dầu đậu nành, tôi sẽ không thể chiên khoai tây này. |
| Nghi vấn | Would she bake the cake if she had soybean oil? |
Cô ấy có nướng bánh không nếu cô ấy có dầu đậu nành? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used soybean oil to fry donuts last Tet holiday. |
Bà tôi đã sử dụng dầu đậu nành để chiên bánh rán vào dịp Tết năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't use soybean oil because she worried about my cholesterol. |
Cô ấy đã không sử dụng dầu đậu nành vì cô ấy lo lắng về cholesterol của tôi. |
| Nghi vấn | Did they use soybean oil in the restaurant's stir-fry last night? |
Họ có sử dụng dầu đậu nành trong món xào của nhà hàng tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soybean oil".
