plastered
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plastered'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thông tục: rất say.
Definition (English Meaning)
Informal: very drunk.
Ví dụ Thực tế với 'Plastered'
-
"He got completely plastered at the party last night."
"Anh ấy đã say bí tỉ tại bữa tiệc tối qua."
-
"After three beers, he was completely plastered."
"Sau ba cốc bia, anh ta đã hoàn toàn say bí tỉ."
-
"The building was plastered with advertisements."
"Tòa nhà được dán đầy quảng cáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plastered'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: plaster
- Adjective: plastered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plastered'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Plastered" là một từ lóng (slang) mang nghĩa rất say, thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Mức độ say của "plastered" thường mạnh hơn so với "drunk" hay "tipsy". Nó ám chỉ trạng thái mất kiểm soát do uống quá nhiều rượu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plastered'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the party, he was completely plastered.
|
Sau bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn say bí tỉ. |
| Phủ định |
She wasn't plastered, she only had one drink.
|
Cô ấy không say, cô ấy chỉ uống một ly thôi. |
| Nghi vấn |
Were they plastered by the end of the night?
|
Có phải họ đã say bí tỉ vào cuối đêm không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you drink too much, you get plastered.
|
Nếu bạn uống quá nhiều, bạn sẽ say bí tỉ. |
| Phủ định |
If you don't control the humidity, the plaster doesn't dry properly.
|
Nếu bạn không kiểm soát độ ẩm, vữa sẽ không khô đúng cách. |
| Nghi vấn |
If someone is heavily plastered, do they usually make bad decisions?
|
Nếu ai đó say bí tỉ, họ có thường đưa ra những quyết định tồi tệ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, the construction crew will have been plastering the walls for hours.
|
Đến lúc khách đến, đội xây dựng sẽ đã trát tường được hàng giờ rồi. |
| Phủ định |
By next week, he won't have been plastering posters all over the city, as the campaign will be over.
|
Đến tuần sau, anh ấy sẽ không còn dán áp phích khắp thành phố nữa, vì chiến dịch sẽ kết thúc. |
| Nghi vấn |
Will the artist have been plastering their signature style onto canvases for a decade by next year?
|
Liệu nghệ sĩ có còn sử dụng phong cách đặc trưng của họ trên các bức tranh trong một thập kỷ tới vào năm sau không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the party, he was completely plastered.
|
Sau bữa tiệc, anh ta hoàn toàn say bí tỉ. |
| Phủ định |
She wasn't plastered at all, she only had one drink.
|
Cô ấy hoàn toàn không say, cô ấy chỉ uống một ly. |
| Nghi vấn |
Were they all plastered by the end of the night?
|
Có phải tất cả bọn họ đều say bí tỉ vào cuối đêm không? |