(Top Banner Ad)
plastered
B2
tính từ B2 Chung

plastered

UK: /ˈplɑːstəd/ • US: /ˈplæstərd/

Nghĩa tiếng Việt

say bí tỉ say mèm được trát vữa dán đầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal: very drunk.

Vietnamese Meaning

Thông tục: rất say.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got completely plastered at the party last night."

    "Anh ấy đã say bí tỉ tại bữa tiệc tối qua."

  • "After three beers, he was completely plastered."

    "Sau ba cốc bia, anh ta đã hoàn toàn say bí tỉ."

  • "The building was plastered with advertisements."

    "Tòa nhà được dán đầy quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plaster vữa trát; thạch cao; cao dán y tế
Verb plaster trát vữa; dán/bôi lên; đắp lên
Noun plasterer thợ trát vữa
Noun/Gerund plastering việc trát vữa; nghề trát vữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
emplastron
Latin
emplastrum
Old French
plastrier
Middle English
plastren
English
plaster

Nguồn gốc từ Y học đến Xây dựng

Từ Hy Lạp cổ đại, 'emplastron' chỉ một loại thuốc đắp hay cao dán. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'plaster' trong tiếng Anh, ban đầu vẫn có nghĩa là cao dán y tế hoặc vật liệu dùng để đắp, trát. Về sau, nó được dùng để chỉ vữa trát tường trong xây dựng và, thú vị hơn, một cách nói lóng để chỉ việc say xỉn.

Usage Note

"Plastered" là một từ lóng (slang) mang nghĩa rất say, thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Mức độ say của "plastered" thường mạnh hơn so với "drunk" hay "tipsy". Nó ám chỉ trạng thái mất kiểm soát do uống quá nhiều rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plastered
  • absolutely absolutely plastered
    (hoàn toàn say bí tỉ/say túy lúy)
  • totally totally plastered
    (hoàn toàn say mèm)
  • completely completely plastered
    (say như chết)
Verb + plastered
  • get get plastered
    (trở nên say xỉn/say mèm)
  • be be plastered
    (đang say xỉn/say mèm)

Idioms

  • get plastered

    uống rượu say mèm, say bí tỉ

    "They got completely plastered at the party last night."

    (Tối qua họ đã say bí tỉ ở bữa tiệc.)

  • plaster a smile on one's face

    cố gắng gượng cười, nặn ra một nụ cười (để che giấu cảm xúc thật)

    "She had to plaster a smile on her face even though she felt terrible."

    (Cô ấy phải gượng cười dù cảm thấy rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastered

tính từ
Lật mặt

Thông tục: rất say.

"He got completely plastered at the party last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party, he was completely plastered.
Sau bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn say bí tỉ.
Phủ định
She wasn't plastered, she only had one drink.
Cô ấy không say, cô ấy chỉ uống một ly thôi.
Nghi vấn
Were they plastered by the end of the night?
Có phải họ đã say bí tỉ vào cuối đêm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink too much, you get plastered.
Nếu bạn uống quá nhiều, bạn sẽ say bí tỉ.
Phủ định
If you don't control the humidity, the plaster doesn't dry properly.
Nếu bạn không kiểm soát độ ẩm, vữa sẽ không khô đúng cách.
Nghi vấn
If someone is heavily plastered, do they usually make bad decisions?
Nếu ai đó say bí tỉ, họ có thường đưa ra những quyết định tồi tệ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls were plastered with posters of her favorite bands.
Những bức tường được dán đầy áp phích của những ban nhạc yêu thích của cô ấy.
Phủ định
The entire surface wasn't plastered evenly, leaving some rough patches.
Toàn bộ bề mặt không được trát đều, để lại một vài chỗ sần sùi.
Nghi vấn
Was the room plastered with celebratory decorations for the event?
Căn phòng đã được trang trí đầy những đồ trang trí ăn mừng cho sự kiện phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the construction crew will have been plastering the walls for hours.
Đến lúc khách đến, đội xây dựng sẽ đã trát tường được hàng giờ rồi.
Phủ định
By next week, he won't have been plastering posters all over the city, as the campaign will be over.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ không còn dán áp phích khắp thành phố nữa, vì chiến dịch sẽ kết thúc.
Nghi vấn
Will the artist have been plastering their signature style onto canvases for a decade by next year?
Liệu nghệ sĩ có còn sử dụng phong cách đặc trưng của họ trên các bức tranh trong một thập kỷ tới vào năm sau không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party, he was completely plastered.
Sau bữa tiệc, anh ta hoàn toàn say bí tỉ.
Phủ định
She wasn't plastered at all, she only had one drink.
Cô ấy hoàn toàn không say, cô ấy chỉ uống một ly.
Nghi vấn
Were they all plastered by the end of the night?
Có phải tất cả bọn họ đều say bí tỉ vào cuối đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastered".

Văn hóa uống rượu và từ lóng

'Plastered' là một từ lóng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng để miêu tả một người đã uống quá nhiều rượu đến mức mất kiểm soát hoặc say bí tỉ. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, ngụ ý rằng người đó say đến mức không thể tự chủ và có thể gây ra những hành vi không đáng có.

Sự khác biệt trong cách diễn đạt mức độ say

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ lóng để nói về việc say xỉn ('drunk', 'tipsy', 'wasted', 'hammered', 'sloshed', v.v.). 'Plastered' thường ám chỉ mức độ say rất nặng, mạnh hơn 'tipsy' (ngà ngà say) và tương đương với 'wasted' hoặc 'hammered'. Việc sử dụng từ này thay vì các từ khác có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng hoặc sắc thái cụ thể của tình trạng say trong ngữ cảnh giao tiếp.