plastic-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing or using plastic.
Vietnamese Meaning
Không chứa hoặc sử dụng nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more people are trying to live a plastic-free lifestyle."
"Ngày càng có nhiều người cố gắng sống một lối sống không nhựa."
-
"We are committed to providing plastic-free packaging."
"Chúng tôi cam kết cung cấp bao bì không chứa nhựa."
-
"This shop sells only plastic-free products."
"Cửa hàng này chỉ bán các sản phẩm không chứa nhựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plastic | Nhựa, chất dẻo; thẻ tín dụng |
| Adjective | plastic | Bằng nhựa; dẻo, dễ uốn nắn |
| Noun | plasticity | Tính dẻo, khả năng định hình |
| Verb | plasticize | Làm dẻo, làm mềm (bằng cách thêm chất dẻo) |
| Noun | plastics | Ngành công nghiệp nhựa; các loại nhựa tổng hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, bao bì, hoặc lối sống không sử dụng nhựa, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn nhựa, không chỉ giảm thiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely plastic-free (hoàn toàn không dùng nhựa)
-
100% 100% plastic-free (100% không chứa nhựa)
-
truly truly plastic-free (thực sự không dùng nhựa)
-
go go plastic-free (chuyển sang không dùng nhựa (lối sống/sản phẩm))
-
become become plastic-free (trở nên không dùng nhựa)
-
make make something plastic-free (làm cho thứ gì đó không chứa nhựa)
-
packaging plastic-free packaging (bao bì không dùng nhựa)
-
products plastic-free products (sản phẩm không dùng nhựa)
-
lifestyle plastic-free lifestyle (lối sống không rác thải nhựa)
-
alternatives plastic-free alternatives (các giải pháp thay thế không nhựa)
-
challenge plastic-free challenge (thử thách không dùng nhựa)
Idioms
-
Go plastic-free
Chuyển sang lối sống/sử dụng sản phẩm không nhựa
"Many people are trying to go plastic-free in their daily lives to help the environment."
(Nhiều người đang cố gắng chuyển sang lối sống không nhựa trong cuộc sống hàng ngày để giúp bảo vệ môi trường.)
-
Plastic-free living
Lối sống không rác thải nhựa
"Plastic-free living requires conscious choices about what we buy and how we consume."
(Lối sống không rác thải nhựa đòi hỏi những lựa chọn có ý thức về những gì chúng ta mua và cách chúng ta tiêu thụ.)
-
A plastic-free future
Một tương lai không nhựa (không rác thải nhựa)
"Environmentalists advocate for a plastic-free future, where sustainable materials are prioritized."
(Các nhà môi trường ủng hộ một tương lai không rác thải nhựa, nơi các vật liệu bền vững được ưu tiên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic-free
Tính từKhông chứa hoặc sử dụng nhựa.
"More and more people are trying to live a plastic-free lifestyle."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which offers plastic-free packaging, is gaining popularity. |
Nhà hàng, nơi cung cấp bao bì không chứa nhựa, đang ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | The products that are advertised as plastic-free, which are often expensive, are not always truly sustainable. |
Các sản phẩm được quảng cáo là không chứa nhựa, thường đắt tiền, không phải lúc nào cũng thực sự bền vững. |
| Nghi vấn | Is this the shop where you can buy plastic-free alternatives, which everyone is talking about? |
Đây có phải là cửa hàng nơi bạn có thể mua các sản phẩm thay thế không chứa nhựa, thứ mà mọi người đang bàn tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic-free".
