(Top Banner Ad)
plastic-free
B2
Tính từ B2 Môi trường, Tiêu dùng

plastic-free

UK: /ˈplæstɪk ˈfriː/ • US: /ˈplæstɪk ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không nhựa phi nhựa loại bỏ nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or using plastic.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc sử dụng nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are trying to live a plastic-free lifestyle."

    "Ngày càng có nhiều người cố gắng sống một lối sống không nhựa."

  • "We are committed to providing plastic-free packaging."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp bao bì không chứa nhựa."

  • "This shop sells only plastic-free products."

    "Cửa hàng này chỉ bán các sản phẩm không chứa nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic Nhựa, chất dẻo; thẻ tín dụng
Adjective plastic Bằng nhựa; dẻo, dễ uốn nắn
Noun plasticity Tính dẻo, khả năng định hình
Verb plasticize Làm dẻo, làm mềm (bằng cách thêm chất dẻo)
Noun plastics Ngành công nghiệp nhựa; các loại nhựa tổng hợp

Synonyms

plastic-less (không nhựa)non-plastic (phi nhựa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαστικός (plastikós)
Old English
frēo
Latin
plasticus
English
plastic
English
free
English
plastic-free

Câu chuyện về sự kết hợp hiện đại

Từ 'plastic-free' là một từ ghép hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'plastic' (nhựa) và 'free' (không có, không chứa). 'Plastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos' (có thể nặn, tạo hình), qua tiếng Latin 'plasticus' trước khi trở thành danh từ chỉ vật liệu tổng hợp trong tiếng Anh hiện đại. 'Free' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēo' (tự do, không bị ràng buộc). Sự kết hợp 'plastic-free' xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, khi nhận thức về tác động môi trường của nhựa tăng cao, trở thành một thuật ngữ quan trọng trong phong trào bền vững.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, bao bì, hoặc lối sống không sử dụng nhựa, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn nhựa, không chỉ giảm thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plastic-free
  • completely completely plastic-free
    (hoàn toàn không dùng nhựa)
  • 100% 100% plastic-free
    (100% không chứa nhựa)
  • truly truly plastic-free
    (thực sự không dùng nhựa)
Verb + plastic-free
  • go go plastic-free
    (chuyển sang không dùng nhựa (lối sống/sản phẩm))
  • become become plastic-free
    (trở nên không dùng nhựa)
  • make make something plastic-free
    (làm cho thứ gì đó không chứa nhựa)
plastic-free + Noun
  • packaging plastic-free packaging
    (bao bì không dùng nhựa)
  • products plastic-free products
    (sản phẩm không dùng nhựa)
  • lifestyle plastic-free lifestyle
    (lối sống không rác thải nhựa)
  • alternatives plastic-free alternatives
    (các giải pháp thay thế không nhựa)
  • challenge plastic-free challenge
    (thử thách không dùng nhựa)

Idioms

  • Go plastic-free

    Chuyển sang lối sống/sử dụng sản phẩm không nhựa

    "Many people are trying to go plastic-free in their daily lives to help the environment."

    (Nhiều người đang cố gắng chuyển sang lối sống không nhựa trong cuộc sống hàng ngày để giúp bảo vệ môi trường.)

  • Plastic-free living

    Lối sống không rác thải nhựa

    "Plastic-free living requires conscious choices about what we buy and how we consume."

    (Lối sống không rác thải nhựa đòi hỏi những lựa chọn có ý thức về những gì chúng ta mua và cách chúng ta tiêu thụ.)

  • A plastic-free future

    Một tương lai không nhựa (không rác thải nhựa)

    "Environmentalists advocate for a plastic-free future, where sustainable materials are prioritized."

    (Các nhà môi trường ủng hộ một tương lai không rác thải nhựa, nơi các vật liệu bền vững được ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa hoặc sử dụng nhựa.

"More and more people are trying to live a plastic-free lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which offers plastic-free packaging, is gaining popularity.
Nhà hàng, nơi cung cấp bao bì không chứa nhựa, đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
The products that are advertised as plastic-free, which are often expensive, are not always truly sustainable.
Các sản phẩm được quảng cáo là không chứa nhựa, thường đắt tiền, không phải lúc nào cũng thực sự bền vững.
Nghi vấn
Is this the shop where you can buy plastic-free alternatives, which everyone is talking about?
Đây có phải là cửa hàng nơi bạn có thể mua các sản phẩm thay thế không chứa nhựa, thứ mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic-free".

Phong trào bảo vệ môi trường

Từ 'plastic-free' gắn liền với sự gia tăng nhận thức toàn cầu về tác hại của ô nhiễm nhựa đối với môi trường (như ô nhiễm đại dương, sự xuất hiện của vi nhựa trong chuỗi thức ăn). Nó đại diện cho một phong trào mạnh mẽ nhằm giảm thiểu việc sử dụng nhựa dùng một lần và thúc đẩy các giải pháp bền vững. Các sáng kiến như 'Plastic Free July' (Tháng Bảy không nhựa) đã trở thành một phong trào toàn cầu, khuyến khích hàng triệu người tìm kiếm các lựa chọn thay thế không nhựa.

Xu hướng tiêu dùng xanh

Trong những năm gần đây, có một xu hướng rõ rệt trong hành vi tiêu dùng khi người mua sắm ngày càng ưu tiên các sản phẩm 'plastic-free' và thân thiện với môi trường. Điều này đã thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới trong sản xuất, tìm kiếm các vật liệu thay thế bền vững cho bao bì và hàng hóa. Sự phát triển của các cửa hàng 'refill' (đổ đầy lại) hoặc 'zero-waste' (không rác thải) là minh chứng cho sự thay đổi trong thói quen và nhận thức của người tiêu dùng.