(Top Banner Ad)
zero waste
B2
danh từ B2 Môi trường, Phong cách sống

zero waste

UK: /ˈzɪərəʊ weɪst/ • US: /ˈzɪroʊ weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không xả rác giảm thiểu rác thải tối đa sống không rác thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophy and a set of principles focused on waste prevention that encourages the redesign of resource life cycles so that all products are reused. The goal is to send no trash to landfills, incinerators, or the ocean.

Vietnamese Meaning

Một triết lý và một tập hợp các nguyên tắc tập trung vào việc ngăn ngừa chất thải, khuyến khích việc thiết kế lại vòng đời tài nguyên để tất cả các sản phẩm đều được tái sử dụng. Mục tiêu là không gửi rác đến các bãi chôn lấp, lò đốt hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council has announced a commitment to zero waste by 2040."

    "Hội đồng thành phố đã công bố cam kết không xả rác vào năm 2040."

  • "Zero waste is more than just recycling; it's about rethinking our consumption habits."

    "Không xả rác không chỉ là tái chế; nó còn là việc suy nghĩ lại về thói quen tiêu dùng của chúng ta."

  • "Many communities are implementing zero waste programs to reduce landfill waste."

    "Nhiều cộng đồng đang triển khai các chương trình không xả rác để giảm chất thải chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero-waster Người theo lối sống không rác thải (chủ động giảm thiểu rác thải cá nhân)
Noun Phrase zero-waste movement Phong trào không rác thải (một phong trào xã hội nhằm loại bỏ rác thải)
Adjective zero-waste Không rác thải (dùng để mô tả một lối sống, cửa hàng, sản phẩm, v.v. nhằm loại bỏ rác thải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
Zero Waste (concept)
English (1990s)
Zero Waste International Alliance (ZWIA)
English (21st Century)
zero waste (global movement/lifestyle)

Nguồn gốc cụm từ "zero waste"

Cụm từ "zero waste" (không rác thải) không có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh hay Hy Lạp cổ đại, mà là một khái niệm hiện đại ra đời trong tiếng Anh. Từ "zero" (số 0) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "ṣifr" (nghĩa là rỗng, không có gì), sau đó qua tiếng Ý thành "zero". Từ "waste" (rác thải) đến từ tiếng Pháp cổ "wast" (nghĩa là hoang vắng, đất không sử dụng). Cụm từ "zero waste" được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1970 bởi Daniel Knapp để mô tả một hệ thống công nghiệp tại Zero Waste Systems Inc. ở Oakland, California, nơi tất cả các vật liệu được tái sử dụng để không có rác thải nào gửi đến bãi chôn lấp. Kể từ đó, khái niệm này đã phát triển thành một phong trào toàn cầu về lối sống bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ 'zero waste' không nhất thiết có nghĩa là tạo ra hoàn toàn không có chất thải, mà là giảm thiểu tối đa lượng chất thải được gửi đến các bãi chôn lấp và lò đốt. Nó thường liên quan đến các phương pháp như tái chế, ủ phân, giảm tiêu thụ và tái sử dụng sản phẩm.
Khi được sử dụng như một tính từ (thường được viết liền với dấu gạch ngang là 'zero-waste'), nó thường mô tả các sản phẩm, phương pháp hoặc lối sống có mục tiêu giảm thiểu chất thải.

Prepositions

to towards

Sử dụng 'to' khi nói về việc hướng tới mục tiêu không chất thải (e.g., commitment to zero waste). Sử dụng 'towards' khi nói về việc tiến gần hơn đến mục tiêu không chất thải (e.g., moving towards zero waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + zero waste (Verbs with "zero waste" as object/goal)
  • achieve achieve zero waste
    (đạt được mục tiêu không rác thải)
  • practice practice zero waste
    (thực hành lối sống không rác thải)
  • embrace embrace zero waste
    (tiếp nhận/ủng hộ triết lý không rác thải)
Zero waste + Danh từ (Adjectival use of "zero waste")
  • lifestyle zero waste lifestyle
    (lối sống không rác thải)
  • store zero waste store
    (cửa hàng không rác thải)
  • products zero waste products
    (sản phẩm không rác thải)
Tính từ/Cụm tính từ + zero waste (Adjectives/Adjective phrases describing the concept/effort)
  • committed to committed to zero waste
    (cam kết với mục tiêu không rác thải)
  • a true a true zero waste approach
    (một cách tiếp cận không rác thải đích thực)
  • striving for striving for zero waste
    (phấn đấu vì không rác thải)

Idioms

  • to go zero waste

    Bắt đầu áp dụng hoặc chuyển sang lối sống, triết lý không rác thải

    "Many families are trying to go zero waste to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều gia đình đang cố gắng thực hiện lối sống không rác thải để giảm thiểu tác động đến môi trường.)

  • a zero-waste mindset

    Tư duy hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn rác thải, chú trọng tái sử dụng và giảm thiểu tối đa

    "Developing a zero-waste mindset is crucial for sustainable living."

    (Phát triển tư duy không rác thải là điều cần thiết để sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero waste

danh từ
Lật mặt

Một triết lý và một tập hợp các nguyên tắc tập trung vào việc ngăn ngừa chất thải, khuyến khích việc thiết kế lại vòng đời tài nguyên để tất cả các sản phẩm đều được tái sử dụng. Mục tiêu là không gửi rác đến các bãi chôn lấp, lò đốt hoặc đại dương.

"The city council has announced a commitment to zero waste by 2040."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero waste".

Triết lý "5 R" của Zero Waste

Một trong những nền tảng của phong trào không rác thải là triết lý "5 R" (năm chữ R). Đây là các nguyên tắc hướng dẫn cá nhân và cộng đồng giảm thiểu rác thải: Refuse (Từ chối những thứ không cần thiết), Reduce (Giảm thiểu những gì chúng ta sử dụng), Reuse (Tái sử dụng đồ vật), Recycle (Tái chế những gì không thể từ chối, giảm thiểu hoặc tái sử dụng), và Rot (Ủ phân hữu cơ những vật liệu phân hủy được).

Làn sóng cửa hàng không rác thải (Zero Waste Stores)

Trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đã xuất hiện một xu hướng phát triển mạnh mẽ của các "cửa hàng không rác thải" hay "cửa hàng đổ đầy lại" (refill stores). Những cửa hàng này bán các sản phẩm tiêu dùng như thực phẩm khô, chất tẩy rửa, mỹ phẩm... dưới dạng số lượng lớn, không bao bì. Khách hàng được khuyến khích mang theo hộp đựng, túi vải hoặc chai lọ riêng để mua sắm, nhằm loại bỏ hoàn toàn rác thải bao bì dùng một lần, góp phần vào lối sống bền vững.