(Top Banner Ad)
plastics
B1
Noun (plural) B1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Môi trường

plastics

UK: /ˈplæstɪks/ • US: /ˈplæstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chất dẻo nhựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Synthetic materials made from organic polymers that can be molded into various shapes.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu tổng hợp được làm từ các polyme hữu cơ, có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ocean is filled with plastics."

    "Đại dương chứa đầy rác thải nhựa."

  • "The company manufactures a wide range of plastics."

    "Công ty sản xuất một loạt các loại nhựa."

  • "We need to reduce our reliance on single-use plastics."

    "Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào đồ nhựa dùng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic Nhựa (vật liệu); thẻ tín dụng
Adjective plastic Bằng nhựa; dẻo, dễ uốn nắn, có thể tạo hình
Noun plasticity Tính dẻo, khả năng uốn nắn, tính tạo hình
Verb plasticize Dẻo hóa, làm cho dẻo
Noun plasticizer Chất dẻo hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαστικός (plastikos) "fit for molding, molded"
Latin
plasticus "molding"
English (c. 1600s)
plastic (adj.) "capable of being molded"
English (c. 1890s)
plastic (n.) "synthetic material that can be molded"
English
plastics (n., plural) "various synthetic materials; objects made of plastic"

Nguồn gốc từ 'đúc' và 'tạo hình'

Từ 'plastics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', có nghĩa là 'có thể đúc được, có thể tạo hình' hoặc 'dễ uốn nắn'. Ban đầu, từ 'plastic' (số ít) được dùng để mô tả tính chất dễ uốn nắn của một vật liệu bất kỳ. Đến cuối thế kỷ 19, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ các loại vật liệu tổng hợp nhân tạo mà chúng ta biết ngày nay, và 'plastics' (số nhiều) dùng để chỉ nhiều loại nhựa khác nhau hoặc các vật dụng làm từ nhựa.

Usage Note

''Plastics'' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ vật liệu nhựa nói chung. Đôi khi, nó có thể ám chỉ các sản phẩm làm từ nhựa. Sự khác biệt so với các vật liệu khác như kim loại, thủy tinh nằm ở tính dẻo (plasticity) và khả năng tạo hình dễ dàng của nhựa.

Prepositions

in of with

''Plastics in'' được dùng khi đề cập đến việc nhựa được sử dụng trong cái gì đó (ví dụ: plastics in cars). ''Plastics of'' được dùng khi nói về loại nhựa (ví dụ: plastics of high density). ''Plastics with'' được dùng khi nói về đặc tính của nhựa (ví dụ: plastics with high resistance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastics
  • single-use single-use plastics
    (nhựa dùng một lần)
  • recycled recycled plastics
    (nhựa tái chế)
  • micro microplastics
    (hạt vi nhựa)
  • biodegradable biodegradable plastics
    (nhựa phân hủy sinh học)
  • harmful harmful plastics
    (nhựa độc hại)
Verb + plastics
  • reduce reduce plastics
    (giảm thiểu nhựa)
  • recycle recycle plastics
    (tái chế nhựa)
  • manufacture manufacture plastics
    (sản xuất nhựa)
  • throw away throw away plastics
    (vứt bỏ nhựa)
  • collect collect plastics
    (thu gom nhựa)
Noun + plastics
  • plastics plastics industry
    (ngành công nghiệp nhựa)
  • plastics plastics pollution
    (ô nhiễm nhựa)
  • plastics plastics waste
    (rác thải nhựa)

Idioms

  • The future is plastics.

    Tương lai là nhựa. (Một câu nói nổi tiếng ngụ ý ngành công nghiệp nhựa có tiềm năng phát triển lớn, từ phim 'The Graduate'.)

    "One word, Benjamin: plastics. There's a great future in plastics."

    (Một từ thôi, Benjamin: nhựa. Tương lai của nhựa rất xán lạn.)

  • single-use plastics

    nhựa dùng một lần (các sản phẩm nhựa được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ)

    "Many countries are banning single-use plastics to protect the environment."

    (Nhiều quốc gia đang cấm nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.)

  • microplastics

    vi nhựa (các hạt nhựa cực nhỏ, thường dưới 5mm, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe)

    "Scientists are concerned about the high levels of microplastics found in the oceans."

    (Các nhà khoa học lo ngại về lượng vi nhựa cao được tìm thấy trong các đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastics

Noun (plural)
Lật mặt

Các vật liệu tổng hợp được làm từ các polyme hữu cơ, có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau.

"The ocean is filled with plastics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding plastics is crucial for environmental conservation.
Tránh sử dụng nhựa là rất quan trọng để bảo tồn môi trường.
Phủ định
She doesn't mind using recycled plastics for packaging.
Cô ấy không ngại sử dụng nhựa tái chế để đóng gói.
Nghi vấn
Is limiting plastics consumption the key to reducing pollution?
Liệu việc hạn chế tiêu thụ nhựa có phải là chìa khóa để giảm ô nhiễm?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plastics are widely used in packaging.
Nhựa được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
Phủ định
Not all plastics are recyclable.
Không phải tất cả các loại nhựa đều có thể tái chế.
Nghi vấn
Are plastics harmful to the environment?
Nhựa có hại cho môi trường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had reduced our consumption of plastics, the ocean would be cleaner now.
Nếu chúng ta đã giảm mức tiêu thụ nhựa, đại dương đã sạch hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't relied so heavily on plastics, we wouldn't have caused so much environmental damage.
Nếu chúng ta không dựa quá nhiều vào nhựa, chúng ta đã không gây ra nhiều thiệt hại về môi trường đến vậy.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter regulations on plastics, would there be less plastic waste in our landfills today?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về nhựa, liệu có ít rác thải nhựa hơn trong các bãi chôn lấp của chúng ta ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastics".

Câu nói nổi tiếng trong phim 'The Graduate'

Trong bộ phim kinh điển 'The Graduate' (1967), có một câu thoại nổi tiếng mà một người lớn tuổi khuyên nhân vật chính Benjamin: 'There's a great future in plastics. Think about it.' (Tương lai của nhựa rất xán lạn. Hãy nghĩ về điều đó). Câu nói này trở thành biểu tượng cho sự lạc quan về ngành công nghiệp nhựa vào thời điểm đó, nhưng ngày nay nó cũng thường được nhắc đến với một chút mỉa mai do những vấn đề môi trường mà nhựa gây ra.

Vấn đề ô nhiễm môi trường toàn cầu

Mặc dù 'plastics' (nhựa) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại và mang lại nhiều tiện ích, chúng cũng là nguyên nhân gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Các vấn đề như rác thải nhựa tràn lan, vi nhựa trong đại dương và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đã trở thành mối quan tâm hàng đầu, thúc đẩy các phong trào giảm thiểu, tái chế và tìm kiếm các vật liệu thay thế nhựa trên khắp thế giới.