(Top Banner Ad)
plateau phase
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như học tập, phát triển sự nghiệp, khoa học)

plateau phase

UK: /ˈplætəʊ feɪz/ • US: /plæˈtoʊ feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn chững lại giai đoạn ổn định giai đoạn đi ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in a process or activity where progress slows down or stops completely, remaining at a relatively stable level.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong một quá trình hoặc hoạt động mà sự tiến bộ chậm lại hoặc dừng lại hoàn toàn, duy trì ở một mức tương đối ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete experienced a plateau phase in their training, where their performance stopped improving for several weeks."

    "Vận động viên đã trải qua một giai đoạn chững lại trong quá trình tập luyện, khi mà thành tích của họ không còn cải thiện trong vài tuần."

  • "After a period of rapid weight loss, many people experience a plateau phase."

    "Sau một giai đoạn giảm cân nhanh chóng, nhiều người trải qua một giai đoạn chững cân."

  • "The company's sales entered a plateau phase after several years of strong growth."

    "Doanh số của công ty bước vào giai đoạn ổn định sau nhiều năm tăng trưởng mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plateau Cao nguyên, giai đoạn chững lại
Verb plateau Chững lại, đạt đến giai đoạn ổn định

Synonyms

Antonyms

growth phase (giai đoạn tăng trưởng)acceleration (sự tăng tốc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như học tập, phát triển sự nghiệp, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

French
plateau
English
plateau phase

Nguồn gốc từ 'Plateau'

Từ 'plateau' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cao nguyên' hoặc 'mặt phẳng rộng lớn'. Hãy tưởng tượng một vùng đất bằng phẳng trên đỉnh núi – đó là hình ảnh mà từ này gợi lên. Khi dùng trong cụm 'plateau phase', nó chỉ giai đoạn mà sự tiến bộ tạm dừng, giống như bạn đang đi trên một cao nguyên bằng phẳng sau khi leo dốc.

Usage Note

Cụm từ 'plateau phase' ám chỉ một trạng thái cân bằng hoặc trì trệ sau một giai đoạn tăng trưởng hoặc phát triển. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người ta không còn thấy sự cải thiện đáng kể nào nữa, mặc dù vẫn tiếp tục nỗ lực. Nó khác với 'decline' (suy giảm) vì không có sự thụt lùi, chỉ là không có tiến triển thêm. Nó cũng khác với 'peak' (đỉnh điểm) vì không có sự suy giảm sau đó.

Prepositions

in at during

'in the plateau phase' (trong giai đoạn ổn định), 'at the plateau phase' (tại giai đoạn ổn định), 'during the plateau phase' (trong suốt giai đoạn ổn định). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí trong một khoảng thời gian hoặc quá trình. 'At' thường được dùng để chỉ một điểm cụ thể trong một quá trình. 'During' được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plateau phase
  • long long plateau phase
    (giai đoạn chững lại kéo dài)
  • extended extended plateau phase
    (giai đoạn chững lại mở rộng)
  • typical typical plateau phase
    (giai đoạn chững lại điển hình)
Verb + plateau phase
  • reach reach a plateau phase
    (đạt đến giai đoạn chững lại)
  • enter enter a plateau phase
    (bước vào giai đoạn chững lại)
  • experience experience a plateau phase
    (trải qua giai đoạn chững lại)

Idioms

  • hit a plateau

    chững lại, đạt đến một mức mà không tiến bộ thêm được

    "After months of progress, my language learning has hit a plateau."

    (Sau nhiều tháng tiến bộ, việc học ngôn ngữ của tôi đã chững lại.)

  • plateau effect

    hiệu ứng chững lại (trong học tập, thể thao, v.v.)

    "The plateau effect can be frustrating for athletes who are trying to improve their performance."

    (Hiệu ứng chững lại có thể gây bực bội cho các vận động viên đang cố gắng cải thiện thành tích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plateau phase

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn trong một quá trình hoặc hoạt động mà sự tiến bộ chậm lại hoặc dừng lại hoàn toàn, duy trì ở một mức tương đối ổn định.

"The athlete experienced a plateau phase in their training, where their performance stopped improving for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plateau phase".

Giai đoạn chững lại trong học tập

Trong quá trình học tập, việc gặp phải 'plateau phase' là hoàn toàn bình thường. Đừng nản lòng! Hãy thử thay đổi phương pháp học, tìm kiếm tài liệu mới, hoặc tham gia các nhóm học tập để vượt qua giai đoạn này.

Sự bền bỉ trong thể thao

Trong thể thao, 'plateau phase' có thể xảy ra khi cơ thể đã quen với cường độ tập luyện hiện tại. Để vượt qua, vận động viên cần tăng cường độ, thay đổi bài tập, hoặc tập trung vào các khía cạnh khác của việc luyện tập.