(Top Banner Ad)
learning curve
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quản lý, Kinh tế, Công nghệ

learning curve

UK: /ˈlɜːnɪŋ kɜːv/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đường cong học tập quá trình làm quen giai đoạn đầu làm quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of the rate of learning something over time. More broadly, the rate at which someone acquires new skills or knowledge.

Vietnamese Meaning

Đồ thị biểu diễn tốc độ học hỏi một điều gì đó theo thời gian. Rộng hơn, là tốc độ mà ai đó đạt được các kỹ năng hoặc kiến thức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a steep learning curve when you start a new job."

    "Có một đường cong học tập dốc khi bạn bắt đầu một công việc mới."

  • "The software has a steep learning curve, but it's worth it in the end."

    "Phần mềm có một đường cong học tập dốc, nhưng nó xứng đáng vào cuối cùng."

  • "He's still early in the learning curve, so don't expect him to know everything yet."

    "Anh ấy vẫn còn sớm trong đường cong học tập, vì vậy đừng mong đợi anh ấy biết mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun learner người học
Verb learn học hỏi
Adjective learned uyên bác, có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
learning
English
curve
English
learning curve

Nguồn Gốc Của 'Learning Curve'

Cụm từ 'learning curve' ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học vào cuối thế kỷ 19 để mô tả quá trình học hỏi kiến thức hoặc kỹ năng mới. Nó biểu thị rằng việc học thường bắt đầu chậm, sau đó tăng tốc khi người học trở nên quen thuộc hơn với chủ đề. Hình ảnh 'curve' (đường cong) giúp hình dung sự tiến bộ này theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giai đoạn đầu học một cái gì đó mới, khi sự tiến bộ có vẻ chậm và khó khăn. Khi 'vượt qua learning curve', sự tiến bộ trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn. 'Learning curve' có thể dốc (steep) hoặc thoai thoải (gentle), thể hiện mức độ khó khăn ban đầu.

Prepositions

ahead of behind

Khi nói 'ahead of the learning curve', có nghĩa là người đó học nhanh hơn dự kiến. 'Behind the learning curve' có nghĩa là học chậm hơn dự kiến hoặc gặp khó khăn trong việc nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning curve
  • steep steep learning curve
    (quá trình học hỏi dốc, khó khăn)
  • gentle gentle learning curve
    (quá trình học hỏi dễ dàng, thoải mái)
Verb + learning curve
  • have have a learning curve
    (có một quá trình học hỏi)
  • face face a learning curve
    (đối mặt với một quá trình học hỏi)
  • overcome overcome a learning curve
    (vượt qua một quá trình học hỏi)

Idioms

  • on a learning curve

    trong quá trình học hỏi và cải thiện

    "She's on a steep learning curve in her new job."

    (Cô ấy đang trong quá trình học hỏi rất nhanh trong công việc mới của mình.)

  • a steep learning curve

    một quá trình học hỏi khó khăn và nhanh chóng

    "There's a steep learning curve when you start using this software."

    (Có một quá trình học hỏi rất khó khăn khi bạn bắt đầu sử dụng phần mềm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning curve

Danh từ
Lật mặt

Đồ thị biểu diễn tốc độ học hỏi một điều gì đó theo thời gian. Rộng hơn, là tốc độ mà ai đó đạt được các kỹ năng hoặc kiến thức mới.

"There's a steep learning curve when you start a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should expect a steep learning curve when you start this new job.
Bạn nên dự kiến một đường cong học tập dốc khi bạn bắt đầu công việc mới này.
Phủ định
She might not experience such a difficult learning curve if she had more training.
Cô ấy có thể không trải qua một đường cong học tập khó khăn như vậy nếu cô ấy được đào tạo nhiều hơn.
Nghi vấn
Could there be a less intense learning curve for this software?
Liệu có thể có một đường cong học tập ít căng thẳng hơn cho phần mềm này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will overcome the initial learning curve quickly.
Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua đường cong học tập ban đầu một cách nhanh chóng.
Phủ định
If he doesn't prepare well, he won't understand the learning curve involved in this new technology.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ, anh ấy sẽ không hiểu đường cong học tập liên quan đến công nghệ mới này.
Nghi vấn
Will she feel discouraged if she encounters a steep learning curve?
Liệu cô ấy có cảm thấy nản lòng nếu cô ấy gặp phải một đường cong học tập dốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning curve".

Ứng Dụng Trong Doanh Nghiệp

Trong môi trường kinh doanh, 'learning curve' thường được dùng để mô tả thời gian và nỗ lực cần thiết để nhân viên mới làm quen với công việc hoặc hệ thống mới. Việc rút ngắn 'learning curve' là mục tiêu quan trọng để tăng năng suất.