(Top Banner Ad)
plate
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Địa chất, Nhiếp ảnh

plate

UK: /pleɪt/ • US: /pleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa mảng (kiến tạo) mạ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, typically circular dish from which food is eaten or served.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa phẳng, thường có hình tròn, dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the sandwich on her plate."

    "Cô ấy đặt chiếc bánh sandwich lên đĩa của mình."

  • "Could you pass me a plate?"

    "Bạn có thể chuyền cho tôi một cái đĩa được không?"

  • "The restaurant serves generous plates of pasta."

    "Nhà hàng phục vụ những đĩa mì ống đầy đặn."

  • "The Earth's tectonic plates are constantly moving."

    "Các mảng kiến tạo của Trái Đất liên tục di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plating Sự mạ (kim loại); lớp mạ
Verb plate Mạ (kim loại)
Noun plateau Cao nguyên (có liên quan đến hình dạng phẳng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Địa chất, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Late Latin
plattus
Old French
plate
English
plate

Nguồn gốc của từ 'plate'

Từ 'plate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'plattus', có nghĩa là 'phẳng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'plate'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một miếng kim loại phẳng, nhưng dần dần được dùng để chỉ các đĩa đựng thức ăn mà chúng ta sử dụng ngày nay. Sự phát triển của từ này phản ánh sự phát triển của cả công nghệ và văn hóa ẩm thực.

Usage Note

Từ 'plate' thường được dùng để chỉ loại đĩa thông thường, có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau. Nó khác với 'platter' (đĩa lớn, thường hình bầu dục, dùng để bày thức ăn) hoặc 'bowl' (bát, dùng để đựng chất lỏng hoặc thức ăn có nước).

Prepositions

on with

'On' được dùng để chỉ vị trí của vật gì đó trên đĩa (ví dụ: The food is on the plate). 'With' có thể được dùng để chỉ việc ăn bằng đĩa (ví dụ: He ate his dinner with a plate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plate
  • dinner dinner plate
    (Đĩa ăn tối)
  • paper paper plate
    (Đĩa giấy)
  • license license plate
    (Biển số xe)
Verb + plate
  • fill fill a plate
    (Gắp đầy đĩa)
  • clear clear the plate
    (Dọn đĩa (sau khi ăn xong))
  • serve serve on a plate
    (Phục vụ trên đĩa)

Idioms

  • to have a lot on one's plate

    Có rất nhiều việc phải làm, bận rộn

    "I have a lot on my plate right now, so I can't take on any new projects."

    (Tôi đang có rất nhiều việc phải làm, nên tôi không thể nhận thêm bất kỳ dự án mới nào.)

  • to pass the plate around

    Quyên góp tiền bạc, truyền tay nhau một cái đĩa để mọi người bỏ tiền vào (thường trong nhà thờ)

    "They passed the plate around to collect donations for the charity."

    (Họ truyền tay nhau cái đĩa để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plate

Danh từ
Lật mặt

Một cái đĩa phẳng, thường có hình tròn, dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.

"She put the sandwich on her plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plate".

Cách bày trí bàn ăn

Ở các nước phương Tây, việc bày trí bàn ăn thường tuân theo một số quy tắc nhất định. Vị trí của đĩa (plate) là trung tâm của mỗi chỗ ngồi, và các dụng cụ ăn uống khác (dao, dĩa, thìa) được đặt xung quanh đĩa theo thứ tự sử dụng. Việc này thể hiện sự tôn trọng đối với bữa ăn và những người tham gia.

Đĩa sứ kỷ niệm

Ở một số nền văn hóa, đĩa sứ (ceramic plate) được dùng làm quà tặng hoặc vật kỷ niệm đặc biệt. Những chiếc đĩa này thường được trang trí bằng hình ảnh, họa tiết hoặc dòng chữ mang ý nghĩa quan trọng đối với người tặng hoặc người nhận. Chúng có thể được trưng bày như một vật trang trí hoặc giữ làm kỷ niệm.