(Top Banner Ad)
Play hardball
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Kinh doanh, Chính trị, Đàm phán

Play hardball

UK: /pleɪ ˈhɑːdˌbɔːl/ • US: /pleɪ ˈhɑːrdˌbɔl/

Nghĩa tiếng Việt

chơi rắn cứng rắn không khoan nhượng sử dụng thủ đoạn mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use aggressive or ruthless tactics in order to achieve one's goals.

Vietnamese Meaning

Sử dụng các chiến thuật hung hăng, tàn nhẫn hoặc không khoan nhượng để đạt được mục tiêu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is playing hardball in negotiations with the union."

    "Công ty đang chơi rắn trong các cuộc đàm phán với công đoàn."

  • "He's known for playing hardball in business deals."

    "Anh ta nổi tiếng vì chơi rắn trong các giao dịch kinh doanh."

  • "The politician played hardball to get the bill passed."

    "Chính trị gia đã sử dụng các biện pháp mạnh để thông qua dự luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hardball Bóng chày; (nghĩa bóng) cách hành xử quyết liệt, không khoan nhượng
Adjective Hardball Quyết liệt, không khoan nhượng

Synonyms

be ruthless (tàn nhẫn)drive a hard bargain (mặc cả khó khăn)play tough (cứng rắn)

Antonyms

cooperate (hợp tác)compromise (thỏa hiệp)negotiate fairly (đàm phán công bằng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

American English
Play hardball

Nguồn Gốc Của 'Play Hardball'

Thành ngữ 'play hardball' xuất phát từ môn bóng chày (baseball) ở Mỹ. Trong bóng chày, 'hardball' là quả bóng cứng được sử dụng, và việc 'play hardball' ám chỉ một lối chơi quyết liệt, không khoan nhượng, sẵn sàng sử dụng mọi thủ đoạn để giành chiến thắng. Nó được sử dụng rộng rãi từ nửa sau thế kỷ 20 để mô tả các chiến thuật tương tự trong kinh doanh và chính trị.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ một cách tiếp cận quyết liệt và thường là không công bằng trong đàm phán, cạnh tranh hoặc các tình huống khác. Nó ngụ ý sẵn sàng làm bất cứ điều gì cần thiết để chiến thắng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là sử dụng áp lực, đe dọa hoặc các chiến thuật không đạo đức khác. Khác với đàm phán hợp tác, 'play hardball' nhấn mạnh vào việc đạt được lợi thế bằng mọi giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Play hardball
  • Start to play hardball
    (Bắt đầu chơi rắn)
  • Decide to play hardball
    (Quyết định chơi rắn)
  • Be forced to play hardball
    (Bị ép phải chơi rắn)
Adjective + Play hardball
  • Political play hardball
    (Chơi rắn chính trị)
  • Negotiating play hardball
    (Đàm phán một cách cứng rắn)

Idioms

  • Play hardball

    Cứng rắn, chơi rắn, dùng mọi biện pháp (thường là không mấy đạo đức) để đạt được mục tiêu.

    "The company is playing hardball in negotiations with the union."

    (Công ty đang chơi rắn trong các cuộc đàm phán với công đoàn.)

  • If they want to play hardball, we can play hardball.

    Nếu họ muốn chơi rắn, chúng ta cũng có thể chơi rắn.

    "If they want to play hardball, we can play hardball."

    (Nếu họ muốn chơi rắn, chúng ta cũng có thể chơi rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Play hardball

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Sử dụng các chiến thuật hung hăng, tàn nhẫn hoặc không khoan nhượng để đạt được mục tiêu của mình.

"The company is playing hardball in negotiations with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been playing hardball in negotiations before they finally reached a compromise.
Công ty đã chơi rắn trong các cuộc đàm phán trước khi họ cuối cùng đạt được một thỏa hiệp.
Phủ định
She hadn't been playing hardball with her employees; she genuinely cared about their well-being.
Cô ấy đã không hề đối xử khắc nghiệt với nhân viên của mình; cô ấy thực sự quan tâm đến hạnh phúc của họ.
Nghi vấn
Had they been playing hardball all along, or did their strategy change recently?
Họ đã luôn chơi rắn từ trước đến giờ hay chiến lược của họ mới thay đổi gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Play hardball".

Bóng Chày và Văn Hóa Mỹ

Bóng chày (baseball) là một môn thể thao rất phổ biến và có ý nghĩa văn hóa lớn ở Mỹ. Thành ngữ 'play hardball' bắt nguồn từ tinh thần cạnh tranh cao độ trong môn thể thao này, nơi mà các đội thường sử dụng các chiến thuật phức tạp và đôi khi là không chính thống để giành chiến thắng. Điều này phản ánh một phần của văn hóa Mỹ, nơi sự cạnh tranh và thành công cá nhân thường được coi trọng.