(Top Banner Ad)
be ruthless
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

be ruthless

UK: /ˈruːθləs/ • US: /ˈruːθləs/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn nhẫn tâm không khoan nhượng máu lạnh vô tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing no pity or compassion for others.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc thể hiện sự thương xót hoặc lòng trắc ẩn đối với người khác; tàn nhẫn, nhẫn tâm, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was known for his ruthless suppression of dissent."

    "Nhà độc tài này nổi tiếng vì sự đàn áp tàn nhẫn đối với những người bất đồng chính kiến."

  • "She was a ruthless businesswoman who always put profits first."

    "Cô ấy là một nữ doanh nhân tàn nhẫn, người luôn đặt lợi nhuận lên hàng đầu."

  • "The company made ruthless cuts to its workforce."

    "Công ty đã cắt giảm nhân sự một cách tàn nhẫn."

  • "He's a ruthless competitor and will do anything to win."

    "Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh tàn nhẫn và sẽ làm mọi thứ để giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ruthless Tàn nhẫn, vô tâm, không thương xót
Adverb ruthlessly Một cách tàn nhẫn, không khoan nhượng
Noun ruthlessness Sự tàn nhẫn, sự vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Hreowan
Middle English
Reuthe
Middle English
Ruthles

Gốc gác của lòng trắc ẩn

Từ 'ruthless' được hình thành bằng cách ghép danh từ cổ 'ruth' (nghĩa là lòng trắc ẩn, sự thương xót) với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'). Vì vậy, 'ruthless' nghĩa đen là 'không có lòng trắc ẩn'. Ngày nay, danh từ 'ruth' hầu như không còn được sử dụng, nhưng ý nghĩa của nó vẫn sống sót trong từ 'ruthless'.

Usage Note

Từ 'ruthless' thường được dùng để mô tả những người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu của mình, ngay cả khi điều đó gây hại cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc và đạo đức trong hành động. So với 'cruel' (độc ác), 'ruthless' thường ám chỉ sự quyết đoán và hiệu quả hơn là sự thích thú trong việc gây đau khổ. 'Relentless' (không ngừng nghỉ) tập trung vào sự kiên trì, trong khi 'ruthless' tập trung vào sự thiếu lòng trắc ẩn.

Prepositions

in with towards

Ví dụ: 'ruthless in business' (tàn nhẫn trong kinh doanh), 'ruthless with competitors' (tàn nhẫn với đối thủ), 'ruthless towards their employees' (tàn nhẫn với nhân viên của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Degree Adverbs
  • absolutely be absolutely ruthless
    (Hoàn toàn tàn nhẫn/Tuyệt đối vô tâm)
  • utterly be utterly ruthless
    (Cực kỳ vô nhân đạo/Quá đỗi tàn nhẫn)
Prepositions / Context
  • in be ruthless in the pursuit of profit
    (Tàn nhẫn trong việc theo đuổi lợi nhuận)
  • with be ruthless with costs
    (Cắt giảm chi phí một cách không thương tiếc/Cực kỳ nghiêm khắc với chi phí)

Idioms

  • Be ruthless about efficiency

    Nghiêm khắc, không nhân nhượng về tính hiệu quả (loại bỏ mọi thứ thừa thãi)

    "You have to be ruthless about efficiency if you want to streamline the production process."

    (Bạn phải cực kỳ nghiêm khắc về tính hiệu quả nếu muốn tinh giản quy trình sản xuất.)

  • A ruthless drive for power

    Động lực tàn nhẫn, không từ thủ đoạn để đạt được quyền lực

    "The politician was known for his ruthless drive for power, sacrificing friends and alliances."

    (Vị chính trị gia đó nổi tiếng với động lực tàn nhẫn nhằm giành lấy quyền lực, sẵn sàng hy sinh bạn bè và đồng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ruthless

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc thể hiện sự thương xót hoặc lòng trắc ẩn đối với người khác; tàn nhẫn, nhẫn tâm, không khoan nhượng.

"The dictator was known for his ruthless suppression of dissent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ruthless".

Sự Tàn Nhẫn Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực cạnh tranh cao (như tài chính hay công nghệ), 'being ruthless' đôi khi được coi là một phẩm chất cần thiết. Nó không chỉ là tàn nhẫn với đối thủ, mà còn là vô tâm khi phải đưa ra các quyết định khó khăn, như sa thải hàng loạt hay cắt giảm dự án không sinh lời (cutthroat competition).

Bản Năng Sát Thủ Trong Thể Thao

Trong thể thao, 'be ruthless' mô tả 'bản năng sát thủ' (killer instinct) của vận động viên. Điều này có nghĩa là họ hoàn toàn tập trung vào chiến thắng, không nương tay hay giảm tốc độ khi đối thủ đang gặp khó khăn. Phẩm chất này thường được ca ngợi ở các vận động viên vô địch.