power play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thủ đoạn hoặc chiến lược để giành lấy quyền lực hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO's sudden resignation was seen as a power play by the board of directors."
"Việc CEO đột ngột từ chức được xem là một màn tranh giành quyền lực từ hội đồng quản trị."
-
"He used a power play to get the project approved."
"Anh ta đã sử dụng một thủ đoạn để dự án được phê duyệt."
-
"The opposition accused the government of a power play to silence critics."
"Phe đối lập cáo buộc chính phủ sử dụng một màn tranh giành quyền lực để bịt miệng những người chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, tăng cường |
| Noun | play | trò chơi, vở kịch |
| Verb | play | chơi, trình diễn |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Adjective | powerless | bất lực, không có sức mạnh |
| Noun | powerlessness | sự bất lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power play' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách có tính toán, đôi khi là không công bằng, để đạt được mục đích. Nó khác với việc đơn thuần sử dụng quyền lực chính đáng để điều hành hoặc lãnh đạo. So sánh với 'manipulation' (thao túng) và 'domination' (thống trị), 'power play' nhấn mạnh hơn vào hành động cụ thể và chiến lược để giành quyền lực.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ bối cảnh của power play (e.g., ‘in the boardroom’ - trong phòng họp). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích của power play (e.g., ‘for control’ - để giành quyền kiểm soát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a power play (thực hiện một động thái quyền lực/chiến lược)
-
orchestrate orchestrate a power play (dàn xếp một động thái quyền lực)
-
engage in engage in a power play (tham gia vào một cuộc tranh giành quyền lực)
-
political political power play (động thái chính trị tranh giành quyền lực)
-
shrewd shrewd power play (động thái quyền lực khôn ngoan/tinh ranh)
-
corporate corporate power play (động thái quyền lực trong giới doanh nghiệp)
Idioms
-
make a power play
Thực hiện một động thái chiến lược để giành quyền kiểm soát hoặc lợi thế.
"The CEO made a power play to consolidate his authority within the company."
(Vị CEO đã thực hiện một động thái quyền lực để củng cố quyền hạn của mình trong công ty.)
-
a power play for control
Một cuộc tranh giành hoặc động thái chiến lược nhằm giành quyền kiểm soát.
"The board meeting turned into a power play for control of the company's future."
(Cuộc họp hội đồng quản trị đã biến thành một cuộc tranh giành quyền kiểm soát tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power play
nounMột thủ đoạn hoặc chiến lược để giành lấy quyền lực hoặc lợi thế.
"The CEO's sudden resignation was seen as a power play by the board of directors."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had anticipated the opponent's power play, they would have successfully defended their goal. |
Nếu đội đã dự đoán được pha dàn xếp tấn công của đối thủ, họ đã có thể bảo vệ thành công khung thành của mình. |
| Phủ định | If the coach hadn't called that risky power play, the team might not have lost the game. |
Nếu huấn luyện viên không gọi pha dàn xếp tấn công mạo hiểm đó, đội có lẽ đã không thua trận. |
| Nghi vấn | Would the game have ended differently if they hadn't initiated that power play? |
Liệu trận đấu có kết thúc khác đi nếu họ không khởi xướng pha dàn xếp tấn công đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power play".
