(Top Banner Ad)
power play
B2
noun B2 Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

power play

UK: /ˈpaʊə ˌpleɪ/ • US: /ˈpaʊər ˌpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành quyền lực thủ đoạn chính trị mưu đồ quyền lực tình huống hơn người (trong thể thao)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A maneuver or strategy to gain power or an advantage.

Vietnamese Meaning

Một thủ đoạn hoặc chiến lược để giành lấy quyền lực hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's sudden resignation was seen as a power play by the board of directors."

    "Việc CEO đột ngột từ chức được xem là một màn tranh giành quyền lực từ hội đồng quản trị."

  • "He used a power play to get the project approved."

    "Anh ta đã sử dụng một thủ đoạn để dự án được phê duyệt."

  • "The opposition accused the government of a power play to silence critics."

    "Phe đối lập cáo buộc chính phủ sử dụng một màn tranh giành quyền lực để bịt miệng những người chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, tăng cường
Noun play trò chơi, vở kịch
Verb play chơi, trình diễn
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Noun powerlessness sự bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
play
English
power play (from ice hockey)

Nguồn gốc từ thể thao

Cụm từ "power play" có nguồn gốc từ môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey). Nó mô tả tình huống khi một đội có lợi thế về số lượng cầu thủ trên sân do đội đối phương bị phạt. Đội có lợi thế này sẽ tận dụng để tấn công mạnh mẽ và ghi bàn. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ động thái chiến lược nào nhằm giành quyền kiểm soát hoặc lợi thế trong các lĩnh vực khác như chính trị hay kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ 'power play' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách có tính toán, đôi khi là không công bằng, để đạt được mục đích. Nó khác với việc đơn thuần sử dụng quyền lực chính đáng để điều hành hoặc lãnh đạo. So sánh với 'manipulation' (thao túng) và 'domination' (thống trị), 'power play' nhấn mạnh hơn vào hành động cụ thể và chiến lược để giành quyền lực.

Prepositions

in for

‘In’ thường dùng để chỉ bối cảnh của power play (e.g., ‘in the boardroom’ - trong phòng họp). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích của power play (e.g., ‘for control’ - để giành quyền kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power play
  • make make a power play
    (thực hiện một động thái quyền lực/chiến lược)
  • orchestrate orchestrate a power play
    (dàn xếp một động thái quyền lực)
  • engage in engage in a power play
    (tham gia vào một cuộc tranh giành quyền lực)
Adjective + power play
  • political political power play
    (động thái chính trị tranh giành quyền lực)
  • shrewd shrewd power play
    (động thái quyền lực khôn ngoan/tinh ranh)
  • corporate corporate power play
    (động thái quyền lực trong giới doanh nghiệp)

Idioms

  • make a power play

    Thực hiện một động thái chiến lược để giành quyền kiểm soát hoặc lợi thế.

    "The CEO made a power play to consolidate his authority within the company."

    (Vị CEO đã thực hiện một động thái quyền lực để củng cố quyền hạn của mình trong công ty.)

  • a power play for control

    Một cuộc tranh giành hoặc động thái chiến lược nhằm giành quyền kiểm soát.

    "The board meeting turned into a power play for control of the company's future."

    (Cuộc họp hội đồng quản trị đã biến thành một cuộc tranh giành quyền kiểm soát tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power play

noun
Lật mặt

Một thủ đoạn hoặc chiến lược để giành lấy quyền lực hoặc lợi thế.

"The CEO's sudden resignation was seen as a power play by the board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had anticipated the opponent's power play, they would have successfully defended their goal.
Nếu đội đã dự đoán được pha dàn xếp tấn công của đối thủ, họ đã có thể bảo vệ thành công khung thành của mình.
Phủ định
If the coach hadn't called that risky power play, the team might not have lost the game.
Nếu huấn luyện viên không gọi pha dàn xếp tấn công mạo hiểm đó, đội có lẽ đã không thua trận.
Nghi vấn
Would the game have ended differently if they hadn't initiated that power play?
Liệu trận đấu có kết thúc khác đi nếu họ không khởi xướng pha dàn xếp tấn công đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power play".

Nguồn gốc từ thể thao và ý nghĩa mở rộng

"Power play" ban đầu là một thuật ngữ trong khúc côn cầu trên băng, mô tả tình huống một đội có lợi thế về số lượng cầu thủ trên sân để tấn công. Sự xuất hiện của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của chiến lược và tận dụng lợi thế trong các cuộc đối đầu, dù trong thể thao hay các lĩnh vực khác.

Đấu tranh quyền lực trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chính trị và kinh doanh, "power play" thường được dùng để chỉ những động thái, hành động có tính toán nhằm khẳng định quyền lực, giành lợi thế hoặc kiểm soát. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thao túng hoặc cạnh tranh gay gắt, nơi các cá nhân hoặc nhóm sử dụng ảnh hưởng của mình để đạt được mục tiêu.