(Top Banner Ad)
spectators
B1
Danh từ B1 Thể thao, Sự kiện công cộng

spectators

UK: /ˈspekteɪtəz/ • US: /ˈspekteɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

khán giả người xem cổ động viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who watch an event, especially a sports event.

Vietnamese Meaning

Những người xem một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spectators cheered loudly when their team scored a goal."

    "Những khán giả reo hò ầm ĩ khi đội của họ ghi bàn."

  • "Thousands of spectators attended the concert."

    "Hàng ngàn khán giả đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "The police kept the spectators away from the scene of the accident."

    "Cảnh sát giữ những người xem tránh xa hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectator khán giả, người xem (số ít)
Verb spectate xem, quan sát một sự kiện
Noun spectacle cảnh tượng, màn trình diễn (thường lớn và ấn tượng)
Adjective spectacular ngoạn mục, đẹp mắt, ấn tượng

Synonyms

audience (khán giả)viewers (người xem)onlookers (người chứng kiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sự kiện công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
spectare
Late Latin
spectator
Old French
spectateur
English
spectator

Nguồn gốc của 'Spectators'

Từ 'spectators' (khán giả, người xem) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'specere' có nghĩa là 'nhìn', 'quan sát'. Từ đó phát triển thành 'spectare' (xem, ngắm nhìn) và 'spectator' (người xem, khán giả). Sau này, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của người quan sát một sự kiện hoặc màn trình diễn.

Usage Note

Từ 'spectators' thường được dùng để chỉ những người xem một cách thụ động, không tham gia trực tiếp vào sự kiện. Nó khác với 'participants' (người tham gia) là những người trực tiếp thực hiện các hoạt động. 'Audience' (khán giả) là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng thường được sử dụng cho các buổi biểu diễn nghệ thuật hơn là các sự kiện thể thao.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi chỉ địa điểm chung chung: 'spectators at the stadium'. Sử dụng 'in' khi chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể: 'spectators in the stands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectators
  • enthusiastic enthusiastic spectators
    (khán giả nhiệt tình)
  • excited excited spectators
    (khán giả phấn khích)
  • cheering cheering spectators
    (khán giả đang cổ vũ)
  • large crowds of large crowds of spectators
    (đám đông khán giả lớn)
Verb + spectators
  • attract attract spectators
    (thu hút khán giả)
  • entertain entertain spectators
    (giải trí cho khán giả)
  • draw draw spectators
    (kéo/thu hút khán giả)
Spectators + Verb
  • cheer spectators cheer
    (khán giả cổ vũ)
  • applaud spectators applaud
    (khán giả vỗ tay)
  • gather spectators gather
    (khán giả tụ tập)

Idioms

  • an armchair spectator

    người xem qua màn ảnh (không trực tiếp tham gia hay có mặt tại sự kiện)

    "He considers himself an armchair spectator of politics, reading news but never attending rallies."

    (Anh ấy tự coi mình là một người theo dõi chính trị từ xa, đọc tin tức nhưng không bao giờ tham dự các cuộc mít tinh.)

  • to be a mere spectator

    chỉ là người đứng ngoài quan sát (không tham gia, không có ảnh hưởng)

    "During the argument, I could only be a mere spectator, unable to intervene."

    (Trong cuộc tranh cãi, tôi chỉ có thể là một người đứng ngoài quan sát, không thể can thiệp.)

  • a sea of spectators

    một biển người xem, một lượng lớn khán giả

    "When the pop star appeared, a sea of spectators surged forward."

    (Khi ngôi sao nhạc pop xuất hiện, một biển người xem đã tràn lên phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectators

Danh từ
Lật mặt

Những người xem một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện thể thao.

"The spectators cheered loudly when their team scored a goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spectators were cheering loudly as the runner crossed the finish line.
Những khán giả đang cổ vũ ầm ĩ khi vận động viên chạy qua vạch đích.
Phủ định
The spectators weren't paying attention during the boring speech.
Các khán giả đã không chú ý trong suốt bài phát biểu nhàm chán.
Nghi vấn
Were the spectators booing the referee's decision?
Có phải các khán giả đang la ó quyết định của trọng tài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectators".

Vai trò của Khán giả trong Thể thao (The 12th Man)

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục, khán giả thường được ví như 'cầu thủ thứ 12' ('The 12th Man'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cổ vũ nhiệt tình từ người hâm mộ. Tiếng reo hò, vỗ tay và năng lượng của đám đông có thể tạo ra 'lợi thế sân nhà', giúp nâng cao tinh thần thi đấu của đội nhà và gây áp lực lên đối thủ.

Sức mạnh của Phản ứng Khán giả trong Nghệ thuật

Trong các buổi biểu diễn trực tiếp như kịch, hòa nhạc hay hài kịch độc thoại, phản ứng của khán giả đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Tiếng cười, tiếng vỗ tay, hoặc thậm chí là sự im lặng đầy chú ý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến màn trình diễn của nghệ sĩ. Khán giả không chỉ là người xem mà còn là một phần không thể thiếu tạo nên không khí và sự thành công của buổi diễn.