(Top Banner Ad)
team
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

team

UK: /tiːm/ • US: /tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

đội nhóm tổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who work together to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team worked hard to win the championship."

    "Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch."

  • "The sales team exceeded their targets this quarter."

    "Đội ngũ bán hàng đã vượt quá mục tiêu trong quý này."

  • "He's a valuable member of the team."

    "Anh ấy là một thành viên có giá trị của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teammate Đồng đội
Verb team up Hợp tác, phối hợp
Adjective team-oriented Có tinh thần đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taumaz
Old English
tēam

Nguồn Gốc Của Từ 'Team'

Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'dòng dõi', 'những người cùng kéo'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một nhóm động vật kéo xe cùng nhau, chẳng hạn như một đội bò. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Ngày nay, 'team' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến kinh doanh.

Usage Note

Từ 'team' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên để đạt được thành công chung. Khác với 'group' chỉ đơn thuần là một tập hợp người, 'team' mang tính tổ chức và mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, 'a team of doctors' (một đội ngũ bác sĩ) ám chỉ họ phối hợp với nhau để chữa bệnh, trong khi 'a group of doctors' (một nhóm bác sĩ) có thể chỉ đơn giản là họ đang cùng tham gia một hội nghị.

Prepositions

in on

'in a team' (trong một đội) ám chỉ việc là một thành viên của đội đó. 'on a team' (trong một đội) cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vai trò và đóng góp của người đó trong đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team
  • successful successful team
    (đội thành công)
  • strong strong team
    (đội mạnh)
  • dedicated dedicated team
    (đội tận tâm)
Verb + team
  • lead lead a team
    (dẫn dắt một đội)
  • join join a team
    (tham gia một đội)
  • work with work with a team
    (làm việc với một đội)

Idioms

  • take one for the team

    chịu thiệt vì lợi ích chung của cả đội

    "He took one for the team and volunteered to work late."

    (Anh ấy đã chịu thiệt cho cả đội và tình nguyện làm việc muộn.)

  • team player

    người có tinh thần đồng đội, người biết hợp tác

    "She's a real team player and always willing to help others."

    (Cô ấy thực sự là một người có tinh thần đồng đội và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

"Our team worked hard to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team".

Teamwork in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao. Các công ty thường tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm (team-building) để cải thiện sự gắn kết và hiệu quả làm việc. Tinh thần đồng đội được coi là yếu tố quan trọng để đạt được thành công chung.