team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team worked hard to win the championship."
"Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch."
-
"The sales team exceeded their targets this quarter."
"Đội ngũ bán hàng đã vượt quá mục tiêu trong quý này."
-
"He's a valuable member of the team."
"Anh ấy là một thành viên có giá trị của đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'team' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên để đạt được thành công chung. Khác với 'group' chỉ đơn thuần là một tập hợp người, 'team' mang tính tổ chức và mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, 'a team of doctors' (một đội ngũ bác sĩ) ám chỉ họ phối hợp với nhau để chữa bệnh, trong khi 'a group of doctors' (một nhóm bác sĩ) có thể chỉ đơn giản là họ đang cùng tham gia một hội nghị.
Prepositions
'in a team' (trong một đội) ám chỉ việc là một thành viên của đội đó. 'on a team' (trong một đội) cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vai trò và đóng góp của người đó trong đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful team (đội thành công)
-
strong strong team (đội mạnh)
-
dedicated dedicated team (đội tận tâm)
-
lead lead a team (dẫn dắt một đội)
-
join join a team (tham gia một đội)
-
work with work with a team (làm việc với một đội)
Idioms
-
take one for the team
chịu thiệt vì lợi ích chung của cả đội
"He took one for the team and volunteered to work late."
(Anh ấy đã chịu thiệt cho cả đội và tình nguyện làm việc muộn.)
-
team player
người có tinh thần đồng đội, người biết hợp tác
"She's a real team player and always willing to help others."
(Cô ấy thực sự là một người có tinh thần đồng đội và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team
Danh từMột nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
"Our team worked hard to win the championship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team".
