(Top Banner Ad)
playing field
B1
noun B1 Thể thao, Kinh doanh (nghĩa bóng)

playing field

UK: /ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/ • US: /ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sân chơi sân thi đấu môi trường cạnh tranh sân chơi bình đẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field or area where a sport is played.

Vietnamese Meaning

Sân chơi, khu vực chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The football team practiced on the playing field."

    "Đội bóng đá đã tập luyện trên sân."

  • "The team won because they dominated the playing field."

    "Đội đã thắng vì họ thống trị sân đấu."

  • "The new trade agreement aims to create a level playing field for all countries involved."

    "Hiệp định thương mại mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các quốc gia tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, thi đấu
Noun player người chơi, vận động viên
Noun playground sân chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plega
Middle English
pleying
English
playing field

Nguồn gốc của 'playing field'

Cụm từ 'playing field' ban đầu dùng để chỉ khu vực cụ thể dành cho các hoạt động thể thao. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống nào mà mọi người cạnh tranh với nhau. Nó gợi ý về một môi trường công bằng, nơi mọi người có cơ hội thành công như nhau, mặc dù trên thực tế điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ khu vực cụ thể dùng để chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, v.v. Nghĩa bóng ám chỉ môi trường hoặc tình huống mà mọi người cạnh tranh với nhau, thường là trong kinh doanh hoặc chính trị, với mong muốn có một sự công bằng cho tất cả những người tham gia.

Prepositions

on

Khi dùng 'on', nó thường chỉ vị trí trên sân: 'The game is on the playing field.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playing field
  • level level playing field
    (sân chơi công bằng)
  • uneven uneven playing field
    (sân chơi không công bằng)
Verb + playing field
  • create create a level playing field
    (tạo ra một sân chơi công bằng)
  • level level the playing field
    (làm cho sân chơi trở nên công bằng hơn)

Idioms

  • level the playing field

    tạo ra sự công bằng, san bằng cơ hội

    "The new regulations are intended to level the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • on a level playing field

    trong một môi trường công bằng, có cơ hội ngang nhau

    "We want to compete on a level playing field."

    (Chúng tôi muốn cạnh tranh trong một môi trường công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playing field

noun
Lật mặt

Sân chơi, khu vực chơi thể thao.

"The football team practiced on the playing field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the playing field is huge!
Ồ, sân chơi rộng lớn quá!
Phủ định
Alas, there isn't a single soul on the playing field.
Ôi chao, không có một ai trên sân chơi cả.
Nghi vấn
Hey, is that our team on the playing field?
Này, đó có phải là đội của chúng ta trên sân chơi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the referee had not been biased, our team would have won the game on the playing field.
Nếu trọng tài không thiên vị, đội của chúng ta đã thắng trận đấu trên sân.
Phủ định
If it had not rained so heavily, we would not have cancelled the match on the playing field.
Nếu trời không mưa quá lớn, chúng tôi đã không hủy trận đấu trên sân.
Nghi vấn
Would the match have been more exciting if they had played on a better playing field?
Trận đấu có lẽ đã thú vị hơn nếu họ chơi trên một sân tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team practiced hard on the playing field.
Đội đã luyện tập chăm chỉ trên sân thi đấu.
Phủ định
They are not allowed to bring their dogs onto the playing field.
Họ không được phép mang chó vào sân thi đấu.
Nghi vấn
Where did the final match take place? - On the playing field.
Trận chung kết đã diễn ra ở đâu? - Trên sân thi đấu.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were playing on the playing field yesterday afternoon.
Bọn trẻ đang chơi trên sân chơi vào chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't playing soccer on the playing field when it started to rain.
Họ không chơi bóng đá trên sân chơi khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Were they playing cricket on the playing field at 3 PM?
Có phải họ đang chơi cricket trên sân chơi lúc 3 giờ chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing field".

Tính công bằng trong thể thao

Khái niệm 'playing field' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong thể thao và kinh doanh. Mọi người nên có cơ hội thành công dựa trên nỗ lực và tài năng của họ, không phải do lợi thế không công bằng.