(Top Banner Ad)
field of play
B2
Danh từ B2 Thể thao

field of play

UK: /ˈfiːld əv ˈpleɪ/ • US: /ˈfild əv ˈpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sân thi đấu sân bóng khu vực thi đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area designated for a particular sport or game.

Vietnamese Meaning

Khu vực được chỉ định cho một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Players must remain within the field of play during the game."

    "Các cầu thủ phải ở trong sân thi đấu trong suốt trận đấu."

  • "The referee blew the whistle when the ball went out of the field of play."

    "Trọng tài thổi còi khi bóng ra khỏi sân thi đấu."

  • "Security personnel surrounded the field of play to prevent any disturbances."

    "Nhân viên an ninh bao quanh sân thi đấu để ngăn chặn mọi sự xáo trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb field đón bóng, bắt bóng (trong thể thao)
Noun fielder cầu thủ bắt bóng (trong bóng chày, cricket)
Verb play chơi, thi đấu
Noun player người chơi, cầu thủ
Adjective playable có thể chơi được, đủ điều kiện để chơi (sân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Proto-Germanic
*felthaz
Proto-Indo-European
*pleth₂-
Old English
plegan
Proto-Germanic
*plegan
Modern English
field of play

Nguồn gốc 'field of play'

Cụm từ 'field of play' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'field' (cánh đồng, sân) và 'play' (chơi). Từ 'field' trong tiếng Anh cổ là 'feld', có nghĩa là một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn. Từ 'play' trong tiếng Anh cổ là 'plegan', ban đầu có nghĩa là 'tham gia vào một hoạt động', sau đó phát triển thành 'chơi' hoặc 'trò chơi'. Khi ghép lại, 'field of play' mô tả chính xác một khu vực được chỉ định, thường là bằng phẳng, nơi các trận đấu thể thao diễn ra, nhấn mạnh cả không gian và hành động chơi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đề cập đến không gian vật lý nơi diễn ra trận đấu. Nó có thể bao gồm sân cỏ, sân đấu, đường đua, hoặc bất kỳ khu vực nào được quy định để chơi. Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và quy định của khu vực đó.

Prepositions

on in

Thường dùng 'on' khi đề cập đến vị trí chung chung (ví dụ: 'The game is on the field of play'), và 'in' khi nhấn mạnh sự tham gia hoặc vị trí bên trong khu vực đó (ví dụ: 'The ball is in the field of play'). Tuy nhiên, 'on' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of play
  • pristine pristine field of play
    (sân đấu sạch sẽ, nguyên sơ)
  • level level field of play
    (sân đấu bằng phẳng)
  • artificial artificial field of play
    (sân đấu nhân tạo)
  • designated designated field of play
    (sân đấu được chỉ định)
Verb + field of play
  • enter enter the field of play
    (vào sân đấu)
  • leave leave the field of play
    (rời sân đấu)
  • clear clear the field of play
    (dọn dẹp sân đấu)
  • mark out mark out the field of play
    (đánh dấu sân đấu)
Noun describing a part of + field of play
  • surface the surface of the field of play
    (bề mặt sân đấu)
  • boundary the boundary of the field of play
    (ranh giới sân đấu)

Idioms

  • on the field of play

    trên sân đấu (trong quá trình trận đấu)

    "All players must adhere to the rules while on the field of play."

    (Tất cả các cầu thủ phải tuân thủ luật lệ khi đang trên sân đấu.)

  • off the field of play

    ngoài sân đấu (không tham gia trực tiếp vào trận đấu, có thể là hậu trường hoặc các vấn đề cá nhân)

    "His controversial comments off the field of play caused a stir."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy ngoài sân đấu đã gây ra một làn sóng phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of play

Danh từ
Lật mặt

Khu vực được chỉ định cho một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.

"Players must remain within the field of play during the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of play".

Tầm quan trọng của sân đấu

Sân đấu (field of play) là một khái niệm trung tâm trong hầu hết các môn thể thao. Nó không chỉ là nơi diễn ra trận đấu mà còn định nghĩa ranh giới, luật lệ và điều kiện chơi công bằng. Kích thước và đặc điểm của sân đấu thường được quy định chặt chẽ bởi các liên đoàn thể thao quốc tế, đảm bảo sự thống nhất và công bằng trên toàn cầu, từ đó tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đội và vận động viên.

Công bằng và Tinh thần thể thao

Khái niệm 'field of play' gắn liền với tinh thần fair play (chơi đẹp) và thể thao cao thượng. Việc tuân thủ luật lệ và tôn trọng đối thủ trên sân đấu là những giá trị cốt lõi được đề cao trong văn hóa thể thao phương Tây, phản ánh ý nghĩa của việc cạnh tranh trong một môi trường được xác định rõ ràng và công bằng. Sân đấu là nơi thử thách kỹ năng và đạo đức, nơi mà sự công bằng là yếu tố tối quan trọng.