field of play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area designated for a particular sport or game.
Vietnamese Meaning
Khu vực được chỉ định cho một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Players must remain within the field of play during the game."
"Các cầu thủ phải ở trong sân thi đấu trong suốt trận đấu."
-
"The referee blew the whistle when the ball went out of the field of play."
"Trọng tài thổi còi khi bóng ra khỏi sân thi đấu."
-
"Security personnel surrounded the field of play to prevent any disturbances."
"Nhân viên an ninh bao quanh sân thi đấu để ngăn chặn mọi sự xáo trộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đề cập đến không gian vật lý nơi diễn ra trận đấu. Nó có thể bao gồm sân cỏ, sân đấu, đường đua, hoặc bất kỳ khu vực nào được quy định để chơi. Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và quy định của khu vực đó.
Prepositions
Thường dùng 'on' khi đề cập đến vị trí chung chung (ví dụ: 'The game is on the field of play'), và 'in' khi nhấn mạnh sự tham gia hoặc vị trí bên trong khu vực đó (ví dụ: 'The ball is in the field of play'). Tuy nhiên, 'on' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine field of play (sân đấu sạch sẽ, nguyên sơ)
-
level level field of play (sân đấu bằng phẳng)
-
artificial artificial field of play (sân đấu nhân tạo)
-
designated designated field of play (sân đấu được chỉ định)
-
enter enter the field of play (vào sân đấu)
-
leave leave the field of play (rời sân đấu)
-
clear clear the field of play (dọn dẹp sân đấu)
-
mark out mark out the field of play (đánh dấu sân đấu)
-
surface the surface of the field of play (bề mặt sân đấu)
-
boundary the boundary of the field of play (ranh giới sân đấu)
Idioms
-
on the field of play
trên sân đấu (trong quá trình trận đấu)
"All players must adhere to the rules while on the field of play."
(Tất cả các cầu thủ phải tuân thủ luật lệ khi đang trên sân đấu.)
-
off the field of play
ngoài sân đấu (không tham gia trực tiếp vào trận đấu, có thể là hậu trường hoặc các vấn đề cá nhân)
"His controversial comments off the field of play caused a stir."
(Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy ngoài sân đấu đã gây ra một làn sóng phản đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field of play
Danh từKhu vực được chỉ định cho một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.
"Players must remain within the field of play during the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of play".
