(Top Banner Ad)
sports ground
A2
Danh từ A2 Thể thao

sports ground

UK: /ˈspɔːts ɡraʊnd/ • US: /ˈspɔːrts ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sân thể thao khu liên hợp thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land used for playing sports.

Vietnamese Meaning

Một khu đất được sử dụng để chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school's sports ground is located on the outskirts of the town."

    "Sân thể thao của trường nằm ở vùng ngoại ô của thị trấn."

  • "The new sports ground will provide excellent facilities for students."

    "Sân thể thao mới sẽ cung cấp cơ sở vật chất tuyệt vời cho học sinh."

  • "The sports ground was muddy after the heavy rain."

    "Sân thể thao bị lầy lội sau trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport thể thao, trò chơi
Adjective sporting có tinh thần thể thao, thượng võ
Adjective sporty ưa thể thao, có phong cách thể thao
Noun sportsman vận động viên, người chơi thể thao
Noun sportsmanship tinh thần thể thao
Verb ground đặt xuống đất, thành lập, dựa trên
Noun grounding nền tảng kiến thức vững chắc
Adjective/Adverb underground dưới mặt đất, ngầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport (source of 'sport')
Middle English
disport (recreation)
English
sport (activity)
Old English
grund (source of 'ground')
Middle English
ground (earth)
English
ground (area)
English
sports ground (compound)

Nguồn gốc từ "Sport"

Từ "sport" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desport", mang nghĩa là "sự tiêu khiển, giải trí" hoặc "mang đi khỏi công việc". Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm "trò chơi, hoạt động thể chất" như ngày nay.

Nguồn gốc từ "Ground"

Từ "ground" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "grund", ban đầu có nghĩa là "đáy, nền tảng, đất đai". Nó luôn chỉ về bề mặt đất hoặc một khu vực cụ thể trên đất.

Sự kết hợp của "Sports Ground"

"Sports ground" đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để chỉ một "khu đất dành cho thể thao", một nơi để con người tham gia vào các hoạt động giải trí và rèn luyện thể chất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một khu vực lớn, có thể bao gồm nhiều sân chơi cho các môn thể thao khác nhau. Ví dụ, một 'sports ground' có thể bao gồm một sân bóng đá, một sân cricket và đường chạy điền kinh. Nó khác với 'sports field' có thể chỉ một sân cụ thể.

Prepositions

on at

Khi chỉ vị trí chung chung, ta dùng 'at'. Khi chỉ một hoạt động diễn ra trên sân, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The match is at the sports ground.' (Trận đấu diễn ra ở sân thể thao.) và 'The children are playing on the sports ground.' (Bọn trẻ đang chơi trên sân thể thao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports ground
  • large large sports ground
    (sân thể thao rộng lớn)
  • local local sports ground
    (sân thể thao địa phương)
  • public public sports ground
    (sân thể thao công cộng)
  • empty empty sports ground
    (sân thể thao trống)
Verb + sports ground
  • use use the sports ground
    (sử dụng sân thể thao)
  • build build a sports ground
    (xây dựng một sân thể thao)
  • maintain maintain the sports ground
    (duy trì sân thể thao)
Noun + sports ground
  • school school sports ground
    (sân thể thao trường học)
  • community community sports ground
    (sân thể thao cộng đồng)

Idioms

  • on the sports ground

    trên sân thể thao

    "Children play football on the sports ground every afternoon."

    (Trẻ em chơi bóng đá trên sân thể thao mỗi buổi chiều.)

  • to have a dedicated sports ground

    có một sân thể thao chuyên dụng

    "The school is proud to have a dedicated sports ground for various activities."

    (Trường tự hào có một sân thể thao chuyên dụng cho nhiều hoạt động khác nhau.)

  • to develop a sports ground

    phát triển sân thể thao

    "The city council plans to develop a new sports ground next year."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch phát triển một sân thể thao mới vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports ground

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất được sử dụng để chơi thể thao.

"The school's sports ground is located on the outskirts of the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was raining, the football match was postponed to next week on the sports ground.
Vì trời mưa, trận đấu bóng đá đã bị hoãn đến tuần sau trên sân thể thao.
Phủ định
Although the sports ground was available, they didn't play the game because of the strong wind.
Mặc dù sân thể thao có sẵn, họ đã không chơi trận đấu vì gió lớn.
Nghi vấn
If the weather is nice, will they hold the competition on the sports ground?
Nếu thời tiết đẹp, họ sẽ tổ chức cuộc thi trên sân thể thao chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They played football on the sports ground, didn't they?
Họ đã chơi bóng đá trên sân vận động, phải không?
Phủ định
She hasn't been to the sports ground recently, has she?
Gần đây cô ấy không đến sân vận động, phải không?
Nghi vấn
Is there a sports ground near your house, is there?
Có sân vận động gần nhà bạn không, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football match is on the sports ground.
Trận đấu bóng đá diễn ra trên sân vận động.
Phủ định
Is there not a sports ground near your school?
Không phải là có một sân vận động gần trường của bạn sao?
Nghi vấn
Is the new sports ground open to the public?
Sân vận động mới có mở cửa cho công chúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new sports ground near the river.
Họ sẽ xây dựng một sân thể thao mới gần con sông.
Phủ định
She is not going to use the sports ground because it's too far.
Cô ấy sẽ không sử dụng sân thể thao vì nó quá xa.
Nghi vấn
Are you going to play football on the sports ground tomorrow?
Ngày mai bạn có định chơi bóng đá trên sân thể thao không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will be building a new sports ground next month.
Các công nhân xây dựng sẽ xây dựng một sân thể thao mới vào tháng tới.
Phủ định
They won't be playing football on that sports ground; it's under maintenance.
Họ sẽ không chơi bóng đá trên sân thể thao đó; nó đang được bảo trì.
Nghi vấn
Will the team be practicing on the sports ground tomorrow morning?
Liệu đội có tập luyện trên sân thể thao vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports ground".

Vai trò trong cộng đồng

Sân thể thao công cộng thường là trung tâm của các hoạt động giải trí và thể thao cộng đồng, từ các trận đấu nghiệp dư đến các buổi tập luyện nhóm, góp phần vào sức khỏe và gắn kết xã hội của người dân địa phương.

Tầm quan trọng trong giáo dục

Tại nhiều quốc gia phương Tây, mỗi trường học, đặc biệt là các trường cấp hai và cấp ba, đều có ít nhất một sân thể thao. Đây không chỉ là nơi phục vụ các tiết học thể dục mà còn là địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao liên trường và hoạt động ngoại khóa, giúp học sinh phát triển thể chất và học hỏi về tinh thần đồng đội, kỷ luật.