sports ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu đất được sử dụng để chơi thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school's sports ground is located on the outskirts of the town."
"Sân thể thao của trường nằm ở vùng ngoại ô của thị trấn."
-
"The new sports ground will provide excellent facilities for students."
"Sân thể thao mới sẽ cung cấp cơ sở vật chất tuyệt vời cho học sinh."
-
"The sports ground was muddy after the heavy rain."
"Sân thể thao bị lầy lội sau trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | thể thao, trò chơi |
| Adjective | sporting | có tinh thần thể thao, thượng võ |
| Adjective | sporty | ưa thể thao, có phong cách thể thao |
| Noun | sportsman | vận động viên, người chơi thể thao |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao |
| Verb | ground | đặt xuống đất, thành lập, dựa trên |
| Noun | grounding | nền tảng kiến thức vững chắc |
| Adjective/Adverb | underground | dưới mặt đất, ngầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một khu vực lớn, có thể bao gồm nhiều sân chơi cho các môn thể thao khác nhau. Ví dụ, một 'sports ground' có thể bao gồm một sân bóng đá, một sân cricket và đường chạy điền kinh. Nó khác với 'sports field' có thể chỉ một sân cụ thể.
Prepositions
Khi chỉ vị trí chung chung, ta dùng 'at'. Khi chỉ một hoạt động diễn ra trên sân, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The match is at the sports ground.' (Trận đấu diễn ra ở sân thể thao.) và 'The children are playing on the sports ground.' (Bọn trẻ đang chơi trên sân thể thao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large sports ground (sân thể thao rộng lớn)
-
local local sports ground (sân thể thao địa phương)
-
public public sports ground (sân thể thao công cộng)
-
empty empty sports ground (sân thể thao trống)
-
use use the sports ground (sử dụng sân thể thao)
-
build build a sports ground (xây dựng một sân thể thao)
-
maintain maintain the sports ground (duy trì sân thể thao)
-
school school sports ground (sân thể thao trường học)
-
community community sports ground (sân thể thao cộng đồng)
Idioms
-
on the sports ground
trên sân thể thao
"Children play football on the sports ground every afternoon."
(Trẻ em chơi bóng đá trên sân thể thao mỗi buổi chiều.)
-
to have a dedicated sports ground
có một sân thể thao chuyên dụng
"The school is proud to have a dedicated sports ground for various activities."
(Trường tự hào có một sân thể thao chuyên dụng cho nhiều hoạt động khác nhau.)
-
to develop a sports ground
phát triển sân thể thao
"The city council plans to develop a new sports ground next year."
(Hội đồng thành phố có kế hoạch phát triển một sân thể thao mới vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports ground
Danh từMột khu đất được sử dụng để chơi thể thao.
"The school's sports ground is located on the outskirts of the town."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was raining, the football match was postponed to next week on the sports ground. |
Vì trời mưa, trận đấu bóng đá đã bị hoãn đến tuần sau trên sân thể thao. |
| Phủ định | Although the sports ground was available, they didn't play the game because of the strong wind. |
Mặc dù sân thể thao có sẵn, họ đã không chơi trận đấu vì gió lớn. |
| Nghi vấn | If the weather is nice, will they hold the competition on the sports ground? |
Nếu thời tiết đẹp, họ sẽ tổ chức cuộc thi trên sân thể thao chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They played football on the sports ground, didn't they? |
Họ đã chơi bóng đá trên sân vận động, phải không? |
| Phủ định | She hasn't been to the sports ground recently, has she? |
Gần đây cô ấy không đến sân vận động, phải không? |
| Nghi vấn | Is there a sports ground near your house, is there? |
Có sân vận động gần nhà bạn không, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The football match is on the sports ground. |
Trận đấu bóng đá diễn ra trên sân vận động. |
| Phủ định | Is there not a sports ground near your school? |
Không phải là có một sân vận động gần trường của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is the new sports ground open to the public? |
Sân vận động mới có mở cửa cho công chúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new sports ground near the river. |
Họ sẽ xây dựng một sân thể thao mới gần con sông. |
| Phủ định | She is not going to use the sports ground because it's too far. |
Cô ấy sẽ không sử dụng sân thể thao vì nó quá xa. |
| Nghi vấn | Are you going to play football on the sports ground tomorrow? |
Ngày mai bạn có định chơi bóng đá trên sân thể thao không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers will be building a new sports ground next month. |
Các công nhân xây dựng sẽ xây dựng một sân thể thao mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be playing football on that sports ground; it's under maintenance. |
Họ sẽ không chơi bóng đá trên sân thể thao đó; nó đang được bảo trì. |
| Nghi vấn | Will the team be practicing on the sports ground tomorrow morning? |
Liệu đội có tập luyện trên sân thể thao vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports ground".
