(Top Banner Ad)
Level playing field
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị

Level playing field

UK: /ˈlevəl ˈpleɪɪŋ ˈfiːld/ • US: /ˈlevəl ˈpleɪɪŋ ˈfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

Sân chơi bình đẳng Môi trường cạnh tranh bình đẳng Cơ hội bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which everyone has an equal opportunity to succeed.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau; một sân chơi bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to create a level playing field for all businesses, regardless of size."

    "Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô."

  • "We need to ensure a level playing field so that small businesses can compete with larger corporations."

    "Chúng ta cần đảm bảo một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn."

  • "The new regulations are designed to create a more level playing field in the industry."

    "Các quy định mới được thiết kế để tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Level Mức độ, trình độ
Verb Level San bằng, làm cho bằng phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị

Nguồn gốc của 'Level Playing Field'

Cụm từ 'level playing field' bắt nguồn từ các môn thể thao, đặc biệt là những môn chơi trên sân cỏ. Một sân chơi 'level' (bằng phẳng) đảm bảo rằng không đội nào có lợi thế hơn đội nào do địa hình. Hình ảnh này sau đó được mở rộng để áp dụng cho các tình huống kinh doanh, chính trị và xã hội, nơi mọi người đều nên có cơ hội công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế và chính trị để mô tả một hệ thống hoặc tình huống công bằng, nơi không ai có lợi thế hơn người khác. Nó nhấn mạnh sự công bằng và cơ hội bình đẳng cho tất cả những người tham gia. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ liên quan đến thể thao cụ thể, mặc dù nó có nguồn gốc từ hình ảnh một sân chơi thể thao bằng phẳng.

Prepositions

on

Thường dùng 'on a level playing field' để chỉ một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Level playing field
  • Fair level playing field
    (Một sân chơi bình đẳng)
  • Equal level playing field
    (Một sân chơi công bằng, ngang bằng)
Verb + Level playing field
  • Create a level playing field
    (Tạo ra một sân chơi bình đẳng)
  • Ensure a level playing field
    (Đảm bảo một sân chơi bình đẳng)
  • Provide a level playing field
    (Cung cấp một sân chơi bình đẳng)

Idioms

  • Level playing field

    Sân chơi bình đẳng (tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau)

    "We need to create a level playing field for all businesses."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp.)

  • Tilt the playing field

    Làm mất cân bằng, tạo lợi thế cho một bên

    "The new regulations tilted the playing field in favor of large corporations."

    (Các quy định mới đã làm nghiêng cán cân, tạo lợi thế cho các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Level playing field

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau; một sân chơi bình đẳng.

"The government aims to create a level playing field for all businesses, regardless of size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's new policies aim to create a level playing field for all businesses, regardless of size.
Các chính sách mới của chính phủ nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô.
Phủ định
Only with significant reforms will there be a level playing field for small businesses to compete with large corporations.
Chỉ với những cải cách đáng kể mới có một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh với các tập đoàn lớn.
Nghi vấn
Should there be a truly level playing field, would smaller companies have a better chance of succeeding?
Nếu có một sân chơi thực sự bình đẳng, liệu các công ty nhỏ hơn có cơ hội thành công tốt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government aims to create a level playing field for all businesses, regardless of size.
Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô.
Phủ định
Without regulations, there isn't a level playing field in the market, disadvantaging smaller companies.
Nếu không có các quy định, sẽ không có một sân chơi bình đẳng trên thị trường, gây bất lợi cho các công ty nhỏ hơn.
Nghi vấn
Is there a level playing field in education when some schools are better funded than others?
Có một sân chơi bình đẳng trong giáo dục không khi một số trường được tài trợ tốt hơn những trường khác?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's level playing field policy attracted many talented employees.
Chính sách sân chơi bình đẳng của công ty đã thu hút nhiều nhân viên tài năng.
Phủ định
The players' level playing field wasn't guaranteed despite the referee's efforts.
Sân chơi bình đẳng của các cầu thủ không được đảm bảo mặc dù trọng tài đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is this organization's level playing field truly fair for everyone?
Liệu sân chơi bình đẳng của tổ chức này có thực sự công bằng cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Level playing field".

Khái niệm Công bằng

Khái niệm 'level playing field' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự công bằng và cơ hội bình đẳng. Nó nhấn mạnh rằng mọi người nên có cơ hội thành công dựa trên năng lực và nỗ lực của họ, chứ không phải do những lợi thế không công bằng.