(Top Banner Ad)
playoff
B2
Danh từ B2 Thể thao

playoff

UK: /ˈpleɪ.ɒf/ • US: /ˈpleɪ.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

vòng loại trực tiếp vòng playoff trận playoff
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A further competition between the best teams or players after the regular season to decide the champion.

Vietnamese Meaning

Một vòng đấu hoặc trận đấu bổ sung giữa các đội hoặc người chơi xuất sắc nhất sau mùa giải chính thức để xác định nhà vô địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team secured a spot in the playoffs after a strong regular season."

    "Đội đã đảm bảo một vị trí trong vòng playoff sau một mùa giải chính thức mạnh mẽ."

  • "The game was a playoff for the championship title."

    "Trận đấu là một trận playoff để tranh chức vô địch."

  • "They are hoping to make the playoffs this year."

    "Họ đang hy vọng sẽ lọt vào vòng playoff năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playoff trận đấu loại trực tiếp, vòng đấu loại trực tiếp (trong thể thao)
Verb play chơi, thi đấu
Noun player cầu thủ, người chơi

Synonyms

postseason (vòng sau mùa giải)

Antonyms

regular season (mùa giải chính thức)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
off
English
playoff

Sự ra đời của 'playoff'

Từ 'playoff' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh thể thao vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp động từ 'play' (chơi, thi đấu) và giới từ 'off' (mang ý nghĩa hoàn thành, kết thúc, hoặc phân định). 'Playoff' ra đời để chỉ một trận đấu hoặc một chuỗi trận đấu quyết định được tổ chức để phân định người thắng cuộc hoặc đội đi tiếp, thường sau khi có kết quả hòa hoặc để chọn ra đội mạnh nhất cho vòng kế tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'playoff' thường được sử dụng trong các môn thể thao đồng đội như bóng rổ, bóng đá, khúc côn cầu trên băng, và bóng chày. Nó chỉ giai đoạn cuối cùng của mùa giải, nơi các đội hàng đầu cạnh tranh để giành chức vô địch. Không giống như các trận đấu thông thường của mùa giải, các trận playoff có tính chất loại trực tiếp, làm tăng thêm sự kịch tính và quan trọng.

Prepositions

in for

'- in the playoffs': chỉ sự tham gia của đội trong vòng playoff.
- 'playoff for (something)': chỉ mục tiêu hoặc giải thưởng của vòng playoff.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + playoff
  • make make the playoffs
    (vượt qua vòng bảng/đấu loại để vào vòng chung kết (playoffs))
  • reach reach the playoffs
    (đạt đến vòng đấu loại trực tiếp)
  • win win a playoff game/series
    (thắng một trận đấu/chuỗi đấu loại trực tiếp)
Adjective + playoff
  • final final playoff
    (trận đấu loại trực tiếp cuối cùng (chung kết))
  • sudden-death sudden-death playoff
    (trận đấu loại trực tiếp 'cái chết bất ngờ' (kết thúc khi có điểm/thắng quyết định))
  • intense intense playoff
    (trận đấu loại trực tiếp căng thẳng)
Playoff (attributive noun) + Noun
  • playoff playoff game
    (trận đấu loại trực tiếp)
  • playoff playoff series
    (chuỗi trận đấu loại trực tiếp)
  • playoff playoff bound
    ((đội) chắc chắn/đang trên đường vào vòng loại trực tiếp)

Idioms

  • playoff race

    cuộc đua giành suất vào vòng loại trực tiếp

    "The team is in a tight playoff race, needing to win their last two games."

    (Đội đang trong một cuộc đua playoff cam go, cần thắng hai trận cuối cùng của họ.)

  • clinch a playoff spot

    giành chắc suất vào vòng loại trực tiếp

    "They clinched a playoff spot with a dominant win last night."

    (Họ đã giành chắc một suất vào vòng loại trực tiếp với một chiến thắng áp đảo đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playoff

Danh từ
Lật mặt

Một vòng đấu hoặc trận đấu bổ sung giữa các đội hoặc người chơi xuất sắc nhất sau mùa giải chính thức để xác định nhà vô địch.

"The team secured a spot in the playoffs after a strong regular season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playoff".

Kịch tính của vòng playoff

Playoffs là giai đoạn được mong chờ nhất và căng thẳng nhất của một mùa giải thể thao ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Mỗi trận đấu đều mang tính 'được ăn cả ngã về không' (do-or-die), tạo nên những khoảnh khắc kịch tính, bất ngờ và đầy cảm xúc cho người hâm mộ. Áp lực rất lớn, nhưng cũng chính là lúc những màn trình diễn xuất sắc nhất được thể hiện.

Săn tìm nhà vô địch

Trong nhiều giải đấu thể thao lớn của Mỹ như NBA (bóng rổ), NFL (bóng bầu dục) và NHL (khúc côn cầu), nhà vô địch không được quyết định bởi đội có thành tích tốt nhất ở mùa giải thường (regular season) mà thông qua vòng đấu playoff loại trực tiếp đầy cam go. Điều này có nghĩa là một đội có thể có một mùa giải thường xuất sắc nhưng vẫn có thể bị loại sớm trong các trận playoff, hoặc ngược lại, một đội kém hơn có thể 'làm nên chuyện' ở vòng đấu này.