(Top Banner Ad)
plead with
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật

plead with

UK: /pliːd wɪð/ • US: /pliːd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

van xin cầu xin nài nỉ khẩn cầu lạy lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To beg someone earnestly or piteously to do something.

Vietnamese Meaning

Van xin, cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc đáng thương để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pleaded with him not to go."

    "Cô ấy van xin anh ấy đừng đi."

  • "The refugees pleaded with the soldiers to let them cross the border."

    "Những người tị nạn cầu xin binh lính cho họ qua biên giới."

  • "He pleaded with her to give him another chance."

    "Anh ấy van xin cô ấy cho anh ấy một cơ hội nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plea lời biện hộ, lời cầu xin, lời thỉnh cầu
Noun pleader người biện hộ, người cầu xin
Noun pleading sự biện hộ, lời biện hộ, lời cầu xin (dạng danh từ của hành động)
Adjective pleading khẩn khoản, nài nỉ (mang tính chất)
Verb pleaded đã cầu xin, đã biện hộ (quá khứ của plead)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂k-
Latin
placere
Medieval Latin
placitum
Old French
plaidier
English
plead

Từ Tòa Án Đến Lời Khẩn Cầu

Từ 'plead' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'placitum', ban đầu có nghĩa là 'một ý kiến, một quyết định' và liên quan đến 'placere' (làm hài lòng). Qua tiếng Pháp cổ 'plaidier', nó mang nghĩa 'tranh luận trong một vụ kiện' hoặc 'biện hộ'. Từ đó, 'plead' đã phát triển ý nghĩa là 'nói lên một yêu cầu khẩn thiết' hoặc 'bày tỏ sự bào chữa' trong luật pháp. Khi dùng 'plead with', nó nhấn mạnh hành động nài nỉ, khẩn cầu ai đó một cách tha thiết, thường là để thay đổi ý định hoặc xin sự giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ "plead with" nhấn mạnh sự khẩn khoản, nài nỉ và sự cấp thiết trong lời thỉnh cầu. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bất lực và cần sự giúp đỡ hoặc chấp thuận từ người khác. Khác với "ask" (hỏi) đơn thuần, "plead with" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn. Tương tự như "beg", nhưng "plead with" có thể ám chỉ đến một lý lẽ, một sự biện hộ đi kèm theo lời cầu xin.

Prepositions

with

"With" chỉ ra người hoặc đối tượng mà bạn đang van xin hoặc cầu xin. Ví dụ: "I pleaded with him to stay." (Tôi van xin anh ấy ở lại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plead with
  • desperately desperately plead with someone
    (khẩn khoản nài nỉ ai đó một cách tuyệt vọng)
  • earnestly earnestly plead with someone
    (tha thiết cầu xin ai đó)
  • tearfully tearfully plead with someone
    (vừa khóc vừa nài nỉ ai đó)
  • repeatedly repeatedly plead with someone
    (liên tục nài nỉ ai đó)
Noun/Pronoun + plead with
  • the judge plead with the judge
    (thỉnh cầu thẩm phán)
  • my parents plead with my parents
    (nài nỉ cha mẹ tôi)
  • them plead with them
    (van xin họ)
  • the police plead with the police
    (van xin cảnh sát)
Plead with someone + for something
  • for mercy plead with someone for mercy
    (nài nỉ ai đó rủ lòng thương)
  • for forgiveness plead with someone for forgiveness
    (khẩn cầu ai đó tha thứ)
  • for help plead with someone for help
    (van xin ai đó giúp đỡ)
  • for a second chance plead with someone for a second chance
    (nài nỉ ai đó cho một cơ hội thứ hai)

Idioms

  • plead with someone on bended knee

    quỳ gối cầu xin ai đó một cách tha thiết

    "He pleaded with her on bended knee to take him back."

    (Anh ta quỳ gối cầu xin cô ấy quay lại với mình.)

  • plead with someone to reconsider

    nài nỉ ai đó xem xét lại

    "She pleaded with the board to reconsider their decision to close the branch."

    (Cô ấy nài nỉ ban giám đốc xem xét lại quyết định đóng cửa chi nhánh.)

  • plead with someone not to do something

    khẩn cầu ai đó đừng làm gì

    "The children pleaded with their parents not to leave them alone."

    (Những đứa trẻ van xin cha mẹ đừng để chúng ở một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plead with

Động từ
Lật mặt

Van xin, cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc đáng thương để làm điều gì đó.

"She pleaded with him not to go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please plead with the judge for leniency.
Làm ơn hãy khẩn nài với thẩm phán để được khoan hồng.
Phủ định
Don't plead with him; he won't change his mind.
Đừng van xin anh ta; anh ta sẽ không thay đổi ý định đâu.
Nghi vấn
Do plead with your parents to reconsider their decision.
Hãy nài nỉ bố mẹ bạn xem xét lại quyết định của họ.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will plead with the judge for a lighter sentence.
Cô ấy sẽ khẩn nài với thẩm phán để có một bản án nhẹ hơn.
Phủ định
They are not going to plead with him to stay; they know it's pointless.
Họ sẽ không van xin anh ấy ở lại; họ biết điều đó vô ích.
Nghi vấn
Will you plead with the company to reconsider their decision?
Bạn sẽ khẩn nài công ty xem xét lại quyết định của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plead with".

Lời Khẩn Cầu trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'plead with' thường mang ý nghĩa của sự khiêm nhường, tuyệt vọng hoặc là nỗ lực cuối cùng để thay đổi một tình huống. Nó thường được thấy trong các bối cảnh đòi hỏi sự can thiệp từ người có quyền lực hơn, như nài nỉ một thẩm phán, xin lỗi một người thân, hoặc cầu nguyện với một đấng siêu nhiên. Hành động này nhấn mạnh sự phụ thuộc và mong muốn thay đổi một quyết định hoặc kết quả đã định, thường thể hiện một sự cầu mong lòng trắc ẩn hoặc sự hiểu biết.

Giá Trị của Lòng Thương Xót và Sự Tha Thứ

Khái niệm 'plead with' gắn liền với các giá trị về lòng thương xót và sự tha thứ trong nhiều xã hội, đặc biệt là trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Kitô giáo. Khi một người khẩn cầu 'plead with' ai đó, họ thường tìm kiếm sự cảm thông, một cơ hội thứ hai, hoặc một sự giảm nhẹ hình phạt. Điều này phản ánh niềm tin rằng ngay cả trong những tình huống khắc nghiệt nhất, vẫn có chỗ cho lòng trắc ẩn và sự bao dung giữa con người.