(Top Banner Ad)
pleasure-seeker
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

pleasure-seeker

UK: /ˈplɛʒəˌsiːkə/ • US: /ˈplɛʒərˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tìm kiếm lạc thú người chạy theo khoái lạc kẻ tìm vui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose life is devoted to the pursuit of pleasure.

Vietnamese Meaning

Một người có cuộc sống cống hiến cho việc theo đuổi niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as a pleasure-seeker who cared only about his own enjoyment."

    "Anh ta bị miêu tả là một kẻ chỉ biết tìm kiếm niềm vui, chỉ quan tâm đến sự thích thú của bản thân."

  • "The film depicts the lives of wealthy pleasure-seekers in the 1920s."

    "Bộ phim mô tả cuộc sống của những kẻ tìm kiếm niềm vui giàu có trong những năm 1920."

  • "She accused him of being a pleasure-seeker, indifferent to the needs of others."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ chỉ biết tìm kiếm niềm vui, thờ ơ với nhu cầu của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure-seeker Người tìm kiếm khoái lạc, người chỉ ham vui.
Noun pleasure-seeking Sự tìm kiếm khoái lạc, lối sống ham vui.
Adjective pleasure-seeking Ham vui, chỉ tìm kiếm khoái lạc.
Noun pleasure Niềm vui, sự khoái lạc, niềm hân hoan.
Verb please Làm hài lòng, làm vừa ý, làm vui lòng.
Adjective pleasant Dễ chịu, thoải mái, làm hài lòng.
Noun seeker Người tìm kiếm, người truy cầu.
Verb seek Tìm kiếm, truy lùng, cố gắng đạt được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēre
Old French
plaisir
Middle English
pleasure
PIE
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
English
seeker
English
pleasure-seeker

Nguồn gốc của 'Pleasure'

Phần 'pleasure' của từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'placēre', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'làm vừa ý'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'plaisir', rồi được người Anh vay mượn vào tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'niềm vui' hay 'sự khoái lạc'.

Nguồn gốc của 'Seeker'

Phần 'seeker' có nguồn gốc cổ hơn, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*seh₂g-' có nghĩa là 'theo dõi' hay 'tìm kiếm'. Qua tiếng German nguyên thủy (*sōkijaną) và tiếng Anh cổ (sēcan), nó phát triển thành 'seek' trong tiếng Anh hiện đại, và thêm hậu tố '-er' để tạo thành danh từ 'seeker' (người tìm kiếm).

Sự kết hợp hoàn hảo

Hai từ 'pleasure' và 'seeker' kết hợp với nhau trong tiếng Anh để tạo thành 'pleasure-seeker' (người tìm kiếm khoái lạc), mô tả một người có mục đích chính trong cuộc sống là theo đuổi niềm vui và sự hưởng thụ.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ việc tìm kiếm niềm vui một cách ích kỷ, không quan tâm đến hậu quả hoặc người khác. Khác với 'hedonist' (người theo chủ nghĩa khoái lạc) ở chỗ 'pleasure-seeker' có thể không nhất thiết theo đuổi một hệ tư tưởng cụ thể mà chỉ đơn giản là sống vì niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasure-seeker
  • ardent an ardent pleasure-seeker
    (một người khao khát tìm kiếm khoái lạc)
  • hedonistic a hedonistic pleasure-seeker
    (một người tìm kiếm khoái lạc theo chủ nghĩa hưởng thụ)
  • dedicated a dedicated pleasure-seeker
    (một người chuyên tâm tìm kiếm khoái lạc)
  • unrepentant an unrepentant pleasure-seeker
    (một người tìm kiếm khoái lạc không hề hối lỗi)
Verb + pleasure-seeker
  • live like live like a pleasure-seeker
    (sống như một người chỉ ham vui)
  • become become a pleasure-seeker
    (trở thành một người tìm kiếm khoái lạc)
  • identify as identify as a pleasure-seeker
    (tự nhận mình là người chỉ ham vui)

Idioms

  • a true pleasure-seeker

    một người thực sự ham vui/chỉ tìm kiếm khoái lạc

    "He spends all his time at parties; he's a true pleasure-seeker."

    (Anh ta dành hết thời gian ở các bữa tiệc; anh ta đúng là một người thực sự ham vui.)

  • live the life of a pleasure-seeker

    sống một cuộc đời chỉ ham vui/tìm kiếm khoái lạc

    "After inheriting a fortune, she decided to live the life of a pleasure-seeker."

    (Sau khi thừa kế một gia tài, cô ấy quyết định sống một cuộc đời chỉ ham vui.)

  • the path of a pleasure-seeker

    con đường của một người tìm kiếm khoái lạc (thường ngụ ý tiêu cực)

    "Many warn against following the path of a pleasure-seeker without considering consequences."

    (Nhiều người cảnh báo không nên đi theo con đường chỉ ham vui mà không nghĩ đến hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasure-seeker

danh từ
Lật mặt

Một người có cuộc sống cống hiến cho việc theo đuổi niềm vui.

"He was portrayed as a pleasure-seeker who cared only about his own enjoyment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pleasure-seeker enjoyed the luxurious spa treatment.
Người thích tìm kiếm niềm vui tận hưởng liệu pháp spa sang trọng.
Phủ định
She is not a pleasure-seeker; she prefers quiet evenings at home.
Cô ấy không phải là một người thích tìm kiếm niềm vui; cô ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.
Nghi vấn
Are you a pleasure-seeker who enjoys trying new and exciting things?
Bạn có phải là người thích tìm kiếm niềm vui, người thích thử những điều mới lạ và thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasure-seeker".

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism)

Khái niệm 'pleasure-seeker' thường gắn liền với chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism) trong triết học phương Tây. Đây là học thuyết cho rằng khoái lạc là mục đích cao nhất và duy nhất của cuộc đời con người. Một người theo chủ nghĩa khoái lạc sẽ ưu tiên niềm vui và sự hưởng thụ trên hết, đôi khi bỏ qua các giá trị khác như trách nhiệm hay đạo đức.

Đạo đức làm việc và lối sống ham vui

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo đức làm việc Thanh giáo (Protestant work ethic), có sự đối lập rõ rệt giữa việc coi trọng lao động cần cù, trách nhiệm và sự tiết chế với lối sống ham vui, tìm kiếm khoái lạc. 'Pleasure-seeker' đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng, chỉ biết hưởng thụ.