plein air painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of painting outdoors.
Vietnamese Meaning
Hành động vẽ tranh ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Impressionist artists often practiced plein air painting."
"Các nghệ sĩ trường phái Ấn tượng thường thực hành vẽ tranh ngoài trời."
-
"She enjoys plein air painting in the countryside."
"Cô ấy thích vẽ tranh ngoài trời ở vùng nông thôn."
-
"The workshop will focus on the techniques of plein air painting."
"Hội thảo sẽ tập trung vào các kỹ thuật vẽ tranh ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc vẽ tranh phong cảnh trực tiếp ngoài trời, thay vì vẽ trong xưởng dựa trên ảnh chụp hoặc trí nhớ. Nó nhấn mạnh vào việc nắm bắt ánh sáng và màu sắc thực tế của cảnh vật tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early plein air painting (tranh vẽ ngoài trời thời kỳ đầu)
-
French French plein air painting (tranh vẽ ngoài trời kiểu Pháp)
-
vibrant vibrant plein air painting (tranh vẽ ngoài trời sống động)
-
do do plein air painting (thực hiện vẽ tranh ngoài trời)
-
practice practice plein air painting (thực hành vẽ tranh ngoài trời)
-
create create plein air painting (sáng tạo tranh vẽ ngoài trời)
-
exhibition exhibition of plein air painting (triển lãm tranh vẽ ngoài trời)
-
master master of plein air painting (bậc thầy về tranh vẽ ngoài trời)
Idioms
-
go plein air painting
đi vẽ tranh ngoài trời
"Let's go plein air painting this weekend if the weather is good."
(Cuối tuần này nếu thời tiết đẹp thì chúng ta hãy đi vẽ tranh ngoài trời nhé.)
-
the plein air painting movement
phong trào vẽ tranh ngoài trời
"The Impressionists were central to the plein air painting movement in the 19th century."
(Các họa sĩ Trường phái Ấn tượng là trung tâm của phong trào vẽ tranh ngoài trời vào thế kỷ 19.)
-
the art of plein air painting
nghệ thuật vẽ tranh ngoài trời
"She dedicated her life to mastering the art of plein air painting."
(Cô ấy đã dành cả đời để làm chủ nghệ thuật vẽ tranh ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plein air painting
Danh từHành động vẽ tranh ngoài trời.
"Impressionist artists often practiced plein air painting."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist enjoys plein air painting every summer. |
Người họa sĩ thích vẽ tranh phong cảnh ngoài trời mỗi mùa hè. |
| Phủ định | She does not consider plein air painting to be easy. |
Cô ấy không cho rằng vẽ tranh phong cảnh ngoài trời là dễ dàng. |
| Nghi vấn | Do they teach plein air painting at the local art school? |
Họ có dạy vẽ tranh phong cảnh ngoài trời tại trường nghệ thuật địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plein air painting".
