(Top Banner Ad)
outdoor painting
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

outdoor painting

UK: /ˈaʊtdɔː ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈaʊtdɔːr ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ tranh ngoài trời hội họa пленэр
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or practice of painting pictures outdoors, typically landscapes or scenes from nature.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hành vẽ tranh ngoài trời, thường là phong cảnh hoặc các cảnh từ thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Outdoor painting allows artists to capture the true colors and light of nature."

    "Vẽ tranh ngoài trời cho phép các nghệ sĩ nắm bắt được màu sắc và ánh sáng chân thực của thiên nhiên."

  • "He is known for his outdoor painting of the local mountains."

    "Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh vẽ ngoài trời về những ngọn núi địa phương."

  • "The outdoor painting workshop will teach you how to capture the beauty of the countryside."

    "Xưởng vẽ tranh ngoài trời sẽ dạy bạn cách nắm bắt vẻ đẹp của vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor ngoài trời
Adverb outdoors ở ngoài trời
Noun outdoors không gian ngoài trời
Verb paint vẽ, sơn
Noun paint sơn, màu vẽ
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Noun painting bức tranh, sự vẽ
Adjective painted được vẽ, được sơn
Adjective unpainted chưa vẽ, chưa sơn
Noun phrase plein air painting hội họa ngoài trời (thuật ngữ tiếng Pháp)

Synonyms

Antonyms

studio painting (vẽ tranh trong studio)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
duru (door)
Middle English
oute dor (out of doors)
Old French
peindre (to paint)
Middle English
peinten (to paint)

Nghệ thuật vẽ ngoài trời

Thuật ngữ 'outdoor painting' mô tả hành động vẽ tranh ở ngoài trời, trái ngược với việc vẽ trong xưởng. Khái niệm này trở nên phổ biến và được định hình rõ rệt với phong trào Ấn tượng vào thế kỷ 19, khi các họa sĩ như Monet, Renoir tìm cách ghi lại ánh sáng và màu sắc tự nhiên một cách chân thực nhất. Kỹ thuật này thường được gọi là 'peinture en plein air' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'vẽ ngoài trời'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc vẽ tranh trực tiếp tại địa điểm ngoài trời, khác với việc vẽ trong studio dựa trên ảnh hoặc trí nhớ. Nó nhấn mạnh yếu tố 'plein air' (tiếng Pháp có nghĩa là 'ngoài trời').

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ loại hình nghệ thuật ('the art of outdoor painting'). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh ('She specializes in outdoor painting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor painting
  • vibrant vibrant outdoor painting
    (bức tranh ngoài trời sống động)
  • spontaneous spontaneous outdoor painting
    (vẽ tranh ngoài trời tự phát)
  • challenging challenging outdoor painting
    (vẽ tranh ngoài trời đầy thử thách)
Verb + outdoor painting
  • do do outdoor painting
    (thực hiện vẽ tranh ngoài trời)
  • enjoy enjoy outdoor painting
    (tận hưởng việc vẽ tranh ngoài trời)
  • practice practice outdoor painting
    (luyện tập vẽ tranh ngoài trời)
  • engage in engage in outdoor painting
    (tham gia vào hoạt động vẽ tranh ngoài trời)
Noun + outdoor painting
  • session outdoor painting session
    (buổi vẽ tranh ngoài trời)
  • workshop outdoor painting workshop
    (hội thảo vẽ tranh ngoài trời)
  • exhibition outdoor painting exhibition
    (triển lãm tranh ngoài trời)
  • the art of the art of outdoor painting
    (nghệ thuật vẽ tranh ngoài trời)

Idioms

  • en plein air painting

    Hội họa ngoài trời (thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ phong cách vẽ trực tiếp từ thiên nhiên)

    "Impressionists were pioneers of en plein air painting."

    (Các họa sĩ Ấn tượng là những người tiên phong của hội họa 'en plein air'.)

  • an outdoor painting session

    Một buổi vẽ tranh ngoài trời

    "We organized an outdoor painting session by the lake."

    (Chúng tôi đã tổ chức một buổi vẽ tranh ngoài trời bên hồ.)

  • the challenges of outdoor painting

    Những thử thách của việc vẽ tranh ngoài trời

    "Artists often discuss the challenges of outdoor painting, like changing light and weather."

    (Các họa sĩ thường thảo luận về những thử thách khi vẽ tranh ngoài trời, như ánh sáng và thời tiết thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor painting

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hành vẽ tranh ngoài trời, thường là phong cảnh hoặc các cảnh từ thiên nhiên.

"Outdoor painting allows artists to capture the true colors and light of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor painting".

Phong trào Ấn tượng và hội họa 'En Plein Air'

Vẽ tranh ngoài trời, hay 'en plein air', là một phương pháp cốt lõi của phong trào Ấn tượng Pháp vào thế kỷ 19. Các họa sĩ như Claude Monet đã rời bỏ xưởng vẽ để ra ngoài thiên nhiên, trực tiếp ghi lại tác động của ánh sáng và màu sắc lên cảnh vật trong những khoảnh khắc khác nhau. Điều này giúp họ tạo ra những bức tranh sống động, đầy cảm xúc và khác biệt hoàn toàn so với trường phái cổ điển.

Thử thách và phần thưởng của việc vẽ ngoài trời

Vẽ tranh ngoài trời mang lại nhiều thử thách thú vị cho nghệ sĩ, từ việc đối phó với điều kiện thời tiết thay đổi (gió, mưa, nắng gắt) đến việc quản lý ánh sáng liên tục thay đổi. Tuy nhiên, phần thưởng là khả năng nắm bắt được sự sống động, chân thực của cảnh vật, sự tương tác với môi trường xung quanh và cảm giác tự do khi sáng tạo trực tiếp dưới bầu trời rộng lớn.