outdoor painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or practice of painting pictures outdoors, typically landscapes or scenes from nature.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hành vẽ tranh ngoài trời, thường là phong cảnh hoặc các cảnh từ thiên nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Outdoor painting allows artists to capture the true colors and light of nature."
"Vẽ tranh ngoài trời cho phép các nghệ sĩ nắm bắt được màu sắc và ánh sáng chân thực của thiên nhiên."
-
"He is known for his outdoor painting of the local mountains."
"Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh vẽ ngoài trời về những ngọn núi địa phương."
-
"The outdoor painting workshop will teach you how to capture the beauty of the countryside."
"Xưởng vẽ tranh ngoài trời sẽ dạy bạn cách nắm bắt vẻ đẹp của vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outdoor | ngoài trời |
| Adverb | outdoors | ở ngoài trời |
| Noun | outdoors | không gian ngoài trời |
| Verb | paint | vẽ, sơn |
| Noun | paint | sơn, màu vẽ |
| Noun | painter | họa sĩ, thợ sơn |
| Noun | painting | bức tranh, sự vẽ |
| Adjective | painted | được vẽ, được sơn |
| Adjective | unpainted | chưa vẽ, chưa sơn |
| Noun phrase | plein air painting | hội họa ngoài trời (thuật ngữ tiếng Pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc vẽ tranh trực tiếp tại địa điểm ngoài trời, khác với việc vẽ trong studio dựa trên ảnh hoặc trí nhớ. Nó nhấn mạnh yếu tố 'plein air' (tiếng Pháp có nghĩa là 'ngoài trời').
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại hình nghệ thuật ('the art of outdoor painting'). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh ('She specializes in outdoor painting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant outdoor painting (bức tranh ngoài trời sống động)
-
spontaneous spontaneous outdoor painting (vẽ tranh ngoài trời tự phát)
-
challenging challenging outdoor painting (vẽ tranh ngoài trời đầy thử thách)
-
do do outdoor painting (thực hiện vẽ tranh ngoài trời)
-
enjoy enjoy outdoor painting (tận hưởng việc vẽ tranh ngoài trời)
-
practice practice outdoor painting (luyện tập vẽ tranh ngoài trời)
-
engage in engage in outdoor painting (tham gia vào hoạt động vẽ tranh ngoài trời)
-
session outdoor painting session (buổi vẽ tranh ngoài trời)
-
workshop outdoor painting workshop (hội thảo vẽ tranh ngoài trời)
-
exhibition outdoor painting exhibition (triển lãm tranh ngoài trời)
-
the art of the art of outdoor painting (nghệ thuật vẽ tranh ngoài trời)
Idioms
-
en plein air painting
Hội họa ngoài trời (thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ phong cách vẽ trực tiếp từ thiên nhiên)
"Impressionists were pioneers of en plein air painting."
(Các họa sĩ Ấn tượng là những người tiên phong của hội họa 'en plein air'.)
-
an outdoor painting session
Một buổi vẽ tranh ngoài trời
"We organized an outdoor painting session by the lake."
(Chúng tôi đã tổ chức một buổi vẽ tranh ngoài trời bên hồ.)
-
the challenges of outdoor painting
Những thử thách của việc vẽ tranh ngoài trời
"Artists often discuss the challenges of outdoor painting, like changing light and weather."
(Các họa sĩ thường thảo luận về những thử thách khi vẽ tranh ngoài trời, như ánh sáng và thời tiết thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor painting
Danh từHoạt động hoặc thực hành vẽ tranh ngoài trời, thường là phong cảnh hoặc các cảnh từ thiên nhiên.
"Outdoor painting allows artists to capture the true colors and light of nature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor painting".
