(Top Banner Ad)
painted
A2
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) A2 Nghệ thuật, Trang trí

painted

UK: /ˈpeɪntɪd/ • US: /ˈpeɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã sơn được sơn vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'paint'. To have applied paint to (a surface).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'paint'. Đã sơn (một bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted the house last summer."

    "Cô ấy đã sơn ngôi nhà vào mùa hè năm ngoái."

  • "He painted a beautiful landscape."

    "Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The painted furniture brightened up the room."

    "Đồ nội thất được sơn làm sáng căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint sơn, vẽ
Noun paint sơn, màu vẽ
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh, sự sơn vẽ
Adjective unpainted chưa sơn, không được sơn
Verb repaint sơn lại, vẽ lại

Synonyms

Antonyms

unpainted (chưa sơn)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peyǵ-
Proto-Italic
*pingō
Latin
pingere
Old French
peint
English
paint

Nguồn gốc của 'painted'

Từ 'painted' bắt nguồn từ động từ 'paint', có gốc Latin là 'pingere', nghĩa là 'tô màu, trang trí, thêu thùa, hoặc thậm chí là xăm mình'. Điều thú vị là từ này ban đầu không chỉ ám chỉ việc dùng cọ và màu mà còn bao gồm mọi hành động làm cho bề mặt trở nên sống động và có màu sắc, dù là trên vải, da thịt hay tường. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ ('peint'), nó mới đi vào tiếng Anh với ý nghĩa quen thuộc hơn về việc dùng màu.

Usage Note

Chỉ hành động sơn đã hoàn thành trong quá khứ. Không mang ý nghĩa tiếp diễn.
Mô tả một vật hoặc bề mặt đã được sơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ vật liệu sơn được sử dụng. Ví dụ: painted the wall with blue paint.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painted
  • freshly freshly painted
    (vừa mới được sơn (còn ướt))
  • brightly brightly painted
    (được sơn màu sáng chói)
  • hand- hand-painted
    (được vẽ tay, được sơn thủ công)
  • poorly poorly painted
    (được sơn cẩu thả, sơn kém chất lượng)
  • beautifully beautifully painted
    (được vẽ/sơn rất đẹp)
Verb + painted
  • be be painted
    (được sơn, được vẽ)
  • get get painted
    (được sơn (thường là ai đó làm cho mình))
  • look look painted
    (trông như được sơn/vẽ (thường chỉ lớp trang điểm dày))
painted + Noun
  • wall painted wall
    (bức tường được sơn)
  • furniture painted furniture
    (đồ nội thất được sơn)
  • canvas painted canvas
    (bức tranh canvas đã được vẽ)
  • desert Painted Desert
    (Sa mạc Painted (tên một vùng sa mạc ở Mỹ với nhiều màu sắc tự nhiên))

Idioms

  • be painted into a corner

    rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, không còn lựa chọn nào tốt

    "By promising both sides different things, he painted himself into a corner."

    (Vì hứa hẹn những điều khác nhau với cả hai bên, anh ấy đã tự đẩy mình vào thế kẹt.)

  • be painted with the same brush

    bị đánh đồng, bị nhìn nhận theo cùng một cách tiêu cực (thường không công bằng)

    "Not all politicians are corrupt; it's unfair to paint them all with the same brush."

    (Không phải tất cả các chính trị gia đều tham nhũng; thật không công bằng khi đánh đồng tất cả họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painted

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'paint'. Đã sơn (một bề mặt).

"She painted the house last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was painted blue, wasn't it?
Cái cửa đã được sơn màu xanh lam, đúng không?
Phủ định
She hasn't painted the picture yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa vẽ bức tranh, phải không?
Nghi vấn
They had painted the house before we arrived, hadn't they?
Họ đã sơn nhà trước khi chúng tôi đến, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painted".

Nàng bướm Painted Lady

Bướm 'Painted Lady' (Vanessa cardui) là một loài bướm nổi tiếng với khả năng di cư đường dài, vượt qua các lục địa. Tên gọi của nó, 'Painted Lady', gợi lên hình ảnh một quý cô được trang điểm lộng lẫy, phản ánh vẻ đẹp của đôi cánh với những mảng màu cam, đen và trắng nổi bật.

Nghệ thuật trang điểm mặt (Face Painting)

Face painting (vẽ mặt) là một hoạt động phổ biến trong các lễ hội, sự kiện trẻ em, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Người ta dùng màu vẽ đặc biệt để vẽ lên mặt những hình ảnh ngộ nghĩnh, hóa trang thành động vật, nhân vật siêu anh hùng, hoặc các họa tiết trừu tượng, tạo không khí vui tươi và sáng tạo.