(Top Banner Ad)
landscape painting
B1
Danh từ B1 Mỹ thuật

landscape painting

UK: /ˈlændˌskeɪp ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈlændˌskeɪp ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh phong cảnh hội họa phong cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting that depicts a scene of natural scenery, such as mountains, valleys, trees, rivers, and forests.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh mô tả phong cảnh thiên nhiên, chẳng hạn như núi, thung lũng, cây cối, sông ngòi và rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specializes in landscape painting, capturing the beauty of the countryside."

    "Anh ấy chuyên về tranh phong cảnh, nắm bắt vẻ đẹp của vùng nông thôn."

  • "The museum has a collection of 19th-century landscape paintings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh phong cảnh thế kỷ 19."

  • "She took up landscape painting as a hobby after retiring."

    "Cô ấy bắt đầu vẽ tranh phong cảnh như một sở thích sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Verb to landscape Thiết kế cảnh quan
Noun painter Họa sĩ
Noun painting Bức tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English
landscape
English
painting
English
landscape painting

Nguồn gốc của 'landscape'

Từ 'landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', có nghĩa là một vùng đất hoặc khu vực. Khi các họa sĩ Hà Lan bắt đầu vẽ các khu vực này, từ này du nhập vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa phong cảnh như chúng ta biết ngày nay. Sau đó, nó kết hợp với 'painting' (bức vẽ) để tạo thành 'landscape painting' (tranh phong cảnh).

Usage Note

Thuật ngữ 'landscape painting' thường được sử dụng để chỉ một thể loại hội họa, trong đó chủ đề chính là phong cảnh. Nó khác với chân dung (portrait) hoặc tĩnh vật (still life). Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và sự rộng lớn của tự nhiên, thường thể hiện qua góc nhìn của người nghệ sĩ. Khác với 'seascape' (tranh phong cảnh biển) vốn chỉ tập trung vào các cảnh biển, 'landscape painting' bao hàm nhiều loại hình phong cảnh đa dạng hơn.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về chủ đề của bức tranh: 'a landscape painting of the Alps'. Khi sử dụng 'in', ta nói về phong cách hoặc kỹ thuật: 'landscape painting in the Impressionist style'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscape painting
  • beautiful landscape painting
    (bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp)
  • detailed landscape painting
    (bức tranh phong cảnh chi tiết)
  • realistic landscape painting
    (bức tranh phong cảnh chân thực)
Verb + landscape painting
  • to create a landscape painting
    (tạo ra một bức tranh phong cảnh)
  • to admire a landscape painting
    (chiêm ngưỡng một bức tranh phong cảnh)
  • to display a landscape painting
    (trưng bày một bức tranh phong cảnh)

Idioms

  • a picture is worth a thousand words

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong việc truyền tải thông tin)

    "He sent a landscape painting to his friend as a birthday gift. A picture is worth a thousand words, he thought."

    (Anh ấy gửi một bức tranh phong cảnh cho bạn mình làm quà sinh nhật. Anh ấy nghĩ, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscape painting

Danh từ
Lật mặt

Một bức tranh mô tả phong cảnh thiên nhiên, chẳng hạn như núi, thung lũng, cây cối, sông ngòi và rừng.

"He specializes in landscape painting, capturing the beauty of the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he appreciates landscape painting is evident in his choice of art.
Việc anh ấy đánh giá cao tranh phong cảnh thể hiện rõ trong lựa chọn nghệ thuật của anh ấy.
Phủ định
Whether she likes landscape painting is not clear from her home decor.
Việc cô ấy có thích tranh phong cảnh hay không không rõ ràng từ cách trang trí nhà của cô ấy.
Nghi vấn
What he thinks about landscape painting is still unknown.
Anh ấy nghĩ gì về tranh phong cảnh vẫn chưa được biết.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys landscape painting in his free time.
Anh ấy thích vẽ tranh phong cảnh vào thời gian rảnh.
Phủ định
She avoids landscape painting because she finds it challenging.
Cô ấy tránh vẽ tranh phong cảnh vì cô ấy thấy nó khó khăn.
Nghi vấn
Do you mind landscape painting as a hobby?
Bạn có ngại vẽ tranh phong cảnh như một sở thích không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an expert in landscape painting.
Anh ấy là một chuyên gia về tranh phong cảnh.
Phủ định
She doesn't like landscape paintings.
Cô ấy không thích những bức tranh phong cảnh.
Nghi vấn
Is landscape painting your favorite type of art?
Tranh phong cảnh có phải là loại hình nghệ thuật yêu thích của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That landscape painting is beautiful, isn't it?
Bức tranh phong cảnh đó đẹp, phải không?
Phủ định
She doesn't like landscape painting, does she?
Cô ấy không thích tranh phong cảnh, phải không?
Nghi vấn
You haven't seen that landscape painting before, have you?
Bạn chưa từng xem bức tranh phong cảnh đó trước đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape painting".

Phong cảnh trong nghệ thuật phương Tây

Tranh phong cảnh đã trở thành một thể loại quan trọng trong nghệ thuật phương Tây từ thế kỷ 17, đặc biệt là ở Hà Lan và Anh. Nó thường phản ánh sự ngưỡng mộ vẻ đẹp thiên nhiên và đôi khi mang ý nghĩa tượng trưng về văn hóa và lịch sử.