(Top Banner Ad)
stop consonant
C1
noun C1 Linguistics

stop consonant

UK: /stɒp ˈkɒnsənənt/ • US: /stɑːp ˈkɑːnsənənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ âm tắc âm tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consonant sound produced by completely stopping the airflow in the vocal tract, building up pressure behind the closure, and then releasing it suddenly.

Vietnamese Meaning

Một âm phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản, tích tụ áp suất phía sau chỗ tắc, và sau đó giải phóng nó một cách đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /p/, /t/, and /k/ are all examples of stop consonants."

    "Các âm /p/, /t/ và /k/ đều là những ví dụ về phụ âm tắc."

  • "English stop consonants include /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, and /ɡ/."

    "Các phụ âm tắc trong tiếng Anh bao gồm /p/, /b/, /t/, /d/, /k/ và /ɡ/."

  • "The study of stop consonants is important in phonetics and phonology."

    "Việc nghiên cứu các phụ âm tắc rất quan trọng trong ngữ âm học và âm vị học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stop sự dừng, điểm dừng
Verb stop dừng lại, ngừng lại, chặn
Noun stopper nút chặn, vật làm ngừng
Noun stoppage sự ngừng lại, sự cản trở
Adjective consonantal thuộc phụ âm
Adverb consonantally theo cách của phụ âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stuppa (tow, oakum)
Vulgar Latin
*stuppare (to stop up, plug)
Old English
stoppian (to stop, close, obstruct)
Middle English
stoppen
Modern English
stop
Latin
con- (with, together) + sonare (to sound) → consonans (sounding together)
Old French
consonant (agreeing)
Middle English
consonant (agreeing; also a sound)
Modern English
consonant
Linguistic Term
stop consonant (coined from existing words)

Nguồn gốc của 'stop consonant'

Thuật ngữ 'stop consonant' (phụ âm tắc) là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'stop' và 'consonant'. Từ 'stop' có nghĩa là 'dừng lại', 'ngăn chặn', ám chỉ cách mà luồng hơi bị chặn hoàn toàn trong khoang miệng trước khi được giải phóng đột ngột. Từ 'consonant' (phụ âm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'consonans', có nghĩa là 'cùng vang lên', mô tả các âm được tạo ra khi luồng hơi bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn bởi các bộ phận trong miệng. Khi kết hợp, 'stop consonant' mô tả chính xác một loại âm mà luồng hơi bị chặn hoàn toàn rồi đột ngột bật ra, tạo thành tiếng.

Usage Note

Stop consonants, also known as plosives, are characterized by a complete closure of the vocal tract. This closure is followed by a build-up of air pressure behind the point of closure, and then a sudden release of the air. They are different from fricatives where the airflow is constricted but not completely stopped. Aspirated stops have a puff of air after the release.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stop consonant
  • voiceless voiceless stop consonant
    (phụ âm tắc vô thanh (ví dụ: /p/, /t/, /k/))
  • voiced voiced stop consonant
    (phụ âm tắc hữu thanh (ví dụ: /b/, /d/, /g/))
  • bilabial bilabial stop consonant
    (phụ âm tắc môi đôi (ví dụ: /p/, /b/))
  • alveolar alveolar stop consonant
    (phụ âm tắc chân răng (ví dụ: /t/, /d/))
  • aspirated aspirated stop consonant
    (phụ âm tắc bật hơi (ví dụ: âm 'p' trong 'pin'))
  • unreleased unreleased stop consonant
    (phụ âm tắc không bật hơi (ví dụ: âm 'p' trong 'stop'))
  • glottal glottal stop consonant
    (phụ âm tắc thanh hầu (ví dụ: âm giữa 'uh-oh'))
Verb + stop consonant
  • produce produce a stop consonant
    (phát âm một phụ âm tắc)
  • articulate articulate a stop consonant
    (phát âm rõ ràng một phụ âm tắc)
  • identify identify a stop consonant
    (nhận diện một phụ âm tắc)

Idioms

  • glottal stop consonant

    phụ âm tắc thanh hầu (một loại phụ âm tắc đặc biệt, phát ra bằng cách đóng thanh quản)

    "The glottal stop consonant is often heard in the middle of 'uh-oh' in English."

    (Phụ âm tắc thanh hầu thường được nghe thấy ở giữa từ 'uh-oh' trong tiếng Anh.)

  • the three English stop consonants

    ba phụ âm tắc chính trong tiếng Anh (thường dùng để chỉ các cặp /p/-/b/, /t/-/d/, /k/-/g/)

    "Mastering the three English stop consonants is crucial for clear pronunciation."

    (Nắm vững ba phụ âm tắc chính trong tiếng Anh là rất quan trọng để phát âm rõ ràng.)

  • distinguishing stop consonants

    phân biệt các phụ âm tắc (một kỹ năng quan trọng trong ngữ âm học và học ngôn ngữ)

    "Many language learners find distinguishing stop consonants challenging, especially between voiced and voiceless pairs."

    (Nhiều người học ngôn ngữ thấy việc phân biệt các phụ âm tắc là một thách thức, đặc biệt giữa các cặp hữu thanh và vô thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop consonant

noun
Lật mặt

Một âm phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản, tích tụ áp suất phía sau chỗ tắc, và sau đó giải phóng nó một cách đột ngột.

"The sounds /p/, /t/, and /k/ are all examples of stop consonants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop consonant".

Thách thức đối với người học tiếng Anh

Các phụ âm tắc trong tiếng Anh có những đặc điểm riêng biệt như sự bật hơi (aspiration) ở đầu từ (ví dụ: 'p' trong 'pin') hoặc không bật hơi (unreleased) ở cuối từ (ví dụ: 'p' trong 'stop'). Những đặc điểm này thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, vì tiếng Việt không có sự bật hơi tương tự hoặc sử dụng chúng khác biệt. Việc phát âm sai các phụ âm tắc có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc giọng điệu không tự nhiên.

Vai trò thiết yếu trong việc phân biệt nghĩa từ

Phụ âm tắc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phân biệt nghĩa của các từ trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Chúng tạo nên các cặp từ tối thiểu (minimal pairs) như 'pat' và 'bat', 'tin' và 'din', hay 'cold' và 'gold'. Khả năng phát âm và nhận diện chính xác các phụ âm tắc là nền tảng để người học có thể giao tiếp hiệu quả, tránh nhầm lẫn và hiểu đúng ý nghĩa trong ngữ cảnh ngôn ngữ.