plotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại; kẻ chủ mưu, người âm mưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was described as a plotter against the government."
"Anh ta bị mô tả là một kẻ âm mưu chống lại chính phủ."
-
"The novel is about a plotter who tries to overthrow the king."
"Cuốn tiểu thuyết kể về một kẻ chủ mưu cố gắng lật đổ nhà vua."
-
"The engineering firm invested in a new plotter for their design department."
"Công ty kỹ thuật đã đầu tư vào một máy vẽ mới cho bộ phận thiết kế của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành động lén lút, có mục đích xấu. So sánh với 'planner', 'strategist', trong khi những từ này mang nghĩa tích cực và liên quan đến kế hoạch hợp pháp, công khai.
Prepositions
plotter against (ai đó): âm mưu chống lại ai đó; plotter with (ai đó): cùng ai đó âm mưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master a master plotter (một người âm mưu lão luyện/bậc thầy)
-
chief the chief plotter (kẻ chủ mưu chính)
-
evil an evil plotter (một kẻ âm mưu độc ác)
-
wide-format a wide-format plotter (máy vẽ khổ lớn)
-
inkjet an inkjet plotter (máy vẽ phun mực)
-
use use a plotter (sử dụng máy vẽ)
-
operate operate a plotter (vận hành máy vẽ)
-
unmask unmask a plotter (vạch mặt kẻ âm mưu)
-
catch catch the plotter (bắt giữ kẻ chủ mưu)
Idioms
-
A master plotter
Một người rất giỏi lập kế hoạch hoặc âm mưu, thường là người thông minh và xảo quyệt.
"He was known as a master plotter, always several steps ahead of his opponents."
(Ông ta được biết đến là một kẻ âm mưu lão luyện, luôn đi trước đối thủ vài bước.)
-
The chief plotter
Người đứng đầu, người chịu trách nhiệm chính trong một kế hoạch bí mật hoặc âm mưu.
"The police identified her as the chief plotter behind the fraud."
(Cảnh sát đã xác định cô ta là kẻ chủ mưu chính đứng sau vụ lừa đảo.)
-
To be a plotter of one's own destiny
Là người tự quyết định, tự định đoạt số phận của mình, không để người khác chi phối.
"She believes every individual should be a plotter of their own destiny."
(Cô ấy tin rằng mỗi cá nhân nên là người tự định đoạt số phận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plotter
nounMột người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại; kẻ chủ mưu, người âm mưu.
"He was described as a plotter against the government."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plotter, a key member of the conspiracy, meticulously planned their next move. |
Kẻ chủ mưu, một thành viên chủ chốt của âm mưu, đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho bước đi tiếp theo của họ. |
| Phủ định | He was no plotter, just a simple man caught in unfortunate circumstances, and he desperately wanted out. |
Anh ta không phải là kẻ chủ mưu, chỉ là một người đàn ông đơn giản bị cuốn vào những hoàn cảnh không may, và anh ta vô cùng muốn thoát ra. |
| Nghi vấn | John, are you suggesting he's a plotter, someone who secretly orchestrates these events? |
John, bạn đang ám chỉ anh ta là một kẻ chủ mưu, một người bí mật dàn dựng những sự kiện này sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the architect approves the blueprints, the plotter will have already printed them. |
Vào thời điểm kiến trúc sư phê duyệt bản vẽ, máy vẽ sẽ đã in chúng rồi. |
| Phủ định | The engineer won't have needed a plotter anymore because the design will have been finalized digitally. |
Kỹ sư sẽ không cần đến máy vẽ nữa vì thiết kế sẽ được hoàn thiện bằng kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have used the plotter to create large-scale banners for the campaign by next week? |
Liệu nhóm marketing đã sử dụng máy vẽ để tạo ra các biểu ngữ quy mô lớn cho chiến dịch vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plotter".
