(Top Banner Ad)
plotter
B2
noun B2 Công nghệ, Kinh doanh, Văn học

plotter

UK: /ˈplɒtər/ • US: /ˈplɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chủ mưu người âm mưu máy vẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who secretly makes plans to do something illegal or harmful.

Vietnamese Meaning

Một người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại; kẻ chủ mưu, người âm mưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was described as a plotter against the government."

    "Anh ta bị mô tả là một kẻ âm mưu chống lại chính phủ."

  • "The novel is about a plotter who tries to overthrow the king."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về một kẻ chủ mưu cố gắng lật đổ nhà vua."

  • "The engineering firm invested in a new plotter for their design department."

    "Công ty kỹ thuật đã đầu tư vào một máy vẽ mới cho bộ phận thiết kế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plot Lập kế hoạch, âm mưu; vẽ sơ đồ, đồ thị
Noun plot Âm mưu, cốt truyện; mảnh đất nhỏ
Noun plotting Hành động lập mưu; hành động vẽ sơ đồ
Adjective plotting Đang lập mưu; liên quan đến việc vẽ sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
complot
English
plot
English
plotter

Nguồn gốc thú vị của 'plotter'

Từ 'plotter' được hình thành từ động từ 'to plot' (lập mưu, vẽ sơ đồ) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Động từ 'plot' có hai nhánh nghĩa chính trong lịch sử: một nghĩa là 'lập kế hoạch bí mật, âm mưu', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'complot'. Nghĩa còn lại là 'vẽ, đánh dấu vị trí' (trên bản đồ, sơ đồ), có thể từ tiếng Pháp cổ 'plot' (một mảnh đất nhỏ). Vì vậy, 'plotter' có thể là một người chuyên lập mưu hoặc một thiết bị dùng để vẽ các bản đồ, đồ thị.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành động lén lút, có mục đích xấu. So sánh với 'planner', 'strategist', trong khi những từ này mang nghĩa tích cực và liên quan đến kế hoạch hợp pháp, công khai.

Prepositions

against with

plotter against (ai đó): âm mưu chống lại ai đó; plotter with (ai đó): cùng ai đó âm mưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plotter (người/thiết bị)
  • master a master plotter
    (một người âm mưu lão luyện/bậc thầy)
  • chief the chief plotter
    (kẻ chủ mưu chính)
  • evil an evil plotter
    (một kẻ âm mưu độc ác)
  • wide-format a wide-format plotter
    (máy vẽ khổ lớn)
  • inkjet an inkjet plotter
    (máy vẽ phun mực)
Verb + plotter (thiết bị)
  • use use a plotter
    (sử dụng máy vẽ)
  • operate operate a plotter
    (vận hành máy vẽ)
Verb + plotter (người)
  • unmask unmask a plotter
    (vạch mặt kẻ âm mưu)
  • catch catch the plotter
    (bắt giữ kẻ chủ mưu)

Idioms

  • A master plotter

    Một người rất giỏi lập kế hoạch hoặc âm mưu, thường là người thông minh và xảo quyệt.

    "He was known as a master plotter, always several steps ahead of his opponents."

    (Ông ta được biết đến là một kẻ âm mưu lão luyện, luôn đi trước đối thủ vài bước.)

  • The chief plotter

    Người đứng đầu, người chịu trách nhiệm chính trong một kế hoạch bí mật hoặc âm mưu.

    "The police identified her as the chief plotter behind the fraud."

    (Cảnh sát đã xác định cô ta là kẻ chủ mưu chính đứng sau vụ lừa đảo.)

  • To be a plotter of one's own destiny

    Là người tự quyết định, tự định đoạt số phận của mình, không để người khác chi phối.

    "She believes every individual should be a plotter of their own destiny."

    (Cô ấy tin rằng mỗi cá nhân nên là người tự định đoạt số phận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plotter

noun
Lật mặt

Một người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại; kẻ chủ mưu, người âm mưu.

"He was described as a plotter against the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plotter, a key member of the conspiracy, meticulously planned their next move.
Kẻ chủ mưu, một thành viên chủ chốt của âm mưu, đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho bước đi tiếp theo của họ.
Phủ định
He was no plotter, just a simple man caught in unfortunate circumstances, and he desperately wanted out.
Anh ta không phải là kẻ chủ mưu, chỉ là một người đàn ông đơn giản bị cuốn vào những hoàn cảnh không may, và anh ta vô cùng muốn thoát ra.
Nghi vấn
John, are you suggesting he's a plotter, someone who secretly orchestrates these events?
John, bạn đang ám chỉ anh ta là một kẻ chủ mưu, một người bí mật dàn dựng những sự kiện này sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the architect approves the blueprints, the plotter will have already printed them.
Vào thời điểm kiến trúc sư phê duyệt bản vẽ, máy vẽ sẽ đã in chúng rồi.
Phủ định
The engineer won't have needed a plotter anymore because the design will have been finalized digitally.
Kỹ sư sẽ không cần đến máy vẽ nữa vì thiết kế sẽ được hoàn thiện bằng kỹ thuật số.
Nghi vấn
Will the marketing team have used the plotter to create large-scale banners for the campaign by next week?
Liệu nhóm marketing đã sử dụng máy vẽ để tạo ra các biểu ngữ quy mô lớn cho chiến dịch vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plotter".

Hình tượng 'kẻ âm mưu' trong văn hóa

Trong văn học, điện ảnh và truyền hình phương Tây, 'plotter' (kẻ âm mưu) thường được khắc họa là nhân vật phản diện thông minh, xảo quyệt, hoặc là một 'mastermind' (đầu não) đứng sau các kế hoạch phức tạp. Hình tượng này thường mang tính kịch tính, tạo ra sự căng thẳng và bí ẩn cho cốt truyện, ví dụ như các nhân vật phản diện trong phim điệp viên hay tiểu thuyết trinh thám.

Vai trò của máy vẽ (plotter) trong kỹ thuật

Máy vẽ (plotter) đóng vai trò quan trọng trong các ngành kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế. Nó cho phép in các bản vẽ kỹ thuật lớn, chi tiết cao như bản đồ, sơ đồ mạch điện, kế hoạch xây dựng, điều mà máy in thông thường không thể làm được. Sự ra đời của máy vẽ đã cách mạng hóa quy trình làm việc trong các lĩnh vực này, tăng độ chính xác và hiệu quả.