plotting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of plotting; the devising of a secret plan or scheme to accomplish some purpose, especially a hostile, unlawful, or treacherous purpose.
Vietnamese Meaning
Hành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plotting of his downfall took months."
"Âm mưu hãm hại anh ta kéo dài hàng tháng."
-
"The novel is full of plotting and intrigue."
"Cuốn tiểu thuyết đầy những âm mưu và интрига."
-
"She spent hours plotting the data on the graph."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để vẽ dữ liệu trên biểu đồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính chất bí mật và thường là tiêu cực của kế hoạch. Khác với 'planning' mang tính công khai và tích cực hơn.
Prepositions
'plotting of something': âm mưu về cái gì. Ví dụ: the plotting of a coup. 'plotting against someone': âm mưu chống lại ai đó. Ví dụ: They were plotting against the government.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret plotting (âm mưu bí mật)
-
endless endless plotting (âm mưu không ngừng nghỉ)
-
careful careful plotting (việc lên kế hoạch cẩn thận)
-
sinister sinister plotting (âm mưu độc ác/nham hiểm)
-
engage in engage in plotting (tham gia vào việc lên kế hoạch/âm mưu)
-
accuse of accuse of plotting (buộc tội âm mưu)
-
caught caught plotting (bị bắt quả tang đang âm mưu)
-
acts of acts of plotting (hành vi âm mưu)
-
accusations of accusations of plotting (những lời buộc tội âm mưu)
Idioms
-
plotting and scheming
lên kế hoạch và mưu đồ (thường mang nghĩa tiêu cực, lén lút)
"The villains spent their days plotting and scheming to overthrow the king."
(Những kẻ phản diện đã dành cả ngày để âm mưu và mưu đồ lật đổ nhà vua.)
-
plotting against someone/something
âm mưu chống lại ai đó/điều gì đó
"They were accused of plotting against the government."
(Họ bị buộc tội âm mưu chống lại chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plotting
Danh từHành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.
"The plotting of his downfall took months."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is plotting a surprise party for his friend. |
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho bạn mình. |
| Phủ định | They are not plotting against the government. |
Họ không âm mưu chống lại chính phủ. |
| Nghi vấn | What were they plotting in the secret meeting? |
Họ đã âm mưu điều gì trong cuộc họp bí mật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plotting".
