(Top Banner Ad)
plotting
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật (văn học, điện ảnh), Chính trị, Toán học (đồ thị)

plotting

UK: /ˈplɒt.ɪŋ/ • US: /ˈplɑː.t̬ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu lên kế hoạch mưu đồ vẽ đồ thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of plotting; the devising of a secret plan or scheme to accomplish some purpose, especially a hostile, unlawful, or treacherous purpose.

Vietnamese Meaning

Hành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plotting of his downfall took months."

    "Âm mưu hãm hại anh ta kéo dài hàng tháng."

  • "The novel is full of plotting and intrigue."

    "Cuốn tiểu thuyết đầy những âm mưu và интрига."

  • "She spent hours plotting the data on the graph."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để vẽ dữ liệu trên biểu đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot mảnh đất, cốt truyện, âm mưu
Verb plot lên kế hoạch, vẽ đồ thị, âm mưu
Noun plotter người/thiết bị vẽ đồ thị, kẻ âm mưu
Adjective unplotted chưa được lên kế hoạch, chưa được vẽ đồ thị
Noun plotting hành động lên kế hoạch, việc âm mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (văn học, điện ảnh), Chính trị, Toán học (đồ thị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plot
Middle English
plotte
English
plot
English
plotting

Nguồn gốc kép của 'Plotting'

Từ 'plotting' bắt nguồn từ động từ 'plot'. Ban đầu, từ 'plot' trong tiếng Pháp cổ (plot) chỉ một mảnh đất nhỏ. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thêm nghĩa là bản đồ hay sơ đồ. Từ đó, ý nghĩa mở rộng thành 'lên kế hoạch' hoặc 'âm mưu' (như việc phác thảo một kế hoạch trên bản đồ). Điều thú vị là 'plot' vẫn giữ cả hai nghĩa: một mảnh đất và một cốt truyện/âm mưu, và 'plotting' kế thừa nghĩa hành động của các kế hoạch này.

Usage Note

Nhấn mạnh tính chất bí mật và thường là tiêu cực của kế hoạch. Khác với 'planning' mang tính công khai và tích cực hơn.

Prepositions

of against

'plotting of something': âm mưu về cái gì. Ví dụ: the plotting of a coup. 'plotting against someone': âm mưu chống lại ai đó. Ví dụ: They were plotting against the government.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plotting
  • secret secret plotting
    (âm mưu bí mật)
  • endless endless plotting
    (âm mưu không ngừng nghỉ)
  • careful careful plotting
    (việc lên kế hoạch cẩn thận)
  • sinister sinister plotting
    (âm mưu độc ác/nham hiểm)
Verb + plotting
  • engage in engage in plotting
    (tham gia vào việc lên kế hoạch/âm mưu)
  • accuse of accuse of plotting
    (buộc tội âm mưu)
  • caught caught plotting
    (bị bắt quả tang đang âm mưu)
Noun + plotting
  • acts of acts of plotting
    (hành vi âm mưu)
  • accusations of accusations of plotting
    (những lời buộc tội âm mưu)

Idioms

  • plotting and scheming

    lên kế hoạch và mưu đồ (thường mang nghĩa tiêu cực, lén lút)

    "The villains spent their days plotting and scheming to overthrow the king."

    (Những kẻ phản diện đã dành cả ngày để âm mưu và mưu đồ lật đổ nhà vua.)

  • plotting against someone/something

    âm mưu chống lại ai đó/điều gì đó

    "They were accused of plotting against the government."

    (Họ bị buộc tội âm mưu chống lại chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plotting

Danh từ
Lật mặt

Hành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.

"The plotting of his downfall took months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is plotting a surprise party for his friend.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho bạn mình.
Phủ định
They are not plotting against the government.
Họ không âm mưu chống lại chính phủ.
Nghi vấn
What were they plotting in the secret meeting?
Họ đã âm mưu điều gì trong cuộc họp bí mật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plotting".

Plotting trong văn học: Tạo nên câu chuyện

Trong văn học và kịch nghệ, 'plotting' là quá trình xây dựng 'cốt truyện' (plot) – chuỗi sự kiện tạo nên câu chuyện. Một cốt truyện được xây dựng tốt là yếu tố then chốt để thu hút độc giả, tạo ra sự căng thẳng và giải quyết các xung đột. Khái niệm 'plot twist' (bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện) là một kỹ thuật phổ biến để gây sốc và giữ chân khán giả.

Âm mưu chính trị và lịch sử

Từ 'plotting' thường được dùng để chỉ việc lên kế hoạch bí mật, thường mang ý nghĩa tiêu cực như âm mưu hoặc mưu đồ. Trong lịch sử, nhiều sự kiện quan trọng, từ các cuộc nổi dậy đến ám sát, đều bắt nguồn từ các hoạt động 'plotting' của một nhóm người nào đó. Điều này cho thấy sức mạnh tiềm ẩn và nguy hiểm của những kế hoạch được thực hiện trong bóng tối, có thể thay đổi vận mệnh quốc gia.