(Top Banner Ad)
plunger
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Vệ sinh

plunger

UK: /ˈplʌndʒə(r)/ • US: /ˈplʌndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

cái thụt cái thông tắc bồn cầu/ống nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool consisting of a rubber cup attached to a handle, used to clear blockages in drains and pipes by means of suction.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ bao gồm một cốc cao su gắn vào một tay cầm, được sử dụng để thông tắc nghẽn trong cống và đường ống bằng lực hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber used a plunger to unclog the sink."

    "Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái thụt để thông tắc bồn rửa."

  • "The toilet was clogged, so I had to use the plunger."

    "Bồn cầu bị tắc, vì vậy tôi phải dùng cái thụt."

  • "She tried using a plunger, but the drain was still blocked."

    "Cô ấy đã thử dùng cái thụt, nhưng cống vẫn bị tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge lao xuống, nhúng, lặn sâu
Noun plunge sự lao xuống, cú nhúng, sự giảm đột ngột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Vulgar Latin
*plumbicare
Old French
plongier
English
plunge
English
plunger

Nguồn gốc của từ Plunger

Từ 'plunger' có nguồn gốc từ 'plunge', ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'plumbum' có nghĩa là 'chì'. Ngày xưa, người ta dùng cục chì làm vật nặng để thăm dò độ sâu của nước. Từ 'plumbum' phát triển thành 'plungier' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'lặn' hoặc 'nhúng xuống'. Trong tiếng Anh, 'plunge' là hành động lao xuống hoặc nhúng, và 'plunger' là dụng cụ dùng để tạo áp lực đẩy hoặc hút, thường để thông tắc.

Usage Note

Plunger là một dụng cụ quen thuộc trong các hộ gia đình, được sử dụng để tạo áp lực lên chất lỏng trong đường ống, giúp đẩy các vật cản gây tắc nghẽn. Có nhiều loại plunger khác nhau, bao gồm cả loại cốc (cup plunger) và loại mặt bích (flange plunger), loại sau phù hợp hơn cho việc thông bồn cầu.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu làm nên plunger, hoặc vật mà plunger đang tương tác cùng. Ví dụ: 'He used a plunger with a wooden handle.' hoặc 'She cleared the drain with a plunger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại cây thông cống
  • toilet toilet plunger
    (cây thông bồn cầu)
  • sink sink plunger
    (cây thông bồn rửa (chén/mặt))
  • drain drain plunger
    (cây thông cống)
  • cup cup plunger
    (cây thông cống dạng cốc hút)
Động từ với plunger
  • use use a plunger
    (sử dụng cây thông cống)
  • grab grab a plunger
    (lấy cây thông cống)
  • pump pump a plunger
    (nhấn nhả cây thông cống)
Hành động với cây thông cống
  • unclog with unclog with a plunger
    (thông tắc bằng cây thông cống)
  • clear with clear with a plunger
    (làm thông tắc bằng cây thông cống)

Idioms

  • reach for the plunger

    với tay lấy cây thông cống (ám chỉ chuẩn bị giải quyết sự cố tắc nghẽn một cách thủ công)

    "Oh no, the sink is clogged again. Time to reach for the plunger!"

    (Ôi không, bồn rửa lại tắc rồi. Đến lúc phải lấy cây thông cống ra thôi!)

  • a plunger to the rescue

    cây thông cống giải nguy (ám chỉ một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cho vấn đề tắc nghẽn)

    "The drain was completely blocked, but a good old plunger came to the rescue."

    (Cống bị tắc nghẽn hoàn toàn, nhưng một cây thông cống cũ mà tốt đã giải nguy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunger

noun
Lật mặt

Một dụng cụ bao gồm một cốc cao su gắn vào một tay cầm, được sử dụng để thông tắc nghẽn trong cống và đường ống bằng lực hút.

"The plumber used a plunger to unclog the sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a plunger, I would unclog the sink myself.
Nếu tôi có một cái ống thụt, tôi đã tự thông tắc bồn rửa rồi.
Phủ định
If I didn't have a plunger, I wouldn't be able to fix this toilet.
Nếu tôi không có ống thụt, tôi sẽ không thể sửa cái bồn cầu này.
Nghi vấn
Would you be able to fix the drain if you had a plunger?
Bạn có thể sửa đường ống thoát nước nếu bạn có ống thụt không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using a plunger to clear the drain.
Anh ấy đã sử dụng cái thụt để làm thông cống.
Phủ định
She wasn't using the plunger when the sink overflowed.
Cô ấy đã không sử dụng cái thụt khi bồn rửa bị tràn.
Nghi vấn
Were they using the plunger correctly to unclog the toilet?
Họ có đang sử dụng cái thụt đúng cách để thông tắc bồn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunger".

Biểu tượng của tự lực giải quyết vấn đề trong gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, cây thông cống (plunger) là một dụng cụ thiết yếu trong mỗi gia đình. Nó tượng trưng cho khả năng tự giải quyết các sự cố nhỏ trong nhà (DIY - Do It Yourself) như tắc bồn rửa hay bồn cầu, mà không cần gọi thợ sửa ống nước ngay lập tức. Việc sở hữu và biết cách sử dụng cây thông cống thể hiện sự chủ động và tự lập trong việc quản lý nhà cửa.

Dụng cụ quen thuộc trong phòng tắm và nhà bếp

Cây thông cống là một hình ảnh rất quen thuộc trong văn hóa gia đình phương Tây, đặc biệt là trong phòng tắm và nhà bếp. Nó thường được giữ gần bồn cầu hoặc bồn rửa chén, sẵn sàng cho những lúc cần thiết. Hình ảnh cây thông cống cũng đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm hài kịch hoặc phim ảnh như một biểu tượng của những rắc rối vụn vặt nhưng thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.