(Top Banner Ad)
suction
B2
noun B2 Vật lý, Y học, Kỹ thuật

suction

UK: /ˈsʌk.ʃən/ • US: /ˈsʌk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hút lực hút hút chân không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of sucking; the production of a partial vacuum in order to draw something into the space.

Vietnamese Meaning

Sự hút; quá trình hút; việc tạo ra một khoảng chân không cục bộ để hút một vật gì đó vào không gian đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suction cup held the mirror firmly to the wall."

    "Cốc hút giữ chiếc gương chắc chắn vào tường."

  • "The strong suction of the vacuum cleaner removed all the dirt."

    "Lực hút mạnh mẽ của máy hút bụi đã loại bỏ tất cả bụi bẩn."

  • "The surgeon used suction to clear the surgical site."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng lực hút để làm sạch vị trí phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suck hút, mút
Noun suck cái hút, sự mút
Noun sucker vật có giác hút, người dễ bị lừa
Adjective suckable có thể hút được, có thể mút được
Noun suckling con vật còn bú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sugere
Latin
suctio
English
suction

Nguồn gốc từ tiếng La-tinh

Từ "suction" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Ban đầu, động từ "sugere" có nghĩa là "hút" hoặc "nhấp nháp". Từ đó, danh từ "suctio" ra đời, dùng để chỉ hành động "sự hút" hoặc "cái hút". Khi tiếng Anh phát triển, từ này đã được vay mượn và giữ lại ý nghĩa cơ bản về lực hút hoặc hành động hút.

Usage Note

Từ 'suction' thường được dùng để chỉ lực hút hoặc áp lực âm được tạo ra khi một chất lỏng hoặc khí bị hút vào. Nó có thể đề cập đến cả hành động hút và kết quả của hành động đó. Sự khác biệt chính giữa 'suction' và các từ như 'absorption' (hấp thụ) hoặc 'extraction' (chiết xuất) là 'suction' liên quan đến việc tạo ra chân không để kéo vật chất vào, trong khi những từ kia có thể không liên quan đến chân không.

Prepositions

by with

- 'Suction by' thường được dùng để mô tả phương tiện hoặc phương pháp hút. Ví dụ: 'Suction by a vacuum cleaner'.
- 'Suction with' thường được dùng để mô tả việc sử dụng công cụ hoặc thiết bị để tạo ra lực hút. Ví dụ: 'Suction with a pump'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suction
  • strong strong suction
    (lực hút mạnh)
  • powerful powerful suction
    (lực hút mạnh mẽ)
  • weak weak suction
    (lực hút yếu)
  • gentle gentle suction
    (lực hút nhẹ nhàng)
  • vacuum vacuum suction
    (lực hút chân không)
Verb + suction
  • apply apply suction
    (áp dụng lực hút, tạo lực hút)
  • create create suction
    (tạo ra lực hút)
  • lose lose suction
    (mất lực hút, mất độ bám)
  • maintain maintain suction
    (duy trì lực hút)
  • generate generate suction
    (tạo ra lực hút)
suction + Noun
  • cup suction cup
    (giác hút, cốc hút)
  • effect suction effect
    (hiệu ứng hút)
  • power suction power
    (công suất hút, lực hút)
  • pump suction pump
    (bơm hút)
  • hose suction hose
    (ống hút)

Idioms

  • lose suction

    mất lực hút, mất độ bám dính

    "The old vacuum cleaner started to lose suction."

    (Cái máy hút bụi cũ bắt đầu mất lực hút.)

  • create suction

    tạo lực hút, tạo độ chân không

    "The pump is designed to create suction for draining water."

    (Cái bơm được thiết kế để tạo lực hút để rút nước.)

  • suction cup

    giác hút, cốc hút (dùng để bám vào bề mặt phẳng)

    "She used a suction cup to attach the phone holder to the car's windshield."

    (Cô ấy dùng giác hút để gắn giá đỡ điện thoại lên kính chắn gió ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suction

noun
Lật mặt

Sự hút; quá trình hút; việc tạo ra một khoảng chân không cục bộ để hút một vật gì đó vào không gian đó.

"The suction cup held the mirror firmly to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the plumber used a suction cup, the clog was finally removed from the drain.
Sau khi thợ sửa ống nước sử dụng giác hút, chỗ tắc nghẽn cuối cùng cũng được loại bỏ khỏi cống.
Phủ định
Unless the surface is perfectly smooth, the suction will not be strong enough to hold the hook.
Trừ khi bề mặt hoàn toàn nhẵn, lực hút sẽ không đủ mạnh để giữ móc.
Nghi vấn
If you apply enough pressure, will the suction create a strong seal?
Nếu bạn tạo đủ áp lực, liệu lực hút có tạo ra một lớp bịt kín chắc chắn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber will suction the clogged drain tomorrow.
Người thợ sửa ống nước sẽ hút cống bị tắc vào ngày mai.
Phủ định
I didn't suction the aquarium glass well enough, and it fell off.
Tôi đã không hút kính hồ cá đủ mạnh, và nó đã rơi ra.
Nghi vấn
Did you suction the tiles to the wall properly?
Bạn đã hút gạch vào tường đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suction".

Ứng dụng trong gia đình và công nghệ

Lực hút (suction) là một nguyên lý cơ bản được ứng dụng rộng rãi trong đời sống phương Tây và công nghệ hiện đại. Điển hình nhất là trong các thiết bị gia dụng như máy hút bụi, nơi lực hút mạnh mẽ giúp loại bỏ bụi bẩn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong công nghiệp và y tế, từ các dụng cụ phẫu thuật đến máy bơm.

Giác hút (Suction Cup) và sự tiện lợi

Giác hút (suction cup) là một vật dụng nhỏ nhưng cực kỳ phổ biến và tiện lợi trong văn hóa phương Tây. Chúng được dùng để gắn tạm thời các vật dụng lên bề mặt nhẵn như kính, gạch men, từ đồ chơi trẻ em đến phụ kiện phòng tắm, thể hiện sự sáng tạo trong việc tận dụng áp suất không khí để tạo lực bám.