(Top Banner Ad)
pluripotent
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

pluripotent

UK: /plʊˈrɪpətənt/ • US: /plʊˈrɪpətənt/

Nghĩa tiếng Việt

đa năng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of differentiating into many different cell types.

Vietnamese Meaning

Có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Embryonic stem cells are pluripotent and can differentiate into any cell type in the body."

    "Tế bào gốc phôi có tính đa năng và có thể biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể."

  • "Researchers are studying pluripotent stem cells to develop new therapies for diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào gốc đa năng để phát triển các liệu pháp mới cho các bệnh."

  • "Induced pluripotent stem cells (iPSCs) are derived from adult cells."

    "Tế bào gốc đa năng cảm ứng (iPSCs) có nguồn gốc từ các tế bào trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pluripotency tính vạn năng (khả năng của tế bào gốc biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau)

Synonyms

Antonyms

differentiated (đã biệt hóa)unipotent (đơn năng (chỉ có thể biệt hóa thành một loại tế bào))

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pluri-
Latin
potens
English
pluripotent

Nguồn gốc từ 'nhiều' và 'mạnh mẽ'

Từ 'pluripotent' được ghép từ hai gốc Latin: 'pluri-' có nghĩa là 'nhiều' và 'potens' (từ 'potis') có nghĩa là 'có khả năng', 'mạnh mẽ' hoặc 'có tiềm năng'. Trong sinh học, điều này ám chỉ khả năng của một tế bào có thể biệt hóa (biến đổi) thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể, nhưng không phải tất cả các loại tế bào (khác với 'totipotent' có thể tạo thành mọi loại tế bào, kể cả nhau thai).

Usage Note

Pluripotent thường được sử dụng để mô tả các tế bào gốc có khả năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể, ngoại trừ các tế bào nhau thai. Nó mạnh hơn multipotent (chỉ có thể phát triển thành một số loại tế bào giới hạn) và ít mạnh hơn totipotent (có thể phát triển thành toàn bộ sinh vật, bao gồm cả nhau thai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • stem cells pluripotent stem cells
    (tế bào gốc vạn năng)
  • induced induced pluripotent stem cells (iPSCs)
    (tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs))
  • state pluripotent state
    (trạng thái vạn năng)
  • factors pluripotent factors
    (các yếu tố vạn năng (yếu tố duy trì tính vạn năng))
Verb + Adjective
  • become become pluripotent
    (trở nên vạn năng)
  • remain remain pluripotent
    (duy trì trạng thái vạn năng)

Idioms

  • pluripotent stem cell research

    nghiên cứu tế bào gốc vạn năng

    "Advancements in pluripotent stem cell research hold great promise for regenerative medicine."

    (Những tiến bộ trong nghiên cứu tế bào gốc vạn năng mang lại hy vọng lớn cho y học tái tạo.)

  • maintain pluripotency

    duy trì tính vạn năng

    "Scientists are working to understand the mechanisms that maintain pluripotency in embryonic stem cells."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu để hiểu các cơ chế duy trì tính vạn năng ở tế bào gốc phôi.)

  • achieve a pluripotent state

    đạt được trạng thái vạn năng

    "Certain genes can be introduced into somatic cells to achieve a pluripotent state."

    (Một số gen có thể được đưa vào tế bào soma để đạt được trạng thái vạn năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pluripotent

adjective
Lật mặt

Có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.

"Embryonic stem cells are pluripotent and can differentiate into any cell type in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pluripotent".

Tế bào gốc vạn năng và y học tái tạo

Khái niệm 'pluripotent' (vạn năng) gắn liền với những tiến bộ vượt bậc trong y học tái tạo, đặc biệt là nghiên cứu tế bào gốc. Tế bào gốc vạn năng, như tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) hay tế bào gốc vạn năng cảm ứng (induced pluripotent stem cells - iPSCs), có tiềm năng to lớn trong việc điều trị các bệnh nan y, sửa chữa mô và cơ quan bị tổn thương, mở ra một kỷ nguyên mới cho y học.

Đạo đức trong nghiên cứu tế bào gốc

Mặc dù có tiềm năng to lớn, nghiên cứu về tế bào gốc vạn năng cũng dấy lên nhiều tranh cãi về mặt đạo đức, đặc biệt là với tế bào gốc phôi người vì liên quan đến việc sử dụng phôi thai. Sự phát hiện ra iPSCs – tế bào gốc vạn năng cảm ứng có thể tạo ra từ các tế bào trưởng thành mà không cần phôi thai – đã giải quyết được một phần lớn những lo ngại về đạo đức, mở rộng khả năng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.