(Top Banner Ad)
totipotent
C1
adjective C1 Sinh học, Tế bào học, Phôi học

totipotent

UK: /təʊˈtɪpətənt/ • US: /toʊˈtɪpətənt/

Nghĩa tiếng Việt

toàn năng có khả năng phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to develop into a complete organism or differentiate into any of its cells or tissues.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh hoặc biệt hóa thành bất kỳ tế bào hoặc mô nào của cơ thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zygote is totipotent, meaning it can develop into any type of cell in the body."

    "Hợp tử là toàn năng, có nghĩa là nó có thể phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể."

  • "A totipotent stem cell can give rise to a complete organism."

    "Một tế bào gốc toàn năng có thể tạo ra một cơ thể hoàn chỉnh."

  • "Only the zygote and early blastomeres are considered totipotent in mammals."

    "Chỉ có hợp tử và các tế bào phôi sớm được coi là toàn năng ở động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective totipotent có khả năng toàn năng (tế bào có thể phát triển thành mọi loại tế bào)
Noun totipotency tính toàn năng (khả năng của tế bào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tế bào học, Phôi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus
Latin
potens
English
totipotent

Gốc rễ Latin của 'totipotent'

Từ 'totipotent' được ghép từ hai gốc tiếng Latin: 'totus' có nghĩa là 'toàn bộ, tất cả', và 'potens' có nghĩa là 'có khả năng, mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, nó mô tả khả năng 'toàn năng' của một tế bào có thể phát triển thành mọi loại tế bào khác trong cơ thể, thậm chí là một sinh vật hoàn chỉnh.

Usage Note

Totipotency là trạng thái cao nhất của tiềm năng phát triển tế bào. Nó vượt trội hơn pluripotency (khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau) và multipotency (khả năng biệt hóa thành một số ít loại tế bào cụ thể). Totipotency chỉ tồn tại ở giai đoạn rất sớm của phôi thai, ví dụ như ở hợp tử (zygote) và các tế bào phôi rất sớm (blastomeres).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totipotent
  • Truly Truly totipotent
    (thực sự toàn năng)
  • Naturally Naturally totipotent
    (toàn năng một cách tự nhiên)
  • Functionally Functionally totipotent
    (toàn năng về mặt chức năng)
Totipotent + Noun
  • stem cells Totipotent stem cells
    (tế bào gốc toàn năng)
  • cells Totipotent cells
    (tế bào toàn năng)
  • potential Totipotent potential
    (tiềm năng toàn năng)
  • state Totipotent state
    (trạng thái toàn năng)
Verb + totipotent
  • remain remain totipotent
    (duy trì khả năng toàn năng)
  • become become totipotent
    (trở nên toàn năng)
  • exhibit exhibit totipotent potential
    (thể hiện tiềm năng toàn năng)

Idioms

  • possess totipotent capabilities

    sở hữu khả năng toàn năng

    "Certain early embryonic cells possess totipotent capabilities."

    (Một số tế bào phôi sớm sở hữu khả năng toàn năng.)

  • achieve totipotent potential

    đạt được tiềm năng toàn năng

    "Scientists are researching how to achieve totipotent potential in somatic cells."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để đạt được tiềm năng toàn năng ở tế bào soma.)

  • retain totipotent properties

    giữ lại các đặc tính toàn năng

    "It is challenging to make cells retain totipotent properties outside their natural environment."

    (Rất khó để làm cho các tế bào giữ lại các đặc tính toàn năng bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totipotent

adjective
Lật mặt

Có khả năng phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh hoặc biệt hóa thành bất kỳ tế bào hoặc mô nào của cơ thể đó.

"The zygote is totipotent, meaning it can develop into any type of cell in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is totipotent, capable of developing into a complete organism.
Nó là toàn năng, có khả năng phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh.
Phủ định
This cell isn't totipotent; it can only differentiate into a limited number of cell types.
Tế bào này không phải là toàn năng; nó chỉ có thể biệt hóa thành một số lượng hạn chế các loại tế bào.
Nghi vấn
Is that stem cell totipotent, or is it already committed to a specific lineage?
Tế bào gốc đó có toàn năng không, hay nó đã cam kết với một dòng tế bào cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totipotent".

Đạo đức và Tế bào gốc

Khái niệm 'totipotent' thường gắn liền với tế bào gốc phôi, những tế bào có khả năng phát triển thành mọi loại tế bào trong cơ thể, thậm chí là một cá thể hoàn chỉnh. Điều này đã dấy lên nhiều tranh cãi về đạo đức trong nghiên cứu tế bào gốc, đặc biệt là việc sử dụng phôi người.

Tiềm năng Y học Tái tạo

Hiểu biết về 'totipotent' và 'pluripotent' (đa năng) là nền tảng cho lĩnh vực y học tái tạo. Nghiên cứu sâu hơn về khả năng toàn năng của tế bào có thể dẫn đến những đột phá trong điều trị các bệnh thoái hóa, phục hồi mô bị tổn thương và phát triển các liệu pháp mới.