(Top Banner Ad)
plush
B2
Tính từ B2 Đồ vật, Cảm xúc, Tính cách

plush

UK: /plʌʃ/ • US: /plʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng xa hoa mềm mại êm ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Richly luxurious and expensive.

Vietnamese Meaning

Sang trọng, đắt tiền, xa hoa; mềm mại và êm ái (thường dùng để miêu tả vải hoặc đồ đạc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stayed in a plush hotel."

    "Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng."

  • "The seats were covered in plush velvet."

    "Những chiếc ghế được bọc bằng nhung mềm mại."

  • "He wanted a plush office with a great view."

    "Anh ấy muốn một văn phòng sang trọng với tầm nhìn tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb plushly Một cách sang trọng, xa hoa, êm ái
Noun plushness Sự sang trọng, sự êm ái, sự mềm mại (của vải, không gian)
Noun (informal) plushie Thú nhồi bông, đồ chơi bằng vải nhung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật, Cảm xúc, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Vulgar Latin
*pilūccāre*
Old French
peluchier
French
peluche
English
plush

Nguồn gốc của sự mềm mại và sang trọng

Từ 'plush' có hành trình phát triển thú vị từ tiếng Latin cổ 'pilus' (nghĩa là 'lông' hoặc 'tóc'). Qua tiếng Latin bình dân '*pilūccāre*' (nhổ lông), rồi tiếng Pháp cổ 'peluchier' và tiếng Pháp hiện đại 'peluche' (vải có lông), từ này đã đi vào tiếng Anh để miêu tả không chỉ loại vải dày, mềm mại mà còn cả cảm giác xa hoa, êm ái và thoải mái.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài và cảm giác cao cấp, thoải mái. Khác với 'luxurious' ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt vật chất và cảm giác hơn là chỉ sự đắt đỏ. 'Opulent' thiên về sự phô trương và giàu có. 'Sumptuous' gần nghĩa nhưng thường ám chỉ đến các bữa ăn hoặc trải nghiệm giác quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Plush + Noun
  • plush plush carpet
    (Thảm nhung sang trọng, êm ái)
  • plush plush sofa
    (Ghế sofa bọc nhung êm ái)
  • plush plush toy
    (Đồ chơi nhồi bông (thú bông))
  • plush plush fabric
    (Vải nhung mềm mại)
  • plush plush hotel
    (Khách sạn sang trọng, tiện nghi)
  • plush plush interior
    (Nội thất sang trọng, xa hoa)
Adverb + Plush
  • luxuriously luxuriously plush
    (Sang trọng một cách xa hoa)
  • sumptuously sumptuously plush
    (Thật lộng lẫy và êm ái)

Idioms

  • live a plush life / lead a plush lifestyle

    Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc và thoải mái

    "After winning the lottery, he started living a plush life in a mansion."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa trong một biệt thự.)

  • plush toy(s)

    Đồ chơi nhồi bông (thú bông)

    "Children often feel comforted by their favorite plush toy."

    (Trẻ em thường cảm thấy được an ủi bởi đồ chơi nhồi bông yêu thích của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plush

Tính từ
Lật mặt

Sang trọng, đắt tiền, xa hoa; mềm mại và êm ái (thường dùng để miêu tả vải hoặc đồ đạc).

"They stayed in a plush hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child loves his plush teddy bear.
Đứa trẻ yêu con gấu bông mềm mại của mình.
Phủ định
There isn't much plush on this old sofa.
Không có nhiều lớp vải nhung trên chiếc ghế sofa cũ này.
Nghi vấn
Are those plushes toys brand new?
Những món đồ chơi nhung đó có phải là hàng mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room was incredibly plush: the carpets were thick, the furniture was soft, and the bedding was luxurious.
Phòng khách sạn vô cùng sang trọng: thảm dày, đồ nội thất mềm mại và giường ngủ sang trọng.
Phủ định
This isn't a plush establishment: you won't find any extravagant amenities or opulent decorations.
Đây không phải là một cơ sở sang trọng: bạn sẽ không tìm thấy bất kỳ tiện nghi xa hoa hoặc đồ trang trí lộng lẫy nào.
Nghi vấn
Is the new line of teddy bears plush: are they made with high-quality materials and filled with soft stuffing?
Dòng gấu bông mới có sang trọng không: chúng có được làm bằng vật liệu chất lượng cao và nhồi bông mềm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room had plush carpets.
Phòng khách sạn có thảm sang trọng.
Phủ định
The old sofa did not have plush cushions.
Chiếc ghế sofa cũ không có đệm sang trọng.
Nghi vấn
Does the theater have plush seating?
Rạp hát có chỗ ngồi sang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plush".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Vải nhung ('plush') và các vật dụng làm từ nó từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và thoải mái trong trang trí nội thất và thời trang phương Tây. Nó thường xuất hiện trong các khách sạn cao cấp, nhà hát lớn và những ngôi nhà được thiết kế tinh xảo, thể hiện gu thẩm mỹ và đẳng cấp.

Vai trò của thú nhồi bông trong tuổi thơ

Thú nhồi bông ('plush toys') đóng một vai trò quan trọng trong tuổi thơ của nhiều trẻ em ở phương Tây. Chúng không chỉ là đồ chơi mà còn là bạn đồng hành, vật an ủi, giúp trẻ em cảm thấy an toàn và được yêu thương. Chúng cũng là một món quà phổ biến và đôi khi được người lớn sưu tầm.