plush
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plush'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sang trọng, đắt tiền, xa hoa; mềm mại và êm ái (thường dùng để miêu tả vải hoặc đồ đạc).
Ví dụ Thực tế với 'Plush'
-
"They stayed in a plush hotel."
"Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng."
-
"The seats were covered in plush velvet."
"Những chiếc ghế được bọc bằng nhung mềm mại."
-
"He wanted a plush office with a great view."
"Anh ấy muốn một văn phòng sang trọng với tầm nhìn tuyệt vời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plush'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: plush
- Adjective: plush
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plush'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài và cảm giác cao cấp, thoải mái. Khác với 'luxurious' ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt vật chất và cảm giác hơn là chỉ sự đắt đỏ. 'Opulent' thiên về sự phô trương và giàu có. 'Sumptuous' gần nghĩa nhưng thường ám chỉ đến các bữa ăn hoặc trải nghiệm giác quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plush'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The child loves his plush teddy bear.
|
Đứa trẻ yêu con gấu bông mềm mại của mình. |
| Phủ định |
There isn't much plush on this old sofa.
|
Không có nhiều lớp vải nhung trên chiếc ghế sofa cũ này. |
| Nghi vấn |
Are those plushes toys brand new?
|
Những món đồ chơi nhung đó có phải là hàng mới không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hotel room was incredibly plush: the carpets were thick, the furniture was soft, and the bedding was luxurious.
|
Phòng khách sạn vô cùng sang trọng: thảm dày, đồ nội thất mềm mại và giường ngủ sang trọng. |
| Phủ định |
This isn't a plush establishment: you won't find any extravagant amenities or opulent decorations.
|
Đây không phải là một cơ sở sang trọng: bạn sẽ không tìm thấy bất kỳ tiện nghi xa hoa hoặc đồ trang trí lộng lẫy nào. |
| Nghi vấn |
Is the new line of teddy bears plush: are they made with high-quality materials and filled with soft stuffing?
|
Dòng gấu bông mới có sang trọng không: chúng có được làm bằng vật liệu chất lượng cao và nhồi bông mềm không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hotel room had plush carpets.
|
Phòng khách sạn có thảm sang trọng. |
| Phủ định |
The old sofa did not have plush cushions.
|
Chiếc ghế sofa cũ không có đệm sang trọng. |
| Nghi vấn |
Does the theater have plush seating?
|
Rạp hát có chỗ ngồi sang trọng không? |