(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plush
B2

plush

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng xa hoa mềm mại êm ái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plush'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sang trọng, đắt tiền, xa hoa; mềm mại và êm ái (thường dùng để miêu tả vải hoặc đồ đạc).

Definition (English Meaning)

Richly luxurious and expensive.

Ví dụ Thực tế với 'Plush'

  • "They stayed in a plush hotel."

    "Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng."

  • "The seats were covered in plush velvet."

    "Những chiếc ghế được bọc bằng nhung mềm mại."

  • "He wanted a plush office with a great view."

    "Anh ấy muốn một văn phòng sang trọng với tầm nhìn tuyệt vời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plush'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plush
  • Adjective: plush
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

austere(giản dị, khắc khổ)
basic(cơ bản)
plain(đơn giản, mộc mạc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ vật Cảm xúc Tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Plush'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài và cảm giác cao cấp, thoải mái. Khác với 'luxurious' ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt vật chất và cảm giác hơn là chỉ sự đắt đỏ. 'Opulent' thiên về sự phô trương và giàu có. 'Sumptuous' gần nghĩa nhưng thường ám chỉ đến các bữa ăn hoặc trải nghiệm giác quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plush'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child loves his plush teddy bear.
Đứa trẻ yêu con gấu bông mềm mại của mình.
Phủ định
There isn't much plush on this old sofa.
Không có nhiều lớp vải nhung trên chiếc ghế sofa cũ này.
Nghi vấn
Are those plushes toys brand new?
Những món đồ chơi nhung đó có phải là hàng mới không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room was incredibly plush: the carpets were thick, the furniture was soft, and the bedding was luxurious.
Phòng khách sạn vô cùng sang trọng: thảm dày, đồ nội thất mềm mại và giường ngủ sang trọng.
Phủ định
This isn't a plush establishment: you won't find any extravagant amenities or opulent decorations.
Đây không phải là một cơ sở sang trọng: bạn sẽ không tìm thấy bất kỳ tiện nghi xa hoa hoặc đồ trang trí lộng lẫy nào.
Nghi vấn
Is the new line of teddy bears plush: are they made with high-quality materials and filled with soft stuffing?
Dòng gấu bông mới có sang trọng không: chúng có được làm bằng vật liệu chất lượng cao và nhồi bông mềm không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room had plush carpets.
Phòng khách sạn có thảm sang trọng.
Phủ định
The old sofa did not have plush cushions.
Chiếc ghế sofa cũ không có đệm sang trọng.
Nghi vấn
Does the theater have plush seating?
Rạp hát có chỗ ngồi sang trọng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)