richly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Richly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.
Definition (English Meaning)
In a rich manner; abundantly; fully.
Ví dụ Thực tế với 'Richly'
-
"The cake was richly decorated with chocolate."
"Cái bánh được trang trí rất đẹp mắt với sô cô la."
-
"The soil is richly fertile."
"Đất rất màu mỡ."
-
"She deserved to be richly blessed."
"Cô ấy xứng đáng được ban phước lành dồi dào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Richly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: richly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Richly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Richly’ thường được dùng để diễn tả một cái gì đó được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ cao, phong phú hoặc đầy đủ. Nó có thể đề cập đến cả nghĩa đen (ví dụ: đất giàu dinh dưỡng) và nghĩa bóng (ví dụ: một trải nghiệm phong phú). Khác với các từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'fully', 'richly' thường mang một sắc thái liên quan đến sự phong phú, sự trù phú, hoặc sự thỏa mãn sâu sắc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Richly'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had invested wisely, they would have lived richly.
|
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ đã có thể sống một cuộc sống giàu có. |
| Phủ định |
If she hadn't studied the culture so richly, she wouldn't have understood the nuances of the negotiation.
|
Nếu cô ấy không nghiên cứu văn hóa kỹ lưỡng đến vậy, cô ấy đã không thể hiểu được những sắc thái trong cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn |
Would we have benefited so richly if we had followed his advice?
|
Chúng ta có thể đã được hưởng lợi nhiều đến vậy nếu chúng ta nghe theo lời khuyên của anh ấy không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are going to be richly rewarded for their efforts.
|
Họ sẽ được thưởng hậu hĩnh cho những nỗ lực của họ. |
| Phủ định |
He is not going to live richly even after the promotion.
|
Anh ấy sẽ không sống giàu có ngay cả sau khi được thăng chức. |
| Nghi vấn |
Are you going to decorate the room richly?
|
Bạn định trang trí căn phòng một cách lộng lẫy phải không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soil was enriching the land richly during the flood.
|
Đất đang làm giàu thêm cho đất đai một cách trù phú trong trận lũ. |
| Phủ định |
She wasn't describing the details richly enough for us to understand.
|
Cô ấy đã không mô tả các chi tiết đủ phong phú để chúng tôi có thể hiểu. |
| Nghi vấn |
Were they investing richly in new technologies last year?
|
Có phải họ đã đầu tư mạnh vào các công nghệ mới vào năm ngoái không? |