(Top Banner Ad)
richly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

richly

UK: /ˈrɪtʃli/ • US: /ˈrɪtʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách giàu có dồi dào xứng đáng hậu hĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rich manner; abundantly; fully.

Vietnamese Meaning

Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was richly decorated with chocolate."

    "Cái bánh được trang trí rất đẹp mắt với sô cô la."

  • "The soil is richly fertile."

    "Đất rất màu mỡ."

  • "She deserved to be richly blessed."

    "Cô ấy xứng đáng được ban phước lành dồi dào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú, đậm đà
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự đậm đà
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, làm tăng giá trị
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rēǵ-
Proto-Germanic
*rīkijaz
Old English
rīce
Middle English
riche
English
rich
English
richly

Từ Quyền Lực Đến Giàu Có

Từ 'richly' có nguồn gốc từ từ 'rich', và xa hơn nữa là từ tiếng Anh cổ 'rīce'. Ban đầu, 'rīce' không chỉ có nghĩa là 'giàu có' mà còn mang nghĩa 'có quyền lực', 'vua chúa' (liên quan đến 'ruler' hay 'realm'). Theo thời gian, nghĩa 'giàu có về tiền bạc' trở nên phổ biến hơn. Hậu tố '-ly' biến 'rich' (tính từ) thành 'richly' (trạng từ), thể hiện sự phong phú, dồi dào hoặc xứng đáng một cách trọn vẹn.

Usage Note

‘Richly’ thường được dùng để diễn tả một cái gì đó được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ cao, phong phú hoặc đầy đủ. Nó có thể đề cập đến cả nghĩa đen (ví dụ: đất giàu dinh dưỡng) và nghĩa bóng (ví dụ: một trải nghiệm phong phú). Khác với các từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'fully', 'richly' thường mang một sắc thái liên quan đến sự phong phú, sự trù phú, hoặc sự thỏa mãn sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + richly
  • deserve richly deserve
    (hoàn toàn xứng đáng, cực kỳ xứng đáng)
  • reward richly reward
    (thưởng hậu hĩnh, đền đáp xứng đáng)
  • decorate richly decorated
    (được trang trí lộng lẫy/tinh xảo)
  • illustrate richly illustrated
    (được minh họa phong phú/công phu)
Richly + Adjective/Past Participle
  • colored richly colored
    (có màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • flavored richly flavored
    (có hương vị đậm đà/phong phú)
  • detailed richly detailed
    (có nhiều chi tiết phong phú/tỉ mỉ)
  • endowed richly endowed
    (được phú cho một cách dồi dào (với tài năng, tài nguyên))

Idioms

  • richly deserved

    hoàn toàn xứng đáng, cực kỳ xứng đáng (thường là một kết quả, giải thưởng, hoặc hình phạt)

    "His promotion was richly deserved after all his hard work."

    (Việc anh ấy được thăng chức là hoàn toàn xứng đáng sau tất cả sự chăm chỉ của anh ấy.)

  • be richly endowed with something

    được phú cho/ban tặng dồi dào cái gì đó (thường là tài năng, vẻ đẹp, tài nguyên)

    "The country is richly endowed with natural resources."

    (Đất nước này được thiên nhiên phú cho nguồn tài nguyên dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

richly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.

"The cake was richly decorated with chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested wisely, they would have lived richly.
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ đã có thể sống một cuộc sống giàu có.
Phủ định
If she hadn't studied the culture so richly, she wouldn't have understood the nuances of the negotiation.
Nếu cô ấy không nghiên cứu văn hóa kỹ lưỡng đến vậy, cô ấy đã không thể hiểu được những sắc thái trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Would we have benefited so richly if we had followed his advice?
Chúng ta có thể đã được hưởng lợi nhiều đến vậy nếu chúng ta nghe theo lời khuyên của anh ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to be richly rewarded for their efforts.
Họ sẽ được thưởng hậu hĩnh cho những nỗ lực của họ.
Phủ định
He is not going to live richly even after the promotion.
Anh ấy sẽ không sống giàu có ngay cả sau khi được thăng chức.
Nghi vấn
Are you going to decorate the room richly?
Bạn định trang trí căn phòng một cách lộng lẫy phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil was enriching the land richly during the flood.
Đất đang làm giàu thêm cho đất đai một cách trù phú trong trận lũ.
Phủ định
She wasn't describing the details richly enough for us to understand.
Cô ấy đã không mô tả các chi tiết đủ phong phú để chúng tôi có thể hiểu.
Nghi vấn
Were they investing richly in new technologies last year?
Có phải họ đã đầu tư mạnh vào các công nghệ mới vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "richly".

Sự Phong Phú Trong Nghệ Thuật và Ẩm Thực

Trong văn hóa phương Tây, từ 'richly' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm giác quan cao cấp. Ví dụ, 'richly colored' (màu sắc phong phú) thường ám chỉ nghệ thuật tinh xảo, trong khi 'richly flavored' (hương vị đậm đà) gợi lên món ăn ngon, sang trọng và đầy đủ. Nó liên quan đến sự xa hoa và thưởng thức các giác quan.

Công Lý và Sự Đền Đáp Xứng Đáng

Cụm từ 'richly deserved' mang ý nghĩa sâu sắc về công lý và sự đền đáp. Khi nói một điều gì đó 'richly deserved', người nói ngụ ý rằng kết quả đó không chỉ xứng đáng mà còn là sự công bằng tuyệt đối dựa trên hành động hoặc nỗ lực của một người. Điều này phản ánh niềm tin vào nguyên tắc công bằng và trách nhiệm cá nhân trong nhiều xã hội phương Tây.