(Top Banner Ad)
deluxe
B2
adjective B2 Thương mại, Dịch vụ, Du lịch

deluxe

UK: /dəˈlʌks/ • US: /dəˈlʌks/

Nghĩa tiếng Việt

hạng sang cao cấp sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Notably luxurious, elegant, or expensive.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt sang trọng, thanh lịch hoặc đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed in a deluxe hotel room with a beautiful view."

    "Chúng tôi đã ở trong một phòng khách sạn hạng sang với một tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "The car comes with a deluxe sound system."

    "Chiếc xe đi kèm với một hệ thống âm thanh cao cấp."

  • "They offer a deluxe package that includes spa treatments and gourmet meals."

    "Họ cung cấp một gói dịch vụ cao cấp bao gồm các liệu pháp spa và các bữa ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury sự xa xỉ, hàng xa xỉ
Adjective luxurious sang trọng, xa hoa
Adverb luxuriously một cách sang trọng, xa hoa
Verb luxuriate tận hưởng sự xa hoa, sống xa hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxus
Old French
de luxe
English
deluxe

Nguồn gốc sang trọng

Từ 'deluxe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'de luxe', nghĩa đen là 'của sự xa xỉ'. Từ 'luxe' trong tiếng Pháp lại đến từ 'luxus' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự xa hoa hay phóng túng. Do đó, ngay từ đầu, 'deluxe' đã mang ý nghĩa về sự cao cấp và sang trọng.

Usage Note

Từ 'deluxe' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản cao cấp của sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh đến chất lượng vượt trội và các tính năng bổ sung so với phiên bản tiêu chuẩn. So với 'luxury', 'deluxe' có thể mang sắc thái thực tế hơn, tập trung vào các tiện nghi và cải tiến cụ thể, trong khi 'luxury' có thể ám chỉ một trải nghiệm tổng thể xa hoa hơn. 'Premium' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn trong marketing để chỉ các sản phẩm có chất lượng tốt hơn, không nhất thiết phải sang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (deluxe describes the noun)
  • room deluxe room
    (phòng hạng sang, phòng cao cấp)
  • edition deluxe edition
    (phiên bản đặc biệt, phiên bản cao cấp (thường của sách, phim, game))
  • suite deluxe suite
    (phòng suite hạng sang)
  • model deluxe model
    (mẫu cao cấp, phiên bản sang trọng (của sản phẩm))
  • apartment deluxe apartment
    (căn hộ cao cấp)

Idioms

  • deluxe treatment

    sự đối xử đặc biệt/cao cấp, dịch vụ hạng sang

    "When you stay at that hotel, you get the deluxe treatment."

    (Khi bạn ở khách sạn đó, bạn sẽ nhận được sự đối xử đặc biệt/cao cấp.)

  • deluxe package

    gói dịch vụ cao cấp, gói sản phẩm đặc biệt

    "They offer a deluxe package that includes a spa day and gourmet meals."

    (Họ cung cấp một gói dịch vụ cao cấp bao gồm một ngày spa và các bữa ăn ngon.)

  • deluxe version

    phiên bản cao cấp/sang trọng

    "I bought the deluxe version of the game which came with extra content."

    (Tôi đã mua phiên bản cao cấp của trò chơi đi kèm với nội dung bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deluxe

adjective
Lật mặt

Đặc biệt sang trọng, thanh lịch hoặc đắt tiền.

"We stayed in a deluxe hotel room with a beautiful view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would buy a deluxe apartment in the city.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua một căn hộ sang trọng trong thành phố.
Phủ định
If I didn't have to work, I wouldn't need a deluxe office to impress clients.
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không cần một văn phòng sang trọng để gây ấn tượng với khách hàng.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you had a deluxe suite during your stay?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn có một phòng suite sang trọng trong suốt thời gian lưu trú của bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel will offer a deluxe room for our honeymoon.
Khách sạn sẽ cung cấp một phòng hạng sang cho tuần trăng mật của chúng tôi.
Phủ định
They are not going to choose the deluxe option because it's too expensive.
Họ sẽ không chọn tùy chọn hạng sang vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will the upgrade be a deluxe package?
Nâng cấp có phải là một gói hạng sang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluxe".

Ý nghĩa của 'Deluxe' trong tiếp thị

'Deluxe' thường được sử dụng trong ngành tiếp thị và khách sạn để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao hơn, nhiều tiện nghi hơn và giá cả đắt đỏ hơn so với phiên bản tiêu chuẩn. Nó gợi lên hình ảnh về sự sang trọng, thoải mái và độc quyền, thu hút những khách hàng tìm kiếm trải nghiệm cao cấp.

Thể hiện địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu hoặc trải nghiệm những sản phẩm/dịch vụ 'deluxe' có thể là một cách thể hiện địa vị xã hội hoặc thành công cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là sự hưởng thụ mà còn là biểu tượng của khả năng tài chính và gu thẩm mỹ cao.