(Top Banner Ad)
nuclear reactor
C1
noun C1 Kỹ thuật hạt nhân, Vật lý hạt nhân

nuclear reactor

UK: /ˈnjuːkliər riˈæktər/ • US: /ˈnuːkliər riˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

lò phản ứng hạt nhân lò hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus in which nuclear fission is sustained in a controlled chain reaction, producing heat that is used to generate electricity or to make radioactive isotopes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong đó phản ứng phân hạch hạt nhân được duy trì trong một phản ứng dây chuyền có kiểm soát, tạo ra nhiệt được sử dụng để sản xuất điện hoặc tạo ra các đồng vị phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear reactor generates electricity by heating water to create steam, which then drives turbines."

    "Lò phản ứng hạt nhân tạo ra điện bằng cách đun nóng nước để tạo ra hơi nước, sau đó hơi nước làm quay các tuabin."

  • "The safety of nuclear reactors is a major concern for environmentalists."

    "Sự an toàn của các lò phản ứng hạt nhân là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường."

  • "Many countries rely on nuclear reactors for a significant portion of their electricity production."

    "Nhiều quốc gia dựa vào các lò phản ứng hạt nhân để sản xuất một phần đáng kể điện năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân (nguyên tử); trung tâm
Adjective nuclear thuộc hạt nhân; sử dụng năng lượng hạt nhân
Verb denuclearize phi hạt nhân hóa
Verb react phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng; phản ứng hóa học
Adjective reactive có tính phản ứng; dễ phản ứng

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hạt nhân, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
re-
Latin
agere
Old French
réagir
English
react
English
reactor
English
nuclear reactor

Nguồn gốc của 'Nuclear'

Từ 'nuclear' xuất phát từ 'nucleus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'phần trung tâm'. Trong vật lý, nó đề cập đến hạt nhân nguyên tử, được phát hiện vào đầu thế kỷ 20. Khái niệm này trở nên quan trọng khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu cách giải phóng năng lượng từ hạt nhân nguyên tử.

Nguồn gốc của 'Reactor'

Từ 'reactor' có nguồn gốc từ động từ 'react' (phản ứng), xuất phát từ tiếng Latin 're-' (trở lại) và 'agere' (làm, hành động). Ban đầu, nó chỉ một thiết bị tạo ra phản ứng hóa học. Đến giữa thế kỷ 20, khi các thí nghiệm về năng lượng hạt nhân phát triển, 'reactor' được dùng để chỉ một thiết bị có khả năng duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân có kiểm soát, sản xuất năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các lò phản ứng được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân. 'Reactor' ở đây mang nghĩa là 'lò phản ứng' chứ không phải 'người phản ứng'.

Prepositions

in of at

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong lò phản ứng (ví dụ: 'reactions occurring in a nuclear reactor'). 'of' được sử dụng để mô tả thành phần hoặc đặc tính của lò phản ứng (ví dụ: 'the core of a nuclear reactor'). 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm nơi lò phản ứng được đặt (ví dụ: 'the accident at the nuclear reactor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear reactor
  • operational an operational nuclear reactor
    (một lò phản ứng hạt nhân đang hoạt động)
  • research a research nuclear reactor
    (một lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu)
  • advanced an advanced nuclear reactor
    (một lò phản ứng hạt nhân tiên tiến)
  • decommissioned a decommissioned nuclear reactor
    (một lò phản ứng hạt nhân đã ngừng hoạt động và tháo dỡ)
  • small modular a small modular nuclear reactor (SMR)
    (một lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ)
Verb + nuclear reactor
  • operate operate a nuclear reactor
    (vận hành lò phản ứng hạt nhân)
  • build build a nuclear reactor
    (xây dựng lò phản ứng hạt nhân)
  • shut down shut down a nuclear reactor
    (ngừng hoạt động lò phản ứng hạt nhân)
  • fuel fuel a nuclear reactor
    (nạp nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân)
nuclear reactor + Noun
  • core nuclear reactor core
    (lõi lò phản ứng hạt nhân)
  • safety nuclear reactor safety
    (an toàn lò phản ứng hạt nhân)
  • design nuclear reactor design
    (thiết kế lò phản ứng hạt nhân)

Idioms

  • nuclear reactor meltdown

    sự cố tan chảy lõi lò phản ứng hạt nhân

    "The Chernobyl disaster involved a nuclear reactor meltdown."

    (Thảm họa Chernobyl liên quan đến sự cố tan chảy lõi lò phản ứng hạt nhân.)

  • nuclear reactor fuel rods

    thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân

    "Uranium is commonly used in nuclear reactor fuel rods."

    (Urani thường được sử dụng trong các thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân.)

  • nuclear reactor containment building

    tòa nhà chứa lò phản ứng hạt nhân

    "The containment building is designed to prevent radioactive leakage from a nuclear reactor."

    (Tòa nhà chứa được thiết kế để ngăn chặn rò rỉ phóng xạ từ lò phản ứng hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear reactor

noun
Lật mặt

Một thiết bị trong đó phản ứng phân hạch hạt nhân được duy trì trong một phản ứng dây chuyền có kiểm soát, tạo ra nhiệt được sử dụng để sản xuất điện hoặc tạo ra các đồng vị phóng xạ.

"The nuclear reactor generates electricity by heating water to create steam, which then drives turbines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the nuclear reactor is operating safely is crucial for the surrounding community.
Việc lò phản ứng hạt nhân hoạt động an toàn là rất quan trọng đối với cộng đồng xung quanh.
Phủ định
Whether the nuclear reactor needs maintenance is not yet known.
Liệu lò phản ứng hạt nhân có cần bảo trì hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the nuclear reactor produces is a significant amount of energy.
Lò phản ứng hạt nhân sản xuất ra cái gì là một lượng năng lượng đáng kể.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already constructed the nuclear reactor before the public became aware of the potential risks.
Chính phủ đã xây dựng xong lò phản ứng hạt nhân trước khi công chúng nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.
Phủ định
They had not completed the safety inspections of the nuclear reactor before it was put into operation.
Họ đã không hoàn thành việc kiểm tra an toàn của lò phản ứng hạt nhân trước khi nó được đưa vào vận hành.
Nghi vấn
Had the engineers considered all possible failure scenarios for the nuclear reactor before giving it the green light?
Các kỹ sư đã xem xét tất cả các kịch bản sự cố có thể xảy ra đối với lò phản ứng hạt nhân trước khi bật đèn xanh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear reactor".

Nguồn năng lượng sạch tiềm năng

Lò phản ứng hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất điện năng trên toàn thế giới, cung cấp một nguồn năng lượng lớn mà không phát thải khí nhà kính. Điều này giúp chống lại biến đổi khí hậu và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mặc dù có những tranh luận về quản lý chất thải và rủi ro.

Lo ngại về an toàn và các sự cố lịch sử

Mặc dù công nghệ hạt nhân đã được cải thiện đáng kể, các lò phản ứng hạt nhân vẫn gắn liền với những lo ngại về an toàn. Các sự cố lớn như thảm họa Chernobyl (1986) ở Ukraine và Fukushima Daiichi (2011) ở Nhật Bản đã để lại hậu quả nghiêm trọng và định hình nhận thức của công chúng về năng lượng hạt nhân, dẫn đến các quy định an toàn chặt chẽ hơn.