nuclear reactor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparatus in which nuclear fission is sustained in a controlled chain reaction, producing heat that is used to generate electricity or to make radioactive isotopes.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị trong đó phản ứng phân hạch hạt nhân được duy trì trong một phản ứng dây chuyền có kiểm soát, tạo ra nhiệt được sử dụng để sản xuất điện hoặc tạo ra các đồng vị phóng xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nuclear reactor generates electricity by heating water to create steam, which then drives turbines."
"Lò phản ứng hạt nhân tạo ra điện bằng cách đun nóng nước để tạo ra hơi nước, sau đó hơi nước làm quay các tuabin."
-
"The safety of nuclear reactors is a major concern for environmentalists."
"Sự an toàn của các lò phản ứng hạt nhân là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường."
-
"Many countries rely on nuclear reactors for a significant portion of their electricity production."
"Nhiều quốc gia dựa vào các lò phản ứng hạt nhân để sản xuất một phần đáng kể điện năng của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các lò phản ứng được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân. 'Reactor' ở đây mang nghĩa là 'lò phản ứng' chứ không phải 'người phản ứng'.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong lò phản ứng (ví dụ: 'reactions occurring in a nuclear reactor'). 'of' được sử dụng để mô tả thành phần hoặc đặc tính của lò phản ứng (ví dụ: 'the core of a nuclear reactor'). 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm nơi lò phản ứng được đặt (ví dụ: 'the accident at the nuclear reactor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
operational an operational nuclear reactor (một lò phản ứng hạt nhân đang hoạt động)
-
research a research nuclear reactor (một lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu)
-
advanced an advanced nuclear reactor (một lò phản ứng hạt nhân tiên tiến)
-
decommissioned a decommissioned nuclear reactor (một lò phản ứng hạt nhân đã ngừng hoạt động và tháo dỡ)
-
small modular a small modular nuclear reactor (SMR) (một lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ)
-
operate operate a nuclear reactor (vận hành lò phản ứng hạt nhân)
-
build build a nuclear reactor (xây dựng lò phản ứng hạt nhân)
-
shut down shut down a nuclear reactor (ngừng hoạt động lò phản ứng hạt nhân)
-
fuel fuel a nuclear reactor (nạp nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân)
-
core nuclear reactor core (lõi lò phản ứng hạt nhân)
-
safety nuclear reactor safety (an toàn lò phản ứng hạt nhân)
-
design nuclear reactor design (thiết kế lò phản ứng hạt nhân)
Idioms
-
nuclear reactor meltdown
sự cố tan chảy lõi lò phản ứng hạt nhân
"The Chernobyl disaster involved a nuclear reactor meltdown."
(Thảm họa Chernobyl liên quan đến sự cố tan chảy lõi lò phản ứng hạt nhân.)
-
nuclear reactor fuel rods
thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân
"Uranium is commonly used in nuclear reactor fuel rods."
(Urani thường được sử dụng trong các thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân.)
-
nuclear reactor containment building
tòa nhà chứa lò phản ứng hạt nhân
"The containment building is designed to prevent radioactive leakage from a nuclear reactor."
(Tòa nhà chứa được thiết kế để ngăn chặn rò rỉ phóng xạ từ lò phản ứng hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear reactor
nounMột thiết bị trong đó phản ứng phân hạch hạt nhân được duy trì trong một phản ứng dây chuyền có kiểm soát, tạo ra nhiệt được sử dụng để sản xuất điện hoặc tạo ra các đồng vị phóng xạ.
"The nuclear reactor generates electricity by heating water to create steam, which then drives turbines."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the nuclear reactor is operating safely is crucial for the surrounding community. |
Việc lò phản ứng hạt nhân hoạt động an toàn là rất quan trọng đối với cộng đồng xung quanh. |
| Phủ định | Whether the nuclear reactor needs maintenance is not yet known. |
Liệu lò phản ứng hạt nhân có cần bảo trì hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What the nuclear reactor produces is a significant amount of energy. |
Lò phản ứng hạt nhân sản xuất ra cái gì là một lượng năng lượng đáng kể. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had already constructed the nuclear reactor before the public became aware of the potential risks. |
Chính phủ đã xây dựng xong lò phản ứng hạt nhân trước khi công chúng nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn. |
| Phủ định | They had not completed the safety inspections of the nuclear reactor before it was put into operation. |
Họ đã không hoàn thành việc kiểm tra an toàn của lò phản ứng hạt nhân trước khi nó được đưa vào vận hành. |
| Nghi vấn | Had the engineers considered all possible failure scenarios for the nuclear reactor before giving it the green light? |
Các kỹ sư đã xem xét tất cả các kịch bản sự cố có thể xảy ra đối với lò phản ứng hạt nhân trước khi bật đèn xanh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear reactor".
