jump training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of physical training that involves jumping exercises to improve explosive power, agility, and vertical jump height.
Vietnamese Meaning
Một loại hình tập luyện thể chất bao gồm các bài tập nhảy để cải thiện sức mạnh bùng nổ, sự nhanh nhẹn và chiều cao nhảy thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jump training is crucial for athletes who need to jump high."
"Tập luyện nhảy rất quan trọng đối với các vận động viên cần nhảy cao."
-
"The basketball team incorporates jump training into their weekly schedule."
"Đội bóng rổ đưa tập luyện nhảy vào lịch trình hàng tuần của họ."
-
"Jump training can help improve an athlete's performance in various sports."
"Tập luyện nhảy có thể giúp cải thiện thành tích của một vận động viên trong nhiều môn thể thao khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Jump training thường được sử dụng trong các môn thể thao đòi hỏi sức bật cao và khả năng di chuyển nhanh nhẹn, chẳng hạn như bóng rổ, bóng chuyền, điền kinh (nhảy cao, nhảy xa), và võ thuật. Nó tập trung vào việc phát triển sức mạnh của các cơ ở chân và thân dưới.
Prepositions
Using 'in' describes the context or type of activity (e.g., 'He is participating in jump training'). Using 'for' specifies the purpose or goal (e.g., 'She is doing jump training for improved agility').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective jump training (huấn luyện bật nhảy hiệu quả)
-
intensive jump training (huấn luyện bật nhảy cường độ cao)
-
plyometric jump training (huấn luyện bật nhảy plyometric (phương pháp tăng sức bật))
-
do jump training (tập huấn luyện bật nhảy)
-
incorporate jump training (kết hợp huấn luyện bật nhảy)
-
start jump training (bắt đầu huấn luyện bật nhảy)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump training
NounMột loại hình tập luyện thể chất bao gồm các bài tập nhảy để cải thiện sức mạnh bùng nổ, sự nhanh nhẹn và chiều cao nhảy thẳng đứng.
"Jump training is crucial for athletes who need to jump high."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes were doing jump training to improve their vertical leap. |
Các vận động viên đang thực hiện huấn luyện bật nhảy để cải thiện khả năng bật cao của họ. |
| Phủ định | He wasn't doing jump training because of his knee injury. |
Anh ấy đã không tập huấn luyện bật nhảy vì chấn thương đầu gối. |
| Nghi vấn | Were they doing jump training when you arrived at the gym? |
Họ có đang tập huấn luyện bật nhảy khi bạn đến phòng tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump training".
