(Top Banner Ad)
jump training
B2
Noun B2 Thể thao, Thể hình

jump training

UK: /ˈdʒʌmp ˌtreɪnɪŋ/ • US: /ˈdʒʌmp ˌtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện bật nhảy luyện tập sức bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of physical training that involves jumping exercises to improve explosive power, agility, and vertical jump height.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện thể chất bao gồm các bài tập nhảy để cải thiện sức mạnh bùng nổ, sự nhanh nhẹn và chiều cao nhảy thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jump training is crucial for athletes who need to jump high."

    "Tập luyện nhảy rất quan trọng đối với các vận động viên cần nhảy cao."

  • "The basketball team incorporates jump training into their weekly schedule."

    "Đội bóng rổ đưa tập luyện nhảy vào lịch trình hàng tuần của họ."

  • "Jump training can help improve an athlete's performance in various sports."

    "Tập luyện nhảy có thể giúp cải thiện thành tích của một vận động viên trong nhiều môn thể thao khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Noun jumper người nhảy
Noun jump sự nhảy
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên
Noun training sự huấn luyện, sự đào tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Nguồn gốc của 'Jump Training'

Cụm từ 'jump training' khá hiện đại, xuất phát từ nhu cầu rèn luyện thể chất để tăng cường khả năng bật nhảy, thường thấy trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng chuyền. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'jump' (nhảy) và danh từ 'training' (luyện tập).

Usage Note

Jump training thường được sử dụng trong các môn thể thao đòi hỏi sức bật cao và khả năng di chuyển nhanh nhẹn, chẳng hạn như bóng rổ, bóng chuyền, điền kinh (nhảy cao, nhảy xa), và võ thuật. Nó tập trung vào việc phát triển sức mạnh của các cơ ở chân và thân dưới.

Prepositions

in for

Using 'in' describes the context or type of activity (e.g., 'He is participating in jump training'). Using 'for' specifies the purpose or goal (e.g., 'She is doing jump training for improved agility').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jump training
  • effective jump training
    (huấn luyện bật nhảy hiệu quả)
  • intensive jump training
    (huấn luyện bật nhảy cường độ cao)
  • plyometric jump training
    (huấn luyện bật nhảy plyometric (phương pháp tăng sức bật))
Verb + jump training
  • do jump training
    (tập huấn luyện bật nhảy)
  • incorporate jump training
    (kết hợp huấn luyện bật nhảy)
  • start jump training
    (bắt đầu huấn luyện bật nhảy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump training

Noun
Lật mặt

Một loại hình tập luyện thể chất bao gồm các bài tập nhảy để cải thiện sức mạnh bùng nổ, sự nhanh nhẹn và chiều cao nhảy thẳng đứng.

"Jump training is crucial for athletes who need to jump high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes were doing jump training to improve their vertical leap.
Các vận động viên đang thực hiện huấn luyện bật nhảy để cải thiện khả năng bật cao của họ.
Phủ định
He wasn't doing jump training because of his knee injury.
Anh ấy đã không tập huấn luyện bật nhảy vì chấn thương đầu gối.
Nghi vấn
Were they doing jump training when you arrived at the gym?
Họ có đang tập huấn luyện bật nhảy khi bạn đến phòng tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump training".

Sự phổ biến trong thể thao

Jump training rất phổ biến trong các môn thể thao đòi hỏi khả năng bật nhảy cao như bóng rổ, bóng chuyền, điền kinh (nhảy cao, nhảy xa). Nó giúp vận động viên cải thiện sức mạnh và kỹ thuật để đạt được hiệu suất tốt nhất.