(Top Banner Ad)
pocket door
B1
noun B1 Xây dựng, Nội thất

pocket door

UK: /ˈpɒkɪt dɔː(r)/ • US: /ˈpɑːkɪt dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa lùa âm tường cửa trượt vào tường cửa giấu tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door that slides into a recess in the wall.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa trượt vào hốc tường, giúp tiết kiệm không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a pocket door in the bathroom to save space."

    "Chúng tôi đã lắp một cửa trượt vào tường trong phòng tắm để tiết kiệm không gian."

  • "The architect suggested a pocket door for the master bedroom."

    "Kiến trúc sư đã gợi ý một cửa trượt vào tường cho phòng ngủ chính."

  • "Pocket doors are a popular choice in modern homes."

    "Cửa trượt vào tường là một lựa chọn phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket Cái túi (trên quần áo, cặp sách...); không gian rỗng được thiết kế để chứa một vật gì đó (như cánh cửa âm tường)
Verb pocket Bỏ vào túi; giữ lại cho riêng mình (thường là tiền hoặc đồ vật)
Noun door Cái cửa; lối vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

door frame (khung cửa)wall cavity (hốc tường)

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pukaz
Old French
pokete
English
pocket
Proto-Germanic
*durunz
Old English
duru
English
door
English (Compound)
pocket door

Nguồn gốc tên gọi 'pocket door'

Cửa lùa âm tường, hay 'pocket door', được gọi như vậy vì khi mở, cánh cửa trượt hoàn toàn vào một 'túi' (pocket) rỗng được tạo sẵn bên trong bức tường. 'Túi' này giúp cánh cửa 'biến mất' khỏi tầm nhìn, giải phóng không gian mà một cánh cửa xoay thông thường sẽ chiếm chỗ. Từ 'pocket' ở đây ám chỉ không gian giấu kín, giống như một cái túi để cất giữ đồ vật.

Usage Note

Cửa lùa (sliding door) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cửa trượt dọc theo tường. Pocket door đặc biệt ở chỗ nó biến mất vào bên trong tường khi mở. So với cửa bản lề (hinged door) truyền thống, pocket door là một giải pháp tốt hơn khi không gian hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pocket door
  • sliding sliding pocket door
    (cửa lùa âm tường (nhấn mạnh chuyển động trượt))
  • double double pocket door
    (cửa lùa âm tường đôi (có hai cánh))
  • frameless frameless pocket door
    (cửa lùa âm tường không khung)
Verb + pocket door
  • install install a pocket door
    (lắp đặt cửa lùa âm tường)
  • open/close open/close a pocket door
    (mở/đóng cửa lùa âm tường)
  • replace replace a pocket door
    (thay thế cửa lùa âm tường)
Noun + pocket door (parts/accessories)
  • pocket door pocket door frame
    (khung cửa lùa âm tường)
  • pocket door pocket door track
    (ray trượt cửa lùa âm tường)

Idioms

  • sliding pocket door system

    hệ thống cửa lùa âm tường (cụm từ chỉ toàn bộ cấu trúc và cơ chế hoạt động)

    "They opted for a sliding pocket door system in their new apartment to maximize usable space."

    (Họ đã chọn một hệ thống cửa lùa âm tường trong căn hộ mới để tối đa hóa không gian sử dụng.)

  • pocket door kit

    bộ dụng cụ/phụ kiện cửa lùa âm tường (gói sản phẩm bao gồm các bộ phận để lắp đặt)

    "You can buy a complete pocket door kit that includes the frame, track, and hardware."

    (Bạn có thể mua một bộ dụng cụ cửa lùa âm tường hoàn chỉnh bao gồm khung, ray và phụ kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocket door

noun
Lật mặt

Một loại cửa trượt vào hốc tường, giúp tiết kiệm không gian.

"We installed a pocket door in the bathroom to save space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket door".

Giải pháp thiết kế thông minh cho không gian nhỏ

Cửa lùa âm tường là lựa chọn lý tưởng cho các không gian hạn chế như phòng tắm, tủ quần áo, hoặc phòng giặt. Chúng loại bỏ khu vực 'đu đưa' của cửa truyền thống, giúp người dùng sắp xếp nội thất linh hoạt hơn và tạo cảm giác căn phòng rộng rãi, gọn gàng hơn đáng kể.

Sự tái xuất của một phong cách cổ điển

Cửa lùa âm tường từng rất thịnh hành trong các ngôi nhà lớn ở thế kỷ 19, đặc biệt là trong kiến trúc Victoria. Sau một thời gian ít được sử dụng do vấn đề về chi phí và độ phức tạp khi sửa chữa, chúng đã trở lại mạnh mẽ trong thiết kế hiện đại nhờ những cải tiến về kỹ thuật, vật liệu và sự nhấn mạnh vào công năng và thẩm mỹ tối giản.