(Top Banner Ad)
door frame
A2
noun A2 Xây dựng

door frame

UK: /ˈdɔː(r) freɪm/ • US: /ˈdɔːr freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung cửa bộ khung cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The framework of wood or metal into which a door is fitted.

Vietnamese Meaning

Khung cửa, bộ phận bao quanh và đỡ cánh cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter installed a new door frame."

    "Người thợ mộc đã lắp đặt một khung cửa mới."

  • "The door frame was damaged during the storm."

    "Khung cửa bị hư hại trong cơn bão."

  • "Make sure the door frame is square before installing the door."

    "Hãy chắc chắn rằng khung cửa vuông góc trước khi lắp cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun door cửa
Noun frame khung, gọng
Verb frame đóng khung, tạo khung
Noun doorway ô cửa, lối vào
Noun framing khung sườn (kiến trúc), sự đóng khung

Synonyms

door casing (ốp khung cửa)

Related Words

door (cửa)door jamb (khuôn cửa)hinge (bản lề)

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰwer-
Proto-Germanic
*durun
Old English
duru
Modern English
door
Proto-Indo-European
*prom-
Proto-Germanic
*framjaną
Old English
framian
Middle English
frame
Modern English
frame
Modern English
door frame

Nguồn gốc của 'Door Frame'

Từ 'door frame' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố 'door' (cửa) và 'frame' (khung). 'Door' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*dʰwer-) qua tiếng Proto-Germanic (*durun) và tiếng Anh cổ (duru), luôn mang nghĩa là lối vào hoặc cổng. 'Frame' cũng có một hành trình tương tự, từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*prom-) qua tiếng Proto-Germanic (*framjaną) nghĩa là 'đẩy tới, tạo hình' và tiếng Anh cổ (framian) nghĩa là 'tạo lợi ích, giúp đỡ', sau đó phát triển nghĩa là 'cấu trúc, tạo khung'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ miêu tả chính xác một bộ phận kiến trúc quan trọng: khung bao quanh cánh cửa.

Usage Note

“Door frame” là một thuật ngữ xây dựng cơ bản, chỉ cấu trúc cố định bao quanh một ô cửa. Nó thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc composite. Chức năng chính là để gắn bản lề và chốt cửa, đảm bảo cửa có thể đóng mở dễ dàng và kín khít. Không nên nhầm lẫn với “doorway” (lối vào, ô cửa) là khoảng trống để đi qua, hoặc “door jamb” (khuôn cửa) là một trong những thành phần thẳng đứng của khung cửa.

Prepositions

in of

"in the door frame" chỉ vị trí bên trong khung cửa. Ví dụ: 'He stood in the door frame.' (Anh ấy đứng ở khung cửa). "of the door frame" chỉ thuộc tính của khung cửa. Ví dụ: 'The color of the door frame is white.' (Màu của khung cửa là màu trắng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door frame
  • sturdy a sturdy door frame
    (một khung cửa chắc chắn)
  • wooden a wooden door frame
    (một khung cửa gỗ)
  • narrow a narrow door frame
    (một khung cửa hẹp)
  • damaged a damaged door frame
    (một khung cửa bị hư hại)
Verb + door frame
  • install install a new door frame
    (lắp đặt một khung cửa mới)
  • paint paint the door frame
    (sơn khung cửa)
  • repair repair the door frame
    (sửa chữa khung cửa)
  • lean against lean against the door frame
    (tựa vào khung cửa)

Idioms

  • lean against the door frame

    Tựa vào khung cửa (thường để nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc quan sát một cách thoải mái)

    "She leaned against the door frame, watching the children play in the garden."

    (Cô ấy tựa vào khung cửa, ngắm nhìn lũ trẻ chơi trong vườn.)

  • squeeze through the door frame

    Chen lách qua khung cửa (ám chỉ khó khăn vì kích thước người hoặc vật lớn hơn không gian)

    "The large sofa wouldn't squeeze through the door frame, so they had to take it apart."

    (Chiếc ghế sofa lớn không thể chen lách qua khung cửa, nên họ phải tháo rời nó ra.)

  • stand in the door frame

    Đứng ở khung cửa (thường ngụ ý đang do dự, cản đường, hoặc chỉ đơn thuần là vị trí đứng)

    "Don't just stand in the door frame; either come in or go out!"

    (Đừng chỉ đứng ở khung cửa như vậy; vào trong đi hoặc ra ngoài đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door frame

noun
Lật mặt

Khung cửa, bộ phận bao quanh và đỡ cánh cửa.

"The carpenter installed a new door frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I painted the door frame after I sanded it smooth.
Tôi sơn khung cửa sau khi tôi đã chà nhám nó thật mịn.
Phủ định
The carpenter didn't replace the door frame until the old one was completely rotten.
Người thợ mộc đã không thay thế khung cửa cho đến khi cái cũ hoàn toàn mục nát.
Nghi vấn
Will you install the new door frame before the rain starts?
Bạn sẽ lắp đặt khung cửa mới trước khi trời mưa chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will be installing the door frame tomorrow morning.
Người thợ mộc sẽ lắp đặt khung cửa vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be painting the door frame when the guests arrive.
Họ sẽ không sơn khung cửa khi khách đến đâu.
Nghi vấn
Will the construction workers be reinforcing the door frame before the storm?
Liệu các công nhân xây dựng có gia cố khung cửa trước cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door frame".

Mezuzah trong truyền thống Do Thái

Trong truyền thống Do Thái, một vật phẩm tên là Mezuzah được gắn vào khung cửa ra vào của nhà ở và các phòng chính. Mezuzah là một cuộn giấy da nhỏ chứa các đoạn kinh Torah nhất định, được đặt trong một hộp trang trí. Việc gắn Mezuzah trên khung cửa không chỉ là biểu tượng của đức tin mà còn là một lời nhắc nhở về sự hiện diện và bảo vệ của Chúa, cũng như nghĩa vụ tuân giữ các điều răn.

Ngưỡng cửa và ý nghĩa biểu tượng

Khung cửa, đặc biệt là phần ngưỡng cửa (threshold), có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Nó thường đại diện cho ranh giới giữa hai thế giới: bên trong (an toàn, riêng tư) và bên ngoài (công cộng, xa lạ). Ngưỡng cửa cũng gắn liền với các nghi lễ chuyển giao, như bước vào một ngôi nhà mới, kết hôn, hoặc các phong tục mê tín như không dẫm lên ngưỡng cửa để tránh mang lại xui xẻo. Nó tượng trưng cho sự chuyển đổi, khởi đầu mới và sự bảo vệ.