door frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khung cửa, bộ phận bao quanh và đỡ cánh cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter installed a new door frame."
"Người thợ mộc đã lắp đặt một khung cửa mới."
-
"The door frame was damaged during the storm."
"Khung cửa bị hư hại trong cơn bão."
-
"Make sure the door frame is square before installing the door."
"Hãy chắc chắn rằng khung cửa vuông góc trước khi lắp cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Door frame” là một thuật ngữ xây dựng cơ bản, chỉ cấu trúc cố định bao quanh một ô cửa. Nó thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc composite. Chức năng chính là để gắn bản lề và chốt cửa, đảm bảo cửa có thể đóng mở dễ dàng và kín khít. Không nên nhầm lẫn với “doorway” (lối vào, ô cửa) là khoảng trống để đi qua, hoặc “door jamb” (khuôn cửa) là một trong những thành phần thẳng đứng của khung cửa.
Prepositions
"in the door frame" chỉ vị trí bên trong khung cửa. Ví dụ: 'He stood in the door frame.' (Anh ấy đứng ở khung cửa). "of the door frame" chỉ thuộc tính của khung cửa. Ví dụ: 'The color of the door frame is white.' (Màu của khung cửa là màu trắng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy a sturdy door frame (một khung cửa chắc chắn)
-
wooden a wooden door frame (một khung cửa gỗ)
-
narrow a narrow door frame (một khung cửa hẹp)
-
damaged a damaged door frame (một khung cửa bị hư hại)
-
install install a new door frame (lắp đặt một khung cửa mới)
-
paint paint the door frame (sơn khung cửa)
-
repair repair the door frame (sửa chữa khung cửa)
-
lean against lean against the door frame (tựa vào khung cửa)
Idioms
-
lean against the door frame
Tựa vào khung cửa (thường để nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc quan sát một cách thoải mái)
"She leaned against the door frame, watching the children play in the garden."
(Cô ấy tựa vào khung cửa, ngắm nhìn lũ trẻ chơi trong vườn.)
-
squeeze through the door frame
Chen lách qua khung cửa (ám chỉ khó khăn vì kích thước người hoặc vật lớn hơn không gian)
"The large sofa wouldn't squeeze through the door frame, so they had to take it apart."
(Chiếc ghế sofa lớn không thể chen lách qua khung cửa, nên họ phải tháo rời nó ra.)
-
stand in the door frame
Đứng ở khung cửa (thường ngụ ý đang do dự, cản đường, hoặc chỉ đơn thuần là vị trí đứng)
"Don't just stand in the door frame; either come in or go out!"
(Đừng chỉ đứng ở khung cửa như vậy; vào trong đi hoặc ra ngoài đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
door frame
nounKhung cửa, bộ phận bao quanh và đỡ cánh cửa.
"The carpenter installed a new door frame."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I painted the door frame after I sanded it smooth. |
Tôi sơn khung cửa sau khi tôi đã chà nhám nó thật mịn. |
| Phủ định | The carpenter didn't replace the door frame until the old one was completely rotten. |
Người thợ mộc đã không thay thế khung cửa cho đến khi cái cũ hoàn toàn mục nát. |
| Nghi vấn | Will you install the new door frame before the rain starts? |
Bạn sẽ lắp đặt khung cửa mới trước khi trời mưa chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter will be installing the door frame tomorrow morning. |
Người thợ mộc sẽ lắp đặt khung cửa vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be painting the door frame when the guests arrive. |
Họ sẽ không sơn khung cửa khi khách đến đâu. |
| Nghi vấn | Will the construction workers be reinforcing the door frame before the storm? |
Liệu các công nhân xây dựng có gia cố khung cửa trước cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door frame".
