(Top Banner Ad)
poetry reading
B2
Danh từ B2 Văn học

poetry reading

UK: /ˈpəʊɪtri ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈpoʊətri ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi đọc thơ đọc thơ trình diễn thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where poets read their poems aloud to an audience.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi các nhà thơ đọc thơ của họ trước một đám đông khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poetry reading at the local library was a great success."

    "Buổi đọc thơ tại thư viện địa phương đã thành công rực rỡ."

  • "She attended a poetry reading every week."

    "Cô ấy tham dự buổi đọc thơ mỗi tuần."

  • "The poetry reading was held in a cozy coffee shop."

    "Buổi đọc thơ được tổ chức tại một quán cà phê ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poet nhà thơ
Adjective poetic thuộc về thơ ca, nên thơ
Adverb poetically một cách nên thơ
Noun reader độc giả, người đọc
Adjective readable dễ đọc, có thể đọc được
Verb reread đọc lại

Synonyms

poetry recital (buổi ngâm thơ)poetry performance (biểu diễn thơ)

Related Words

slam poetry (thơ slam (thơ trình diễn))spoken word (văn nói (thơ diễn ngâm))verse (thơ, vần)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποίησις (poiesis - nền tảng của 'poetry')
Latin
poēsis
Old French
poeterie
Middle English
poetrie
Old English
rǣdan (nền tảng của 'reading')
Middle English
reden
English (compound)
poetry reading

Nguồn gốc 'Poetry' và 'Reading'

Cụm từ 'poetry reading' là một cụm danh từ ghép từ 'poetry' (thơ ca) và 'reading' (sự đọc). 'Poetry' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'poiesis', mang nghĩa 'sự sáng tạo, sự làm ra'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'poetry' trong tiếng Anh hiện đại. Còn 'reading' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣdan', ban đầu có nghĩa là 'khuyên bảo, giải thích' và sau này mới phát triển thêm nghĩa 'đọc'. Khi kết hợp lại, 'poetry reading' miêu tả một sự kiện công cộng nơi thơ ca được đọc và trình bày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một buổi biểu diễn văn học hoặc một sự kiện cộng đồng nơi thơ ca được chia sẻ. Nó nhấn mạnh cả hình thức nghệ thuật (thơ) và hành động (đọc) thơ một cách công khai.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của buổi đọc thơ (ví dụ: at the bookstore). Sử dụng 'in' để chỉ một địa điểm rộng hơn hoặc một bối cảnh (ví dụ: in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poetry reading
  • attend attend a poetry reading
    (tham dự một buổi đọc thơ)
  • host host a poetry reading
    (tổ chức một buổi đọc thơ (với vai trò chủ nhà/người dẫn chương trình))
  • give give a poetry reading
    (trình bày/thực hiện một buổi đọc thơ (với vai trò người đọc))
  • organize organize a poetry reading
    (sắp xếp/tổ chức một buổi đọc thơ)
  • enjoy enjoy a poetry reading
    (thưởng thức một buổi đọc thơ)
Adjective + poetry reading
  • live a live poetry reading
    (một buổi đọc thơ trực tiếp)
  • public a public poetry reading
    (một buổi đọc thơ công khai/cộng đồng)
  • intimate an intimate poetry reading
    (một buổi đọc thơ thân mật/ấm cúng)
  • successful a successful poetry reading
    (một buổi đọc thơ thành công)
  • engaging an engaging poetry reading
    (một buổi đọc thơ lôi cuốn/hấp dẫn)
Noun + poetry reading
  • audience the audience at a poetry reading
    (khán giả tại một buổi đọc thơ)
  • venue a venue for a poetry reading
    (địa điểm tổ chức buổi đọc thơ)

Idioms

  • to host a poetry reading

    tổ chức một buổi đọc thơ (với vai trò chủ nhà/người dẫn chương trình)

    "The local bookstore plans to host a poetry reading featuring emerging talents next month."

    (Hiệu sách địa phương dự định tổ chức một buổi đọc thơ giới thiệu các tài năng mới nổi vào tháng tới.)

  • to give a poetry reading

    trình bày/thực hiện một buổi đọc thơ (mình là người đọc)

    "She was invited to give a poetry reading of her new collection at the festival."

    (Cô ấy được mời trình bày buổi đọc thơ tuyển tập mới của mình tại lễ hội.)

  • a poetry reading by someone

    buổi đọc thơ của ai đó

    "We enjoyed a wonderful poetry reading by the celebrated author."

    (Chúng tôi đã thưởng thức một buổi đọc thơ tuyệt vời của tác giả nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poetry reading

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện nơi các nhà thơ đọc thơ của họ trước một đám đông khán giả.

"The poetry reading at the local library was a great success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetry reading".

Lịch sử và Không gian Đọc Thơ

Trong văn hóa phương Tây, 'poetry reading' không chỉ là một sự kiện văn học mà còn là một hình thức biểu diễn nghệ thuật. Từ những buổi đọc thơ thân mật trong các salon văn học thế kỷ 18-19, đến những sự kiện công cộng tại quán cà phê, hiệu sách, hoặc các lễ hội văn học ngày nay, nó đã phát triển thành một không gian nơi các nhà thơ chia sẻ tác phẩm của mình và kết nối trực tiếp với khán giả. Khán giả không chỉ nghe mà còn cảm nhận được giọng điệu, cảm xúc và cách diễn đạt của nhà thơ, tạo nên một trải nghiệm độc đáo.

Tầm quan trọng của Cộng đồng

Các buổi đọc thơ thường là trung tâm của cộng đồng văn học địa phương, thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng và hỗ trợ các tài năng mới nổi. Chúng là nơi để nhà thơ nhận phản hồi, rèn luyện kỹ năng biểu diễn và xây dựng một lượng người hâm mộ. Đối với nhiều người, việc tham dự một buổi đọc thơ là cách để khám phá những giọng văn mới, tìm kiếm cảm hứng và cảm thấy được kết nối với thế giới thơ ca, góp phần duy trì và làm phong phú thêm đời sống văn học.