poetry reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where poets read their poems aloud to an audience.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi các nhà thơ đọc thơ của họ trước một đám đông khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poetry reading at the local library was a great success."
"Buổi đọc thơ tại thư viện địa phương đã thành công rực rỡ."
-
"She attended a poetry reading every week."
"Cô ấy tham dự buổi đọc thơ mỗi tuần."
-
"The poetry reading was held in a cozy coffee shop."
"Buổi đọc thơ được tổ chức tại một quán cà phê ấm cúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một buổi biểu diễn văn học hoặc một sự kiện cộng đồng nơi thơ ca được chia sẻ. Nó nhấn mạnh cả hình thức nghệ thuật (thơ) và hành động (đọc) thơ một cách công khai.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của buổi đọc thơ (ví dụ: at the bookstore). Sử dụng 'in' để chỉ một địa điểm rộng hơn hoặc một bối cảnh (ví dụ: in the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a poetry reading (tham dự một buổi đọc thơ)
-
host host a poetry reading (tổ chức một buổi đọc thơ (với vai trò chủ nhà/người dẫn chương trình))
-
give give a poetry reading (trình bày/thực hiện một buổi đọc thơ (với vai trò người đọc))
-
organize organize a poetry reading (sắp xếp/tổ chức một buổi đọc thơ)
-
enjoy enjoy a poetry reading (thưởng thức một buổi đọc thơ)
-
live a live poetry reading (một buổi đọc thơ trực tiếp)
-
public a public poetry reading (một buổi đọc thơ công khai/cộng đồng)
-
intimate an intimate poetry reading (một buổi đọc thơ thân mật/ấm cúng)
-
successful a successful poetry reading (một buổi đọc thơ thành công)
-
engaging an engaging poetry reading (một buổi đọc thơ lôi cuốn/hấp dẫn)
-
audience the audience at a poetry reading (khán giả tại một buổi đọc thơ)
-
venue a venue for a poetry reading (địa điểm tổ chức buổi đọc thơ)
Idioms
-
to host a poetry reading
tổ chức một buổi đọc thơ (với vai trò chủ nhà/người dẫn chương trình)
"The local bookstore plans to host a poetry reading featuring emerging talents next month."
(Hiệu sách địa phương dự định tổ chức một buổi đọc thơ giới thiệu các tài năng mới nổi vào tháng tới.)
-
to give a poetry reading
trình bày/thực hiện một buổi đọc thơ (mình là người đọc)
"She was invited to give a poetry reading of her new collection at the festival."
(Cô ấy được mời trình bày buổi đọc thơ tuyển tập mới của mình tại lễ hội.)
-
a poetry reading by someone
buổi đọc thơ của ai đó
"We enjoyed a wonderful poetry reading by the celebrated author."
(Chúng tôi đã thưởng thức một buổi đọc thơ tuyệt vời của tác giả nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poetry reading
Danh từMột sự kiện nơi các nhà thơ đọc thơ của họ trước một đám đông khán giả.
"The poetry reading at the local library was a great success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetry reading".
