(Top Banner Ad)
readable
B1
adjective B1 Tổng quát

readable

UK: /ˈriːdəbl/ • US: /ˈriːdəbl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ đọc đọc được dễ tiếp thu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy and enjoyable to read.

Vietnamese Meaning

Dễ đọc và thú vị để đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is very readable; I finished it in a day."

    "Cuốn sách này rất dễ đọc; tôi đã đọc xong nó trong một ngày."

  • "Her handwriting is surprisingly readable."

    "Chữ viết tay của cô ấy đáng ngạc nhiên là dễ đọc."

  • "The report was readable and well-researched."

    "Báo cáo dễ đọc và được nghiên cứu kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read Đọc, hiểu
Noun reader Người đọc, máy đọc sách
Noun reading Việc đọc, bài đọc, sự hiểu
Noun readability Tính dễ đọc, khả năng đọc được
Adjective unreadable Không đọc được, khó đọc
Verb reread Đọc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rædan
Middle English
reden
English
read
Latin
-abilis
Old French/Middle French
-able
English
readable

Gốc từ 'read' - Từ lời khuyên đến việc đọc sách

Từ 'read' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rædan' với nghĩa rộng hơn bao gồm 'khuyên bảo', 'giải thích', và 'đọc'. Điều này cho thấy sự liên kết ban đầu giữa việc tiếp nhận thông tin (đọc) và sự hiểu biết, truyền đạt tri thức (khuyên bảo).

Hậu tố '-able' - Sức mạnh của khả năng

Hậu tố '-able' trong 'readable' đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'có thể được' hoặc 'xứng đáng được'. Khi gắn vào 'read', nó tạo ra nghĩa 'có thể đọc được', nhấn mạnh khả năng tiếp cận và dễ hiểu của văn bản. Đây là một hậu tố rất phổ biến, tạo ra nhiều tính từ khác như 'lovable', 'understandable'.

Usage Note

Từ 'readable' thường được sử dụng để mô tả văn bản, sách hoặc tài liệu có cấu trúc rõ ràng, ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu, khiến người đọc dễ dàng tiếp thu thông tin. Nó nhấn mạnh tính dễ tiếp cận và khả năng thu hút sự chú ý của người đọc. So với các từ như 'comprehensible' (dễ hiểu), 'readable' không chỉ đề cập đến khả năng hiểu mà còn bao hàm cả yếu tố thú vị và hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readable
  • highly highly readable
    (Cực kỳ dễ đọc, rất dễ hiểu)
  • easily easily readable
    (Dễ dàng đọc được, dễ hiểu)
  • clear and clear and readable
    (Rõ ràng và dễ đọc)
  • more more readable
    (Dễ đọc hơn)
  • less less readable
    (Khó đọc hơn)
Verb + readable
  • make something make something readable
    (Làm cho cái gì đó dễ đọc)
  • keep it keep it readable
    (Giữ cho nó dễ đọc)
  • remain remain readable
    (Vẫn dễ đọc)
Noun + readable (as in "a readable X")
  • a readable a readable format
    (Một định dạng dễ đọc)
  • a readable a readable script/code
    (Một đoạn mã/tập lệnh dễ đọc)
  • a readable a readable book/article
    (Một cuốn sách/bài báo dễ đọc)

Idioms

  • make (something) easily readable

    Làm cho cái gì đó dễ đọc, dễ hiểu một cách rõ ràng

    "The designer adjusted the font size to make the text easily readable on small screens."

    (Người thiết kế đã điều chỉnh cỡ chữ để làm cho văn bản dễ đọc trên màn hình nhỏ.)

  • a highly readable account/report

    Một bản tường thuật/báo cáo rất dễ đọc và hấp dẫn

    "Her latest novel offers a highly readable account of life in Victorian England."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy mang đến một cái nhìn rất dễ đọc về cuộc sống ở nước Anh thời Victoria.)

  • readable by humans

    Dễ đọc/hiểu bởi con người (thường dùng trong bối cảnh công nghệ)

    "The data was converted into a format that is readable by humans, not just machines."

    (Dữ liệu đã được chuyển đổi sang định dạng mà con người có thể đọc được, không chỉ riêng máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readable

adjective
Lật mặt

Dễ đọc và thú vị để đọc.

"This book is very readable; I finished it in a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make the text readable, the editor used a larger font.
Để làm cho văn bản dễ đọc, biên tập viên đã sử dụng phông chữ lớn hơn.
Phủ định
It is not to be readable in this format.
Không thể đọc được ở định dạng này.
Nghi vấn
Is the report to be readable by the general public?
Báo cáo có dễ đọc đối với công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readable".

Văn hóa Đọc và Sự Rõ Ràng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và truyền thông, khả năng viết và trình bày thông tin một cách 'dễ đọc' (readable) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ giúp người đọc tiếp thu kiến thức hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian và công sức của họ. Một văn bản dễ đọc thường ngắn gọn, có cấu trúc rõ ràng và ngôn ngữ dễ hiểu.

Xu hướng Đơn giản hóa Thông tin (Plain Language Movement)

Khái niệm 'readable' gắn liền với phong trào 'Plain Language Movement' ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trong các tài liệu chính phủ, pháp luật và y tế. Mục tiêu là làm cho thông tin phức tạp trở nên dễ hiểu đối với công chúng, bất kể trình độ học vấn. Điều này thể hiện sự ưu tiên quyền được tiếp cận thông tin rõ ràng và dễ hiểu của mọi công dân.