poetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or characterized by poetry or imaginative or elevated language.
Vietnamese Meaning
Thuộc về thơ ca, có tính chất thơ ca, diễn tả bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, hoặc mang tính chất trang trọng, cao quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her writing has a poetic quality that captivates readers."
"Văn phong của cô ấy có một chất thơ quyến rũ độc giả."
-
"The landscape had a certain poetic beauty."
"Phong cảnh có một vẻ đẹp thơ mộng nhất định."
-
"He used poetic language to describe his feelings."
"Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ để miêu tả cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poetic' thường được dùng để miêu tả những gì đẹp đẽ, giàu cảm xúc, có tính gợi hình, hoặc mang tính trang trọng như trong thơ ca. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp ngôn ngữ và khả năng gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. Khác với 'lyrical' (trữ tình) thường tập trung vào cảm xúc cá nhân, 'poetic' có thể áp dụng cho cả những tác phẩm không phải thơ, miễn là chúng có những đặc điểm tương tự như thơ ca.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra khía cạnh nào đó mà một cái gì đó mang tính chất thơ ca. Ví dụ: 'The sunset was poetic in its beauty.' ('about' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà một cái gì đó mang tính chất thơ ca về nó. Ví dụ: 'The poem is poetic about the beauty of nature.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
justice poetic justice (sự trừng phạt/đền đáp thích đáng một cách trớ trêu (như trong truyện))
-
license poetic license (sự tự do sáng tác (không bị ràng buộc bởi sự thật hay quy tắc thông thường))
-
language poetic language (ngôn ngữ giàu hình ảnh, nên thơ)
-
imagery poetic imagery (hình ảnh thơ mộng, giàu tính biểu cảm)
-
beautifully beautifully poetic (đẹp một cách nên thơ)
-
deeply deeply poetic (sâu sắc đầy chất thơ)
-
intensely intensely poetic (cực kỳ nên thơ, mãnh liệt chất thơ)
-
a touch of a touch of poetic (một chút chất thơ, một nét thi vị)
-
in a poetic in a poetic sense (theo một nghĩa thi vị/bóng bẩy)
Idioms
-
poetic justice
Sự trừng phạt/đền đáp thích đáng một cách trớ trêu, thường xảy ra theo một cách phù hợp với bản chất của tội lỗi hoặc hành động.
"After years of cheating people, the dishonest businessman lost all his money in a scam – a real poetic justice."
(Sau nhiều năm lừa gạt người khác, doanh nhân không trung thực đó đã mất hết tiền trong một vụ lừa đảo – đúng là sự trừng phạt thích đáng.)
-
poetic license
Sự tự do mà một nhà văn hoặc nghệ sĩ được phép có để bẻ cong sự thật, thực tế, hoặc quy tắc để đạt được hiệu quả nghệ thuật mong muốn.
"The film director took some poetic license with historical facts to make the story more dramatic."
(Đạo diễn phim đã sử dụng một chút quyền tự do sáng tác (bẻ cong sự thật lịch sử) để làm cho câu chuyện thêm kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poetic
adjectiveThuộc về thơ ca, có tính chất thơ ca, diễn tả bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, hoặc mang tính chất trang trọng, cao quý.
"Her writing has a poetic quality that captivates readers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetic".
