(Top Banner Ad)
poetry performance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật và Văn học

poetry performance

UK: /ˈpəʊɪtri pəˈfɔːməns/ • US: /ˈpoʊətri pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn thơ biểu diễn thơ ngâm thơ diễn xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reciting or performing poetry in front of an audience.

Vietnamese Meaning

Hành động ngâm thơ hoặc trình diễn thơ trước khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poetry performance was captivating and moved the audience to tears."

    "Buổi trình diễn thơ rất hấp dẫn và đã làm khán giả xúc động đến rơi nước mắt."

  • "She is known for her passionate poetry performances."

    "Cô ấy nổi tiếng với những buổi trình diễn thơ đầy đam mê."

  • "The poetry performance included music and dance."

    "Buổi trình diễn thơ bao gồm cả âm nhạc và khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca
Adjective poetic mang tính thơ ca, nên thơ
Adverb poetically một cách nên thơ
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn
Noun performance buổi biểu diễn, sự thể hiện

Synonyms

spoken word poetry (thơ trình diễn bằng lời nói)performance poetry (thơ trình diễn)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποίησις
Latin
poēsis
Old French
poésie
Middle English
poetrie
English
poetry
Old French
parfournir
Middle English
performen
English
performance
English
poetry performance

Nguồn gốc 'Poetry' (Thơ ca)

Từ 'poetry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ποίησις' (poíēsis), có nghĩa là 'sự làm ra, sự sáng tạo'. Nó đi qua tiếng Latin 'poēsis' và tiếng Pháp cổ 'poésie' trước khi vào tiếng Anh. Điều này cho thấy thơ ca ngay từ đầu đã được coi là một nghệ thuật 'sáng tạo' ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Performance' (Biểu diễn)

Từ 'performance' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'. Nó phát triển thành động từ 'performen' trong tiếng Anh trung cổ và sau đó thành danh từ 'performance' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó ám chỉ việc 'hoàn tất' một nhiệm vụ, sau này mở rộng ý nghĩa sang 'thực hiện' một hành động trước công chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh trình diễn, biểu diễn của thơ, không chỉ đơn thuần là đọc thơ. Nó bao gồm việc sử dụng giọng điệu, cử chỉ, và đôi khi cả âm nhạc và hình ảnh để tăng tính biểu cảm của bài thơ. Khác với 'poetry reading' (đọc thơ) thiên về việc đọc nguyên văn, 'poetry performance' mang tính nghệ thuật và sáng tạo hơn.

Prepositions

of at

'of' được dùng để chỉ bản chất của hành động, ví dụ: 'a performance of poetry'. 'at' thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra, ví dụ: 'poetry performance at a festival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poetry performance
  • captivating captivating poetry performance
    (màn trình diễn thơ ca đầy lôi cuốn)
  • powerful powerful poetry performance
    (màn trình diễn thơ ca mạnh mẽ, ấn tượng)
  • live live poetry performance
    (buổi trình diễn thơ ca trực tiếp)
  • public public poetry performance
    (buổi trình diễn thơ ca công cộng)
  • open-mic open-mic poetry performance
    (buổi trình diễn thơ ca mở màn (cho mọi người tham gia))
Verb + poetry performance
  • give give a poetry performance
    (biểu diễn thơ ca)
  • host host a poetry performance
    (tổ chức một buổi trình diễn thơ ca)
  • attend attend a poetry performance
    (tham dự một buổi trình diễn thơ ca)
  • watch watch a poetry performance
    (xem một buổi trình diễn thơ ca)
  • enjoy enjoy a poetry performance
    (thưởng thức một buổi trình diễn thơ ca)
Noun + poetry performance
  • slam slam poetry performance
    (màn trình diễn thơ đối kháng (thể loại slam poetry))
  • festival poetry performance festival
    (lễ hội trình diễn thơ ca)
  • series a series of poetry performances
    (một chuỗi các buổi trình diễn thơ ca)

Idioms

  • give a poetry performance

    biểu diễn thơ ca

    "She will give a poetry performance at the local café tonight."

    (Tối nay cô ấy sẽ biểu diễn thơ ca tại quán cà phê địa phương.)

  • host an open mic poetry performance

    tổ chức một buổi trình diễn thơ ca mở màn (dành cho mọi người tham gia)

    "Our library regularly hosts open mic poetry performances."

    (Thư viện của chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi trình diễn thơ ca mở màn.)

  • the art of poetry performance

    nghệ thuật trình diễn thơ ca

    "Learning the art of poetry performance takes practice and passion."

    (Học nghệ thuật trình diễn thơ ca đòi hỏi sự luyện tập và niềm đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poetry performance

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngâm thơ hoặc trình diễn thơ trước khán giả.

"The poetry performance was captivating and moved the audience to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetry performance".

Slam Poetry và các đêm thơ mở màn (Open Mic)

Ngày nay, 'poetry performance' thường gắn liền với các buổi 'open mic' hoặc 'slam poetry'. 'Slam poetry' là một hình thức trình diễn thơ ca cạnh tranh, nơi các nhà thơ biểu diễn tác phẩm gốc của mình và được đánh giá bởi ban giám khảo ngẫu nhiên. Đây là nền tảng quan trọng cho các nhà thơ hiện đại thể hiện cảm xúc, ý tưởng và kết nối trực tiếp với khán giả một cách sống động.

Lịch sử và tầm quan trọng của thơ ca trình diễn

Việc trình diễn thơ ca không phải là một hiện tượng mới mẻ. Trong các nền văn hóa cổ đại, các nhà thơ, người hát rong (bards) và người kể chuyện đã truyền tải thơ ca thông qua lời nói, âm nhạc và cử chỉ. Trình diễn thơ ca đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền bá câu chuyện, lịch sử và giá trị văn hóa, biến nó thành một phần không thể thiếu của truyền thống truyền khẩu và giáo dục cộng đồng qua nhiều thế kỷ.