poetry performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of reciting or performing poetry in front of an audience.
Vietnamese Meaning
Hành động ngâm thơ hoặc trình diễn thơ trước khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poetry performance was captivating and moved the audience to tears."
"Buổi trình diễn thơ rất hấp dẫn và đã làm khán giả xúc động đến rơi nước mắt."
-
"She is known for her passionate poetry performances."
"Cô ấy nổi tiếng với những buổi trình diễn thơ đầy đam mê."
-
"The poetry performance included music and dance."
"Buổi trình diễn thơ bao gồm cả âm nhạc và khiêu vũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh trình diễn, biểu diễn của thơ, không chỉ đơn thuần là đọc thơ. Nó bao gồm việc sử dụng giọng điệu, cử chỉ, và đôi khi cả âm nhạc và hình ảnh để tăng tính biểu cảm của bài thơ. Khác với 'poetry reading' (đọc thơ) thiên về việc đọc nguyên văn, 'poetry performance' mang tính nghệ thuật và sáng tạo hơn.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ bản chất của hành động, ví dụ: 'a performance of poetry'. 'at' thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra, ví dụ: 'poetry performance at a festival'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
captivating captivating poetry performance (màn trình diễn thơ ca đầy lôi cuốn)
-
powerful powerful poetry performance (màn trình diễn thơ ca mạnh mẽ, ấn tượng)
-
live live poetry performance (buổi trình diễn thơ ca trực tiếp)
-
public public poetry performance (buổi trình diễn thơ ca công cộng)
-
open-mic open-mic poetry performance (buổi trình diễn thơ ca mở màn (cho mọi người tham gia))
-
give give a poetry performance (biểu diễn thơ ca)
-
host host a poetry performance (tổ chức một buổi trình diễn thơ ca)
-
attend attend a poetry performance (tham dự một buổi trình diễn thơ ca)
-
watch watch a poetry performance (xem một buổi trình diễn thơ ca)
-
enjoy enjoy a poetry performance (thưởng thức một buổi trình diễn thơ ca)
-
slam slam poetry performance (màn trình diễn thơ đối kháng (thể loại slam poetry))
-
festival poetry performance festival (lễ hội trình diễn thơ ca)
-
series a series of poetry performances (một chuỗi các buổi trình diễn thơ ca)
Idioms
-
give a poetry performance
biểu diễn thơ ca
"She will give a poetry performance at the local café tonight."
(Tối nay cô ấy sẽ biểu diễn thơ ca tại quán cà phê địa phương.)
-
host an open mic poetry performance
tổ chức một buổi trình diễn thơ ca mở màn (dành cho mọi người tham gia)
"Our library regularly hosts open mic poetry performances."
(Thư viện của chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi trình diễn thơ ca mở màn.)
-
the art of poetry performance
nghệ thuật trình diễn thơ ca
"Learning the art of poetry performance takes practice and passion."
(Học nghệ thuật trình diễn thơ ca đòi hỏi sự luyện tập và niềm đam mê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poetry performance
Danh từHành động ngâm thơ hoặc trình diễn thơ trước khán giả.
"The poetry performance was captivating and moved the audience to tears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetry performance".
