starting point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where someone or something begins their journey or activity.
Vietnamese Meaning
Điểm khởi đầu, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình hoặc hoạt động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This research provides a good starting point for further investigation."
"Nghiên cứu này cung cấp một điểm khởi đầu tốt cho các điều tra sâu hơn."
-
"The data provides a useful starting point for our analysis."
"Dữ liệu cung cấp một điểm khởi đầu hữu ích cho phân tích của chúng ta."
-
"Negotiations stalled because the two sides could not agree on a starting point."
"Các cuộc đàm phán đình trệ vì hai bên không thể đồng ý về một điểm khởi đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ vị trí hoặc thời điểm bắt đầu một cái gì đó. Thường được dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ: điểm khởi đầu của một cuộc đua) và nghĩa bóng (ví dụ: điểm khởi đầu của một dự án). Cần phân biệt với 'origin' (nguồn gốc), chỉ nguồn gốc hoặc lý do ban đầu của một sự vật/sự việc.
Prepositions
'Starting point for' dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà bạn muốn đạt được từ điểm khởi đầu đó. 'Starting point as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của điểm khởi đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good starting point (điểm khởi đầu tốt)
-
logical logical starting point (điểm khởi đầu hợp lý)
-
common common starting point (điểm khởi đầu chung)
-
use use as a starting point (sử dụng như một điểm khởi đầu)
-
provide provide a starting point (cung cấp một điểm khởi đầu)
-
consider consider as a starting point (xem xét như một điểm khởi đầu)
Idioms
-
Back to square one
trở lại điểm xuất phát
"The negotiations failed, so we're back to square one."
(Các cuộc đàm phán thất bại, vì vậy chúng ta trở lại điểm xuất phát.)
-
From the ground up
từ đầu, từ con số không
"They built the company from the ground up."
(Họ đã xây dựng công ty từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starting point
Danh từĐiểm khởi đầu, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình hoặc hoạt động của họ.
"This research provides a good starting point for further investigation."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The starting point of our journey was the Eiffel Tower. |
Điểm khởi đầu của cuộc hành trình của chúng tôi là Tháp Eiffel. |
| Phủ định | This location isn't the starting point; we need to go further back. |
Địa điểm này không phải là điểm khởi đầu; chúng ta cần quay lại xa hơn. |
| Nghi vấn | Is this the starting point for the hiking trail? |
Đây có phải là điểm khởi đầu cho con đường đi bộ đường dài không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a clear starting point, we would be able to design a better plan. |
Nếu chúng ta có một điểm khởi đầu rõ ràng, chúng ta sẽ có thể thiết kế một kế hoạch tốt hơn. |
| Phủ định | If the project didn't have a defined starting point, it wouldn't be successful. |
Nếu dự án không có một điểm khởi đầu được xác định, nó sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Would they have achieved more if their starting point were more advantageous? |
Liệu họ có đạt được nhiều hơn nếu điểm khởi đầu của họ thuận lợi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting point".
