(Top Banner Ad)
starting point
B1
Danh từ B1 Tổng quát

starting point

UK: /ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈstɑːrtɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm khởi đầu xuất phát điểm nền tảng ban đầu cơ sở ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where someone or something begins their journey or activity.

Vietnamese Meaning

Điểm khởi đầu, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình hoặc hoạt động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This research provides a good starting point for further investigation."

    "Nghiên cứu này cung cấp một điểm khởi đầu tốt cho các điều tra sâu hơn."

  • "The data provides a useful starting point for our analysis."

    "Dữ liệu cung cấp một điểm khởi đầu hữu ích cho phân tích của chúng ta."

  • "Negotiations stalled because the two sides could not agree on a starting point."

    "Các cuộc đàm phán đình trệ vì hai bên không thể đồng ý về một điểm khởi đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu
Noun starter người bắt đầu, thiết bị khởi động
Adjective starting bắt đầu, khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Điểm Khởi Đầu

Cụm từ "starting point" đơn giản là sự kết hợp của hai từ: "start" (bắt đầu) và "point" (điểm). "Start" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stertan" có nghĩa là "bắt đầu, khởi hành". "Point" từ tiếng Latinh "punctum" nghĩa là "điểm". Vì vậy, "starting point" có nghĩa đen là "điểm bắt đầu", một khái niệm cơ bản trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc thời điểm bắt đầu một cái gì đó. Thường được dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ: điểm khởi đầu của một cuộc đua) và nghĩa bóng (ví dụ: điểm khởi đầu của một dự án). Cần phân biệt với 'origin' (nguồn gốc), chỉ nguồn gốc hoặc lý do ban đầu của một sự vật/sự việc.

Prepositions

for as

'Starting point for' dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà bạn muốn đạt được từ điểm khởi đầu đó. 'Starting point as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của điểm khởi đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starting point
  • good good starting point
    (điểm khởi đầu tốt)
  • logical logical starting point
    (điểm khởi đầu hợp lý)
  • common common starting point
    (điểm khởi đầu chung)
Verb + starting point
  • use use as a starting point
    (sử dụng như một điểm khởi đầu)
  • provide provide a starting point
    (cung cấp một điểm khởi đầu)
  • consider consider as a starting point
    (xem xét như một điểm khởi đầu)

Idioms

  • Back to square one

    trở lại điểm xuất phát

    "The negotiations failed, so we're back to square one."

    (Các cuộc đàm phán thất bại, vì vậy chúng ta trở lại điểm xuất phát.)

  • From the ground up

    từ đầu, từ con số không

    "They built the company from the ground up."

    (Họ đã xây dựng công ty từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starting point

Danh từ
Lật mặt

Điểm khởi đầu, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình hoặc hoạt động của họ.

"This research provides a good starting point for further investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The starting point of our journey was the Eiffel Tower.
Điểm khởi đầu của cuộc hành trình của chúng tôi là Tháp Eiffel.
Phủ định
This location isn't the starting point; we need to go further back.
Địa điểm này không phải là điểm khởi đầu; chúng ta cần quay lại xa hơn.
Nghi vấn
Is this the starting point for the hiking trail?
Đây có phải là điểm khởi đầu cho con đường đi bộ đường dài không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a clear starting point, we would be able to design a better plan.
Nếu chúng ta có một điểm khởi đầu rõ ràng, chúng ta sẽ có thể thiết kế một kế hoạch tốt hơn.
Phủ định
If the project didn't have a defined starting point, it wouldn't be successful.
Nếu dự án không có một điểm khởi đầu được xác định, nó sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would they have achieved more if their starting point were more advantageous?
Liệu họ có đạt được nhiều hơn nếu điểm khởi đầu của họ thuận lợi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting point".

Bắt đầu một năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năm mới thường được xem là một "starting point" để đặt ra các mục tiêu và thay đổi thói quen. Đây là thời điểm mọi người suy ngẫm về quá khứ và lên kế hoạch cho tương lai.