(Top Banner Ad)
poire williams
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

poire williams

Nghĩa tiếng Việt

rượu lê Williams lê Williams rượu mùi lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of pear with a distinctive fragrant flavor; also, a liqueur made from this pear.

Vietnamese Meaning

Một giống lê có hương thơm đặc trưng; đồng thời, một loại rượu mùi được làm từ loại lê này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a Poire Williams after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly Poire Williams sau bữa tối."

  • "The restaurant is famous for its selection of eaux-de-vie, including Poire Williams."

    "Nhà hàng nổi tiếng với bộ sưu tập các loại eaux-de-vie, bao gồm cả Poire Williams."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pear Quả lê
Noun brandy Rượu mạnh (chưng cất từ trái cây, thường là nho)
Noun eau de vie Rượu trái cây chưng cất không màu (nghĩa đen là 'nước sự sống')

Synonyms

Williams pear liqueur (rượu mùi lê Williams)

Related Words

pear brandy (rượu mạnh từ lê)fruit liqueur (rượu mùi trái cây)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pirum
Old French
poire
French
poire
English (variety name)
Williams (pear)
French (compound)
Poire Williams
English (loanword)
poire williams

Nguồn gốc tên gọi Poire Williams

Poire Williams là một cụm từ tiếng Pháp, trong đó 'poire' có nghĩa là 'quả lê', và 'Williams' là tên của một giống lê cụ thể, còn được biết đến là giống lê Bartlett ở Bắc Mỹ. Tên này thường dùng để chỉ một loại rượu mạnh trái cây (eau de vie) không màu, trong suốt, được chưng cất từ quả lê Williams, nổi tiếng với hương thơm lê đậm đà.

Usage Note

Poire Williams thường được hiểu là loại lê Williams (Bartlett pear ở Mỹ) hoặc rượu mùi làm từ loại lê này. Điểm đặc biệt của rượu Poire Williams là đôi khi người ta trồng cây lê trực tiếp trong chai để khi quả lớn lên sẽ nằm trong chai. Rượu thành phẩm sẽ có cả quả lê bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poire williams
  • premium premium poire williams
    (rượu Poire Williams cao cấp)
  • fine fine poire williams
    (rượu Poire Williams hảo hạng)
  • chilled chilled poire williams
    (rượu Poire Williams ướp lạnh)
Verb + poire williams
  • serve serve poire williams
    (phục vụ rượu Poire Williams)
  • drink drink poire williams
    (uống rượu Poire Williams)
  • enjoy enjoy poire williams
    (thưởng thức rượu Poire Williams)
Noun + poire williams
  • glass a glass of poire williams
    (một ly rượu Poire Williams)
  • bottle a bottle of poire williams
    (một chai rượu Poire Williams)
  • shot a shot of poire williams
    (một ly nhỏ/chén rượu Poire Williams)

Idioms

  • Poire Williams eau de vie

    Rượu mạnh Poire Williams (tên đầy đủ của loại rượu)

    "Many connoisseurs appreciate a good Poire Williams eau de vie as a digestif."

    (Nhiều người sành rượu đánh giá cao một loại rượu mạnh Poire Williams ngon dùng để tráng miệng.)

  • Poire Williams sorbet

    Kem tuyết hương lê Poire Williams (món tráng miệng)

    "The restaurant offered a refreshing Poire Williams sorbet after the meal."

    (Nhà hàng phục vụ món kem tuyết hương lê Poire Williams tươi mát sau bữa ăn.)

  • A Poire Williams digestif

    Rượu Poire Williams dùng sau bữa ăn (để tiêu hóa)

    "He always finishes his meal with a Poire Williams digestif."

    (Anh ấy luôn kết thúc bữa ăn bằng một ly rượu Poire Williams để giúp tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poire williams

Danh từ
Lật mặt

Một giống lê có hương thơm đặc trưng; đồng thời, một loại rượu mùi được làm từ loại lê này.

"He ordered a Poire Williams after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some Poire Williams, I would make a delicious pear tart.
Nếu tôi có một ít Poire Williams, tôi sẽ làm một chiếc bánh tart lê ngon tuyệt.
Phủ định
If she didn't have Poire Williams, she wouldn't be able to make her signature cocktail.
Nếu cô ấy không có Poire Williams, cô ấy sẽ không thể pha chế món cocktail đặc trưng của mình.
Nghi vấn
Would you be happier if you had Poire Williams?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có Poire Williams?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poire williams".

Nghệ thuật chưng cất truyền thống

Poire Williams là một loại eau de vie (rượu mạnh trái cây) của Pháp, được chưng cất từ quả lê Williams. Nó nổi tiếng với hương vị lê thuần khiết và mạnh mẽ, thường được thưởng thức sau bữa ăn như một loại rượu tráng miệng (digestif), giúp tiêu hóa. Đây là một phần của truyền thống chưng cất trái cây lâu đời ở các vùng núi của châu Âu.

Quả lê trong chai: Một nét đặc trưng độc đáo

Một số nhà sản xuất Poire Williams sử dụng một kỹ thuật độc đáo: họ đặt một chai rỗng lên cành cây khi quả lê Williams còn non. Quả lê sau đó sẽ lớn lên bên trong chai. Khi quả chín, chai và quả lê được hái, rửa sạch, và sau đó rượu Poire Williams được đổ vào. Đây là một biểu tượng của sự khéo léo và truyền thống, tạo nên một món quà biếu hoặc vật trang trí ấn tượng.